DANH S£¾CH KH£¾CH H£â‚¬NG...

download DANH S£¾CH KH£¾CH H£â‚¬NG C£â€œ M£’ D„»° TH¦¯„»â€NG THAM D„»° danh s£¾ch kh£¾ch h£â‚¬ng c£â€œ

of 190

  • date post

    18-Jan-2020
  • Category

    Documents

  • view

    6
  • download

    0

Embed Size (px)

Transcript of DANH S£¾CH KH£¾CH H£â‚¬NG...

  • STT Chi nhánh Họ và Tên Số lượng MDT MDT đầu tiên MDT cuối cùng

    1 HẢI PHÒNG NGUYEN TRONG CUONG 1 000001 000001

    2 KHÁNH HÒA NGUYEN THI NHAT LINH 1 000002 000002

    3 VINH NGUYEN THI THU HA 1 000003 000003

    4 HÙNG VƯƠNG TRAN NGOC LAM 1 000004 000004

    5 TÂN BÌNH VO VAN QUANG 4 000005 000008

    6 NINH THUẬN TUNG HUU NGUYEN 1 000009 000009

    7 HỒ CHÍ MINH NGUYEN PHUOC VINH TRUONG 2 000010 000011

    8 THĂNG LONG PHAM THI KIEU LINH 1 000012 000012

    9 HÀ TĨNH NGUYEN THI NHAN 1 000013 000013

    10 THANH XUÂN MACH QUANG CHIEN 5 000014 000018

    11 BÌNH ĐỊNH CAO MINH VINH 2 000019 000020

    12 BẮC SÀI GÒN LE HOANG MINH 2 000021 000022

    13 HƯNG YÊN SHUSAKU WATANABE 1 000023 000023

    14 HÀ THÀNH LAM HUNG CUONG 77 000024 000100

    15 NHÀ RỒNG NGUYEN THI DIEU HANH 1 000101 000101

    16 THỦ ĐỨC DUONG PHAN TRONG QUYEN 1 000102 000102

    17 CHƯƠNG DƯƠNG ERNEST ONG JIAN AN 1 000103 000103

    18 NAM SÀI GÒN HUYNH NGOC KHANH 1 000104 000104

    19 HẢI DƯƠNG LIU HEPING 3 000105 000107

    20 HẢI DƯƠNG NGUYEN THI NAM 1 000108 000108

    21 NAM ĐỊNH DO ANH HIEU 2 000109 000110

    22 KỲ ĐỒNG HOANG ANH TUAN 19 000111 000129

    23 HỒ CHÍ MINH TRAN TIEU PHUNG 4 000130 000133

    24 NINH THUẬN HUYNH ANH TUAN 4 000134 000137

    25 HỒ CHÍ MINH NGUYEN PHUONG DUNG 1 000138 000138

    26 SỞ GIAO DỊCH DELBOS CLAUDE 1 000139 000139

    27 THĂNG LONG LE TUAN ANH 76 000140 000215

    28 NGHỆ AN DINH THI LINH GIANG 1 000216 000216

    29 QUẢNG NINH BUI THI BIEN 1 000217 000217

    30 THỦ ĐỨC NGUYEN HONG HIEP 6 000218 000223

    31 SỞ GIAO DỊCH HOANG HAI 15 000224 000238

    32 SÓNG THẦN CHOI TAE SUB 6 000239 000244

    33 BA ĐÌNH KAZUMA MAMIYA 1 000245 000245

    34 TIỀN GIANG THY THI NGUYEN 2 000246 000247

    35 ĐỒNG NAI DINH THI HANG 2 000248 000249

    36 THÀNH CÔNG CAO SON TUNG 1 000250 000250

    37 SÀI GÒN MACH QUOC HUNG 1 000251 000251

    38 HỒ CHÍ MINH LAM HUU DUC 3 000252 000254

    39 SỞ GIAO DỊCH NGO TUYET ANH 1 000255 000255

    40 SÀI GÒN NGUYEN THANH TUNG 45 000256 000300

    41 HẢI DƯƠNG VU VAN DUC 1 000301 000301

    42 VŨNG TÀU PHAN THUY KIEU 5 000302 000306

    43 QUẢNG NGÃI JOY M.PAUL 2 000307 000308

    44 HÙNG VƯƠNG NGUYEN THAI DUY 4 000309 000312

    45 SỞ GIAO DỊCH DANG VIET HAI AN 1 000313 000313

    46 NGHỆ AN PHAM VAN DAN 1 000314 000314

    47 SỞ GIAO DỊCH NGUYEN THI NGUYET MINH 6 000315 000320

    48 CHƯƠNG DƯƠNG NGUYEN MINH TUAN 2 000321 000322

    DANH SÁCH KHÁCH HÀNG CÓ MÃ DỰ THƯỞNG THAM DỰ

    CTKM "KIỀU HỐI LIỀN TAY - VẬN MAY CHÀO ĐÓN"

    Page 1 of 190

  • STT Chi nhánh Họ và Tên Số lượng MDT MDT đầu tiên MDT cuối cùng

    49 GIA ĐỊNH NGUYEN DIEM CHAU 1 000323 000323

    50 HÀ TĨNH NGUYEN THI HUE 2 000324 000325

    51 HỒ CHÍ MINH TRUONG THI MY HUONG 3 000326 000328

    52 NAM SÀI GÒN PAN YUE QIU 1 000329 000329

    53 SỞ GIAO DỊCH LE KIM THUY 2 000330 000331

    54 BÌNH DƯƠNG OGO NORIHIRO 2 000332 000333

    55 HUẾ HUYNH VAN RI 5 000334 000338

    56 CẦN THƠ THAI NGHIA MAI 1 000339 000339

    57 AN GIANG NGUYEN HONG NGHIA 9 000340 000348

    58 HỒ CHÍ MINH PHI HOANG QUOC TUAN 10 000349 000358

    59 BA ĐÌNH HIROAKI KAWANO 1 000359 000359

    60 HẢI PHÒNG LUONG THI NGOC DIEP 7 000360 000366

    61 HỒ CHÍ MINH WU, CHENG TAO 6 000367 000372

    62 HẢI DƯƠNG NGUYEN THI CHUYEN 1 000373 000373

    63 SỞ GIAO DỊCH PHAM TAT THANH 1 000374 000374

    64 SỞ GIAO DỊCH TA TIEN NGAN 3 000375 000377

    65 SỞ GIAO DỊCH HOANG VAN HUNG 2 000378 000379

    66 QUẢNG NGÃI HO THI CHIN 1 000380 000380

    67 HẢI DƯƠNG TRAN THU HUONG 1 000381 000381

    68 BÌNH TÂY LE QUOC THOI 3 000382 000384

    69 BÌNH ĐỊNH PHAN THANH SON 1 000385 000385

    70 NAM HÀ NỘI TRAN VAN THUAN 3 000386 000388

    71 HUẾ TRAN THI MINH PHUONG 1 000389 000389

    72 HÀ THÀNH MIZOGAMI TSUBASA 2 000390 000391

    73 ĐÔNG SÀI GÒN NAHO NAKAO 1 000392 000392

    74 HUẾ PHAM ANH TUAN 1 000393 000393

    75 SỞ GIAO DỊCH NGUYEN BAO TUAN 1 000394 000394

    76 ĐÔNG ANH TRAN THI PHUONG 5 000395 000399

    77 GIA ĐỊNH ANGELO REYES BELTRAN 2 000400 000401

    78 TÂN ĐỊNH TRINH DANH HOANG 4 000402 000405

    79 NAM SÀI GÒN VO ANH TUAN 1 000406 000406

    80 ĐỒNG NAI NGUYEN THI THU LAN 2 000407 000408

    81 GÒ VẤP SHIRAN ROHITHA ABEYRATNE 1 000409 000409

    82 TÂY ĐÔ QUACH KHA SAN 1 000410 000410

    83 SỞ GIAO DỊCH HOANG THANH TUNG 127 000411 000537

    84 SÀI GÒN NGUYEN HIEU CUU 2 000538 000539

    85 SÀI GÒN NGO THANH PHUOC 2 000540 000541

    86 ĐÔNG SÀI GÒN NGUYEN KIM CUC 5 000542 000546

    87 HẢI PHÒNG NGUYEN THI THU HUONG 1 000547 000547

    88 SỞ GIAO DỊCH

    OCHSENBEIN HERVE GEORGES

    ALBERT 1 000548 000548

    89 TÂN BÌNH TAN QUANG SANG 1 000549 000549

    90 THÀNH CÔNG NGUYEN THI THANH HA 4 000550 000553

    91 BẮC HÀ TĨNH LE THI CAM VAN 1 000554 000554

    92 HỒ CHÍ MINH NGUYEN LUONG MINH VUONG 1 000555 000555

    93 HỒ CHÍ MINH HANS ASMUSSEN 26 000556 000581

    94 SÀI THÀNH NGUYEN VAN DUNG 9 000582 000590

    95 KỲ ĐỒNG NGUYEN TRONG THIET 2 000591 000592

    96 HÀ THÀNH SATHISH XAVIER ARULAPPAN 1 000593 000593

    97 HẢI PHÒNG PHAM THI HUNG 2 000594 000595

    98 KỲ ĐỒNG CHAU UYEN 1 000596 000596

    99 HỒ CHÍ MINH LUONG THANH DIEN 8 000597 000604

    Page 2 of 190

  • STT Chi nhánh Họ và Tên Số lượng MDT MDT đầu tiên MDT cuối cùng

    100 HUẾ LE VAN HONG 10 000605 000614

    101 HÀ TĨNH DANG THI MO 1 000615 000615

    102 THỦ THIÊM NGUYEN KHANH TOAN 2 000616 000617

    103 BẮC GIANG HOANG VAN MIEN 1 000618 000618

    104 KHÁNH HÒA KEITH BERNARD BLAKEMORE 1 000619 000619

    105 SÀI GÒN NGUYEN MINH THUAN 1 000620 000620

    106 SỞ GIAO DỊCH TA THI BINH 3 000621 000623

    107 HÀ TÂY TRAN THI LY 2 000624 000625

    108 KHÁNH HÒA NGUYEN QUOC LAP 1 000626 000626

    109 CẦN THƠ TRAN KHANH LINH 1 000627 000627

    110 BẮC SÀI GÒN LAM NGOC DIEU 4 000628 000631

    111 ĐÀ NẴNG ROELF DIJK 11 000632 000642

    112 ĐÀ NẴNG TRAN THI MY CHI 1 000643 000643

    113 HẢI DƯƠNG PHAM VAN TIEP 1 000644 000644

    114 TÂN ĐỊNH DUONG HOANG PHUONG 6 000645 000650

    115 BÌNH DƯƠNG KANG QIANG 2 000651 000652

    116 NAM SÀI GÒN VO THANH HOANH 4 000653 000656

    117 SỞ GIAO DỊCH NGUYEN VAN LUAN 11 000657 000667

    118 BẮC SÀI GÒN NGUYEN MICHEL 15 000668 000682

    119 HỒ CHÍ MINH HONG DUC PHUOC 2 000683 000684

    120 HUẾ PHUNG HUU PHUC