Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

85
a_bit / một chút, một tí a_couple / một cặp, một đôi a_few / một ít, một vài a_little det., pron. / nhỏ, một ít abandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ ability n. /ə'biliti/ khả năng, năng lực able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo according_to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu acid n. /'æsid/ axit acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử Xem và download toàn bộ Video học cực nhanh 3500 từ thông dụng tại:

description

danh sach 300 tu vung co ban tieng anh

Transcript of Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

Page 1: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

a_bit / một chút, một tía_couple / một cặp, một đôia_few / một ít, một vàia_little det., pron. / nhỏ, một ítabandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏabandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏability n. /ə'biliti/ khả năng, năng lựcable adj. /'eibl/ có năng lực, có tàiabout adv., prep. /ə'baut/ khoảng, vềabove prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trênabroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trờiabsence n. /'æbsəns/ sự vắng mặtabsent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉabsolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toànabsolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toànabsorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốnabuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụngacademic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâmaccent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âmaccept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuậnacceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuậnaccess n. /'ækses/ lối, cửa, đường vàoaccident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi roaccidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờaccidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiênaccommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiếtaccompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theoaccording_to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theoaccount n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đếnaccurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đángaccurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xácaccuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tộiachieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành đượcachievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựuacid n. /'æsid/ axitacknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhậnacquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm đượcacross adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang quaact n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xửaction n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác độngactive adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹnactively adv. /'æktivli/ tích cực

Xem và download toàn bộ Video học cực nhanh 3500 từ thông dụng tại: giaotiepdinhcao.com

Page 2: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

activity n. /æk'tiviti/ sự hoạt động, sự tích cựcactor,_actress n. /'æktə/, /'æktris/ diễn viênactual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thậtactually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tạiadapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vàoadd v. /æd/ cộng, thêm vàoaddition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộngadditional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêmaddress n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉadequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủadequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đángadjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnhadmiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phụcadmire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phụcadmit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợpadopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôiadult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thànhadvance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuấtadvanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp caoadvantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thếadventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểmadvertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trướcadvertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáoadvertising n. / sự quảng cáo, nghề quảng cáoadvice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảoadvise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảoaffair n. /ə'feə/ việcaffect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đếnaffection n. /ə'fekʃn/ sự làm ảnh hưởngafford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợafter prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khiafternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiềuafterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấyagain adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữaagainst prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đốiage n. /eidʤ/ tuổiaged adj. /'eidʤid/ già đi (v)agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gianagent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhânaggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)ago adv. /ə'gou/ trước đâyagree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thànhagreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng

Page 3: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trướcaid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vàoaim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vàoair n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gianaircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầuairport n. / sân bay, phi trườngalarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguyalarmed adj. /ə'lɑ:m/ lo lắng, sợ hãialarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãialcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồnalcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượualive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tạiall det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cảall_right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; đượcallied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông giaallow v. /ə'lau/ cho phép, để choally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông giaalmost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần nhưalone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mìnhalong prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theoalongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theoaloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếngalphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bảnalphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cáialphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abcalready adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã… rồialso adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thếalter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổialternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọnalternatively adv. / như một sự lựa chọnalthough conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu choaltogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chungalways adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luônamaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốtamazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốtamazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốtambition n. æm'biʃn/ hoài bão, khát vọngambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứuamong (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữaamount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money)amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cườiamused adj. /ə'mju:zd/ vui thíchamusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thíchanalyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích

Page 4: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tíchancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổand conj. /ænd, ənd, ən/ vàanger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữangle n. /'æɳgl/ gócangrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữangry adj. /'æɳgri/ giận, tức giậnanimal n. /'æniməl/ động vật, thú vậtankle n. /'æɳkl/ mắt cá chânanniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệmannounce v. /ə'nauns/ báo, thông báoannoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễuannoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầyannoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễuannual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng nămannually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng nămanother det., pron. /ə'nʌðə/ khácanswer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lờianti- prefix / (tiền tố) chống lạianticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trướcanxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắnganxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoănanxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoănany det., pron., adv. / một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nàoanyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ aianything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gìanyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữaanywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâuapart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bênapart_from (also aside from especially in NAmE) prep. / ngoài…raapartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồngapologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗiapparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻapparently adv. / nhìn bên ngoài, hình nhưappeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩnappear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diệnappearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diệnapple n. /'æpl/ quả táoapplication n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâmapply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vàoappoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọnappointment n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệmappreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ; nhận thứcapproach v., n. /ə'proutʃ/ đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần

Page 5: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hợp, thích đángapproval n. /ə'pru:vəl/ sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuậnapprove (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chấp thuậnapproving adj. /ə'pru:viɳ/ tán thành, đồng ý, chấp thuậnapproximate adj. (to) /ə'prɔksimit/ giống với, giống hệt vớiapproximately adv. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng, độ chừngApril n. (abbr. Apr.) /'eiprəl/ tháng Tưarea n. /'eəriə/ diện tích, bề mặtargue v. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ, chỉ rõargument n. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽarise v. /ə'raiz/ xuất hiện, nảy ra, nảy sinh raarm n., v. /ɑ:m/ cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)armed adj. /ɑ:md/ vũ trangarms n. / vũ khí, binh giới, binh khíarmy n. /'ɑ:mi/ quân độiaround adv., prep. /ə'raund/ xung quanh, vòng quanharrange v. /ə'reindʤ/ sắp xếp, sắp đặt, sửa soạnarrangement n. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạnarrest v., n. /ə'rest/ bắt giữ, sự bắt giữarrival n. /ə'raivəl/ sự đến, sự tới nơiarrive v. (+at, in) /ə'raiv/ đến, tới nơiarrow n. /'ærou/ tên, mũi tênart n. /ɑ:t/ nghệ thuật, mỹ thuậtarticle n. /'ɑ:tikl/ bài báo, đề mụcartificial adj. /,ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạoartificially adv. /,ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạoartist n. /'ɑ:tist/ nghệ sĩartistic adj. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuậtas prep., adv., conj. /æz, əz/ như (as you know…)as_soon_as / ngay khias_well (as) / cũng, cũng nhưashamed adj. /ə'ʃeimd/ ngượng, xấu hổaside adv. /ə'said/ về một bên, sang một bênaside_from / ngoài ra, trừ raask v. /ɑ:sk/ hỏiasleep adj. /ə'sli:p/ ngủ, đang ngủaspect n. /'æspekt/ vẻ bề ngoài, diện mạoassist v. /ə'sist/ giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặtassistance n. /ə'sistəns/ sự giúp đỡassistant n., adj. /ə'sistənt/ người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ táassociate v. /ə'souʃiit/ kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tácassociated with / liên kết vớiassociation n. /ə,sousi'eiʃn/ sự kết hợp, sự liên kếtassume v. /ə'sju:m/ mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…)

Page 6: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

assure v. /ə'ʃuə/ đảm bảo, cam đoanat_first / trực tiếpat_least / ít ra, ít nhất, chí ítatmosphere n. /'ætməsfiə/ khí quyểnatom n. /'ætəm/ nguyên tửattach v. /ə'tætʃ/ gắn, dán, trói, buộcattached adj. / gắn bóattack n., v. /ə'tæk/ sự tấn công, sự công kích; tấn công, công kíchattempt n., v. /ə'tempt/ sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thửattempted adj. /ə'temptid/ cố gắng, thửattend v. /ə'tend/ dự, có mặtattention n. /ə'tenʃn/ sự chú ýattitude n. /'ætitju:d/ thái độ, quan điểmattorney n. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyềnattract v. /ə'trækt/ hút; thu hút, hấp dẫnattraction n. /ə'trækʃn/ sự hút, sức hútattractive adj. /ə'træktiv/ hút, thu hút, có duyên, lôi cuốnaudience n. /'ɔ:djəns/ thính, khan giảAugust n. (abbr. Aug.) /'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/ tháng Támaunt n. /ɑ:nt/ cô, dìauthor n. /'ɔ:θə/ tác giảauthority n. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền, quyền lựcautomatic adj. /,ɔ:tə'mætik/ tự độngautomatically adv. / một cách tự độngautumn n. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall)available adj. /ə'veiləbl/ có thể dùng được, có giá trị, hiệu lựcaverage adj., n. /'ævəridʤ/ trung bình, số trung bình, mức trung bìnhavoid v. /ə'vɔid/ tránh, tránh xaawake adj. /ə'weik/ đánh thức, làm thức dậyaward n., v. /ə'wɔ:d/ phần thưởng; tặng, thưởngaware adj. /ə'weə/ biết, nhận thức, nhận thức thấyaway adv. /ə'wei/ xa, xa cách, rời xa, đi xaawful adj. /'ɔ:ful/ oai nghiêm, dễ sợawfully adv. / tàn khốc, khủng khiếpawkward adj. /'ɔ:kwəd/ vụng về, lung túngawkwardly adv. / vụng về, lung túngback n., adj., adv., v. /bæk/ lưng, về phía sau, trở lạibackground n. /'bækgraund/ phía sau; nềnbackward adj. /'bækwəd/ về phía sau, lùi lạibacteria n. /bæk'tiəriəm/ vi khuẩnbad adj. /bæd/ xấu, tồibadly adv. /'bædli/ xấu, tồibad-tempered adj. /'bæd'tempəd/ xấu tính, dễ nổi cáubag n. /bæg/ bao, túi, cặp xách

Page 7: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

baggage n. (especially NAmE) /'bædidʤ/ hành lýbake v. /beik/ nung, nướng bằng lòbalance n., v. /'bæləns/ cái cân; làm cho cân bằng, tương xứngball n. /bɔ:l/ quả bóngban v., n. /bæn/ cấm, cấm chỉ; sự cấmband n. /bænd/ băng, đai, nẹpbandage n., v. /'bændidʤ/ dải băng; băng bóbank n. /bæɳk/ bờ (sông…), đêbar n. /bɑ:/ quán bán rượubargain n. /'bɑ:gin/ sự mặc cả, sự giao kèo mua bánbarrier n. /bæriə/ đặt chướng ngại vậtbase n., v. /beis/ cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gìbased_on / dựa trênbasic adj. /'beisik/ cơ bản, cơ sởbasically adv. /'beisikəli/ cơ bản, về cơ bảnbasis n. /'beisis/ nền tảng, cơ sởbath n. /bɑ:θ/ sự tắmbathroom n. / buồng tắm, nhà vệ sinhbattery n. /'bætəri/ pin, ắc quybattle n. /'bætl/ trận đánh, chiến thuậtbay n. /bei/ gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays n: / vòng nguyệt quếbe_called / được gọi, bị gọibe_going to / sắp sửa, có ý địnhbe_sick (BrE) / bị ốmbeach n. /bi:tʃ/ bãi biểnbeak n. /bi:k/ mỏ chimbear v. /beə/ mang, cầm, vác, đeo, ômbeard n. /biəd/ râubeat n., v. /bi:t/ tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấmbeautiful adj. /'bju:təful/ đẹpbeautifully adv. /'bju:təfuli/ tốt đẹp, đáng hài lòngbeauty n. /'bju:ti/ vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹpbecause conj. /bi'kɔz/ bởi vì, vìbecause_of prep. / vì, do bởibecome v. /bi'kʌm/ trở thành, trở nênbed n. /bed/ cái giườngbedroom n. /'bedrum/ phòng ngủbeef n. /bi:f/ thịt bòbeer n. /bi:ə/ rượu biabefore prep., conj., adv. /bi'fɔ:/ trước, đằng trướcbegin v. /bi'gin/ bắt đầu, khởi đầubeginning n. /bi'giniɳ/ phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầubehalf n. /bi:hɑ:f/ sự thay mặt

Page 8: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

behave v. /bi'heiv/ đối xử, ăn ở, cư xửbehaviour (BrE) (NAmE behavior) n. / thái độ, cách cư x, tư cách đạo đứcbehind prep., adv. /bi'haind/ sau, ở đằng saubelief n. /bi'li:f/ lòng tin, đức tin, sự tin tưởngbelieve v. /bi'li:v/ tin, tin tưởngbell n. /bel/ cái chuông, tiếng chuôngbelong v. /bi'lɔɳ/ thuộc về, của, thuộc quyền sở hữubelow prep., adv. /bi'lou/ ở dưới, dưới thấp, phía dướibelt n. /belt/ dây lưng, thắt lưngbend v., n. /bentʃ/ chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn congbeneath prep., adv. /bi'ni:θ/ ở dưới, dưới thấpbenefit n., v. /'benifit/ lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi chobent adj. /bent/ khiếu, sở thích, khuynh hướngbeside prep. /bi'said/ bên cạnh, so vớibet v., n. /bet/ đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộcbetter,_best /'betə/,/best/ tốt hơn, tốt nhấtbetting n. /beting/ sự đánh cuộcbetween prep., adv. /bi'twi:n/ giữa, ở giữabeyond prep., adv. /bi'jɔnd/ ở xa, phía bên kiabicycle (also bike) n. /'baisikl/ xe đạpbid v., n. /bid/ đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giábig adj. /big/ to, lớnbill n. /bil/ hóa đơn, giấy bạcbin n. (BrE) /bin/ thùng, thùng đựng rượubiology n. /bai'ɔlədʤi/ sinh vật họcbird n. /bə:d/ chimbirth n. /bə:θ/ sự ra đời, sự sinh đẻbirthday n. /'bə:θdei/ ngày sinh, sinh nhậtbiscuit n. (BrE) /'biskit/ bánh quybit n. (especially BrE) /bit/ miếng, mảnhbite v., n. /bait/ cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạmbitter adj. /'bitə/ đắng; đắng cay, chua xótbitterly adv. /'bitəli/ đắng, đắng cay, chua xótblack adj., n. /blæk/ đen; màu đenblade n. /bleid/ lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng)blame v., n. /bleim/ khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng tráchblank adj., n. /blæɳk/ trống, để trắng; sự trống rỗngblankly adv. /'blæɳkli/ ngây ra, không có thầnblind adj. /blaind/ đui, mùblock n., v. /blɔk/ khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặnblonde adj., n., blond adj. /blɔnd/ hoe vàng, mái tóc hoe vàngblood n. /blʌd/ máu, huyết; sự tàn sát, chem giếtblow v., n. /blou/ nở hoa; sự nở hoablue adj., n. /blu:/ xanh, màu xanh

Page 9: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

board n., v. /bɔ:d/ tấm ván; lát ván, lót vánboat n. /bout/ tàu, thuyềnbody n. /'bɔdi/ thân thể, thân xácboil v. /bɔil/ sôi, luộcbomb n., v. /bɔm/ quả bom; oánh bom, thả bombone n. /boun/ xươngbook n., v. /buk/ sách; ghi chépboot n. /bu:t/ giày ốngborder n. /'bɔ:də/ bờ, mép, vỉa, lề (đường)bore v. /bɔ:/ buồn chán, buồn tẻbored adj. / buồn chánboring adj. /'bɔ:riɳ/ buồn chánborn (be born) v. /bɔ:n/ sinh, đẻborrow v. /'bɔrou/ vay, mượnboss n. /bɔs/ ông chủ, thủ trưởngboth det., pron. /bouθ/ cả haibother v. /'bɔðə/ làm phiền, quấy rầy, làm bực mìnhbottle n. /'bɔtl/ chai, lọbottom n., adj. /'bɔtəm/ phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùngbound adj.: bound to /baund/ nhất định, chắc chắnbowl n. /boul/ cái bátbox n. /bɔks/ hộp, thùngboy n. /bɔi/ con trai, thiếu niênboyfriend n. / bạn traibrain n. /brein/ óc não; đầu óc, trí nãobranch n. /brɑ:ntʃ/ ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đườngbrand n. /brænd/ nhãn (hàng hóa)brave adj. /breiv/ gan dạ, can đảmbread n. /bred/ bánh mỳbreak v., n. /breik/ bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡbreakfast n. /'brekfəst/ bữa điểm tâm, bữa sángbreast n. /brest/ ngực, vúbreath n. /breθ/ hơi thở, hơibreathe v. /bri:ð/ hít, thởbreathing n. /'bri:ðiɳ/ sự hô hấp, sự thởbreed v., n. /bri:d/ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giốngbrick n. /brik/ gạchbridge n. /bridʤ/ cái cầubrief adj. /bri:f/ ngắn, gọn, vắn tắtbriefly adv. /'bri:fli/ ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắtbright adj. /brait/ sáng, sáng chóibrightly adv. /'braitli/ sáng chói, tươibrilliant adj. /'briljənt/ tỏa sáng, rực rỡ, chói lọibring v. /briɳ/ mang, cầm, xách lại

Page 10: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

broad adj. /broutʃ/ rộngbroadcast v., n. /'brɔ:dkɑ:st/ tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh, quảng bábroadly adv. /'brɔ:dli/ rộng, rộng rãibroken adj. /'broukən/ bị gãy, bị vỡbrother n. /'brΔðз/ anh, em traibrown adj., n. /braun/ nâu, màu nâubrush n., v. /brΔ∫/ bàn chải; chải, quétbubble n. /'bΔbl/ bong bóng, bọt, tămbudget n. /ˈbʌdʒɪt/ ngân sáchbuild v. /bild/ xây dựngbuilding n. /'bildiŋ/ sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà binđinhbullet n. /'bulit/ đạn (súng trường, súng lục)bunch n. /bΛnt∫/ búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn (AME)burn v. /bə:n/ đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêuburnt adj. /bə:nt/ bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)burst v. /bə:st/ nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hứcbury v. /'beri/ chôn cất, mai tángbus n. /bʌs/ xe buýtbush n. /bu∫/ bụi cây, bụi rậmbusiness n. /'bizinis/ việc buôn bán, thương mại, kinh doanhbusinessman,_businesswoman n. / thương nhânbusy adj. /´bizi/ bận, bận rộnbut conj. /bʌt/ nhưngbutter n. /'bʌtə/ bơbutton n. /'bʌtn/ cái nút, cái khuy, cúcbuy v. /bai/ muabuyer n. /´baiə/ người muaby prep., adv. /bai/ bởi, bằngbye exclamation /bai/ tạm biệtcabinet n. /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồcable n. /'keibl/ dây cápcake n. /keik/ bánh ngọtcalculate v. /'kælkjuleit/ tính toáncalculation n. /,kælkju'lei∫n/ sự tính toáncall v., n. /kɔ:l/ gọi; tiếng kêu, tiếng gọicalm adj., v., n. /kɑ:m/ yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ảcalmly adv. /kɑ:mli/ yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnhcamera n. /kæmərə/ máy ảnhcamp n., v. /kæmp/ trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trạicampaign n. /kæmˈpeɪn/ chiến dịch, cuộc vận độngcamping n. /kæmpiη/ sự cắm trạican modal v., n. /kæn/ có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựngcancel v. /´kænsəl/ hủy bỏ, xóa bỏcancer n. /'kænsə/ bệnh ung thư

Page 11: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

candidate n. /'kændidit/ người ứng cử, thí sinh, người dự thicandy n. (NAmE) /´kændi/ kẹocannot / không thểcap n. /kæp/ mũ lưỡi trai, mũ vảicapable (of) adj. /'keipәb(ә)l/ có tài, có năng lực; có khả năng, cả gancapacity n. /kə'pæsiti/ năng lực, khả năng tiếp thu, năng suấtcapital n., adj. /ˈkæpɪtl/ thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bảncaptain n. /'kæptin/ người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnhcapture v., n. /'kæptʃə/ bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắtcar n. /kɑ:/ xe hơicard n. /kɑ:d/ thẻ, thiếpcardboard n. /´ka:d¸bɔ:d/ bìa cứng, các tôngcare_for / trông nom, chăm sóccare n., v. /kɛər/ sự chăm sóc, chăm nom; chăm sóccareer n. /kə'riə/ nghề nghiệp, sự nghiệpcareful adj. /'keəful/ cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìncarefully adv. /´kɛəfuli/ cẩn thận, chu đáocareless adj. /´kɛəlis/ sơ suất, cầu thảcarelessly adv. / cẩu thả, bất cẩncarpet n. /'kɑ:pit/ tấm thảm, thảm (cỏ)carrot n. /´kærət/ củ cà rốtcarry v. /ˈkæri/ mang, vác, khuân chởcase n. /keis/ vỏ, ngăn, túi cash n. /kæʃ/ tiền, tiền mặtcast v., n. /kɑ:st/ quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo)castle n. /'kɑ:sl/ thành trì, thành quáchcat n. /kæt/ con mèocatch v. /kætʃ/ bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấycategory n. /'kætigəri/ hạng, loại; phạm trùcause n., v. /kɔ:z/ nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nênCD n. / đĩa compactcease v. /si:s/ dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnhceiling n. /ˈsilɪŋ/ trần nhàcelebrate v. /'selibreit/ kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụngcelebration n. /,seli'breiʃn/ sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụngcell n. /sel/ ô, ngăncellphone (also cellular phone) n. (especially NAmE) / điện thoại di độngcent n. (abbr. c, ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la)centimetre /'senti,mi:tз/ xen ti métcentral adj. /´sentrəl/ trung tâm, ở giữa, trung ươngcentre (BrE) (NAmE center) n. /'sentə/ điểm giữa, trung tâm, trung ươngcentury n. /'sentʃuri/ thế kỷceremony n. /´seriməni/ nghi thức, nghi lễcertain adj., pron. /'sə:tn/ chắc chắn

Page 12: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

certainly adv. /´sə:tnli/ chắc chắn, nhất địnhcertificate n. /sə'tifikit/ giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉchain n., v. /tʃeɪn/ dây, xích; xính lại, trói lạichair n. /tʃeə/ ghếchairman,_chairwoman n. /'tʃeəmən/, /'tʃeə,wumən/ chủ tịch, chủ tọachallenge n., v. /'tʃælindʤ/ sự thử thách, sự thách thức; thách thức, thử tháchchamber n. /ˈtʃeɪmbər/ buồng, phòng, buồng ngủchance n. /tʃæns, tʃɑ:ns/ sự may mắnchange v., n. /tʃeɪndʒ/ thay đổi, sự thay đổi, sự biến đổichannel n. /'tʃænl/ kênh (TV, radio), eo biểnchapter n. /'t∫æptə(r)/ chương (sách)character n. /'kæriktə/ tính cách, đặc tính, nhân vậtcharacteristic adj., n. /¸kærəktə´ristik/ riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính, đặc điểmcharge n., v. /tʃɑ:dʤ/ nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việccharity n. /´tʃæriti/ lòng từ thiện, lòng nhân đức; sự bố thíchart n., v. /tʃa:t/ đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồchase v., n. /tʃeis/ săn bắt; sự săn bắtchat v., n. /tʃæt/ nói chuyện, tán gẫu; chuyện phiếm, chuyện gẫucheap adj. /tʃi:p/ rẻcheaply adv. / rẻ, rẻ tiềncheat v., n. /tʃit/ lừa, lừa đảo; trò lừa đảo, trò gian lậncheck v., n. /tʃek/ kiểm tra; sự kiểm tracheek n. /´tʃi:k/ mácheerful adj. /´tʃiəful/ vui mừng, phấn khởi, hồ hởicheerfully adv. / vui vẻ, phấn khởicheese n. /tʃi:z/ pho mátchemical adj., n. /ˈkɛmɪkəl/ thuộc hóa học; chất hóa học, hóa chấtchemist n. /´kemist/ nhà hóa họcchemistry n. /´kemistri/ hóa học, môn hóa học, ngành hóa họccheque n. (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ sécchest n. /tʃest/ tủ, rương, hòmchew v. /tʃu:/ nhai, ngẫm nghĩchicken n. /ˈtʃɪkin/ gà, gà con, thịt gàchief adj., n. /tʃi:f/ trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếpchild n. /tʃaild/ đứa bé, đứa trẻchin n. /tʃin/ cằmchip n. /tʃip/ vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻchocolate n. /ˈtʃɒklɪt/ sô cô lachoice n. /tʃɔɪs/ sự lựa chọnchoose v. /t∫u:z/ chọn, lựa chọnchop v. /tʃɔp/ chặt, đốn, chẻchurch n. /tʃə:tʃ/ nhà thờcigarette n. /¸sigə´ret/ điếu thuốc lácinema n. (especially BrE) /ˈsɪnəmə/ rạp xi nê, rạp chiếu bóng

Page 13: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

circle n. /'sə:kl/ đường tròn, hình tròncircumstance n. /ˈsɜrkəmˌstæns, ˈsɜrkəmˌstəns/ hoàn cảnh, trường hợp, tình huốngcitizen n. /´sitizən/ người thành thịcity n. /'si:ti/ thành phốcivil adj. /'sivl/ (thuộc) công dânclaim v., n. /kleim/ đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầuclap v., n. /klæp/ vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tayclass n. /klɑ:s/ lớp họcclassic adj., n. /'klæsik/ cổ điển, kinh điểnclassroom n. /'klα:si/ lớp học, phòng họcclean adj., v. /kli:n/ sạch, sạch sẽ; clear adj., v. / lau chùi, quét dọnclearly adv. /´kliəli/ rõ ràng, sáng sủaclerk n. /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sưclever adj. /'klevə/ lanh lợi, thông minh. tài giỏi, khéo léo click v., n. /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột)client n. /´klaiənt/ khách hàngclimate n. /'klaimit/ khí hậu, thời tiếtclimb v. /klaim/ leo, trèoclimbing n. /´klaimiη/ sự leo trèoclock n. /klɔk/ đồng hồclose NAmE v. / đóng, khép, kết thúc, chấm dứtclosed adj. /klouzd/ bảo thủ, không cởi mở, khép kínclosely adv. /´klousli/ chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉcloset n. (especially NAmE) /'klozit/ buồng, phòng để đồ, phòng khocloth n. /klɔθ/ vải, khăn trải bàn, áo thầy tuclothes n. /klouðz/ quần áoclothing n. /´klouðiη/ quần áo, y phụccloud n. /klaud/ mây, đám mâyclub n. /´klʌb/ câu lạc bộ; gậy, dùi cuicoach n. /koʊtʃ/ huấn luyện viêncoal n. /koul/ than đácoast n. /koust/ sự lao dốc; bờ biểncoat n. /koʊt/ áo choàngcode n. /koud/ mật mã, luật, điều lệcoffee n. /'kɔfi/ cà phêcoin n. /kɔin/ tiền kim loạicold adj., n. /kould/ lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạtcoldly adv. /'kouldli/ lạnh nhạt, hờ hững, vô tâmcollapse v., n. /kз'læps/ đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổcolleague n. /ˈkɒlig/ bạn đồng nghiệpcollect v. /kə´lekt/ sưu tập, tập trung lạicollection n. /kəˈlɛkʃən/ sự sưu tập, sự tụ họpcollege n. /'kɔlidʤ/ trường cao đẳng, trường đại học

Page 14: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

colour (BrE) (NAmE color) n., v. /'kʌlə/ màu sắc; tô màucoloured (BrE) (NAmE colored) adj. /´kʌləd/ mang màu sắc, có màu sắccolumn n. /'kɔləm/ cột, mục (báo)combination n. /,kɔmbi'neiʃn/ sự kết hợp, sự phối hợpcombine v. /'kɔmbain/ kết hợp, phối hợpcome v. /kʌm/ đến, tới, đi đến, đi tớicomedy n. /´kɔmidi/ hài kịchcomfort n., v. /'kΔmfзt/ sự an ủi, khuyên giải, lời động viên, sự an nhàn; dỗ dành, an ủicomfortable adj. /'kΔmfзtзbl/ thoải mái, tiện nghi, đầy đủcomfortably adv. /´kʌmfətəbli/ dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm cúngcommand v., n. /kə'mɑ:nd/ ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huycomment n., v. /ˈkɒment/ lời bình luận, lời chú giải; bình luận, phê bình, chú thích, dẫn giảicommercial adj. /kə'mə:ʃl/ buôn bán, thương mạicommission n., v. /kəˈmɪʃən/ hội đồng, ủy ban, sự ủy nhiệm, sự ủy thác; ủy nhiệm, ủy tháccommit v. /kə'mit/ giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống giam, bỏ tùcommitment n. /kə'mmənt/ sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâmcommittee n. /kə'miti/ ủy bancommon adj. /'kɔmən/ công, công cộng, thông thường, phổ biếncommonly adv. /´kɔmənli/ thông thường, bình thườngcommunicate v. /kə'mju:nikeit/ truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạccommunication n. /kə,mju:ni'keiʃn/ sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền đạt, truyền tincommunity n. /kə'mju:niti/ dân chúng, nhân dâncompany n. /´kʌmpəni/ công tycompare v. /kәm'peә(r)/ so sánh, đối chiếucomparison n. /kəm'pærisn/ sự so sánhcompete v. /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranhcompetition n. /,kɔmpi'tiʃn/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấucompetitive adj. /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranhcomplain v. /kəm´plein/ phàn nàn, kêu cacomplaint n. /kəmˈpleɪnt/ lời than phiền, than thở; sự khiếu nại, đơn kiệncomplete adj., v. /kəm'pli:t/ hoàn thành, xong; completely adv. /kзm'pli:tli/ hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹncomplex adj. /'kɔmleks/ phức tạp, rắc rốicomplicate v. /'komplikeit/ làm phức tạp, rắc rốicomplicated adj. /'komplikeitid/ phức tạp, rắc rốicomputer n. /kəm'pju:tə/ máy tínhconcentrate v. /'kɔnsentreit/ tập trungconcentration n. /,kɒnsn'trei∫n/ sự tập trung, nơi tập trungconcept n. /ˈkɒnsept/ khái niệmconcern v., n. /kәn'sз:n/ liên quan, dính líu tới; sự liên quan, sự dính líu tớiconcerned adj. /kən´sə:nd/ có liên quan, có dính líuconcerning prep. /kən´sə:niη/ bâng khuâng, ái ngạiconcert n. /kən'sə:t/ buổi hòa nhạcconclude v. /kənˈklud/ kết luận, kết thúc, chấm dứt (công việc)

Page 15: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

conclusion n. /kənˈkluʒən/ sự kết thúc, sự kết luận, phần kết luậnconcrete adj., n. /'kɔnkri:t/ bằng bê tông; bê tôngcondition n. /kәn'di∫әn/ điều kiện, tình cảnh, tình thếconduct v., n. /'kɔndʌkt/or/kən'dʌkt/ điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự điều khiển, chỉ huyconference n. /ˈkɒnfərəns, ˈkɒnfrəns/ hội nghị, sự bàn bạc confidence n. /'konfid(ә)ns/ lòng tin tưởng, sự tin cậyconfident adj. /'kɔnfidənt/ tin tưởng, tin cậy, tự tinconfidently adv. /'kɔnfidəntli/ tự tinconfine v. /kən'fain/ giam giữ, hạn chếconfined adj. /kən'faind/ hạn chế, giới hạnconfirm v. /kən'fə:m/ xác nhận, chứng thựcconflict n., v. /v. kənˈflɪkt ; n. ˈkɒnflɪkt/ xung đột, va chạm; sự xung đột, sự va chạmconfront v. /kən'frʌnt/ đối mặt, đối diện, đối chiếuconfuse v. / làm lộn xộn, xáo trộnconfused adj. /kən'fju:zd/ bối rối, lúng túng, ngượngconfusing adj. /kən'fju:ziη/ khó hiểu, gây bối rốiconfusion n. /kən'fju:ʒn/ sự lộn xộn, sự rối loạncongratulations n. /kən,grætju'lei∫n/ sự chúc mừng, khen ngợi; lời chúc mừng, khen ngợi (s)congress n. /'kɔɳgres/ đại hội, hội nghị, Quốc hộiconnect v. /kə'nekt/ kết nối, nốiconnection n. /kə´nekʃən,/ sự kết nối, sự giao kếtconscious adj. /ˈkɒnʃəs/ tỉnh táo, có ý thức, biết rõconsequence n. /'kɔnsikwəns/ kết quả, hậu quảconservative adj. /kən´sə:vətiv/ thận trọng, dè dặt, bảo thủconsider v. /kən´sidə/ cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đếnconsiderable adj. /kən'sidərəbl/ lớn lao, to tát, đáng kểconsiderably adv. /kən'sidərəbly/ đáng kể, lớn lao, nhiềuconsideration n. /kənsidə'reiʃn/ sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý, sự quan tâmconsist of v. /kən'sist/ gồm cóconstant adj. /'kɔnstənt/ kiên trì, bền lòngconstantly adv. /'kɔnstəntli/ kiên địnhconstruct v. /kən´strʌkt/ xây dựngconstruction n. /kən'strʌkʃn/ sự xây dựngconsult v. /kən'sʌlt/ tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi ý kiếnconsumer n. /kən'sju:mə/ người tiêu dùngcontact n., v. /ˈkɒntækt/ sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúccontain v. /kәn'tein/ bao hàm, chứa đựng, bao gồmcontainer n. /kən'teinə/ cái đựng, chứa; công te nơcontemporary adj. /kən'tempərəri/ đương thời, đương đạicontent n. /kən'tent/ nội dung, sự hài lòngcontest n. /kən´test/ cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận, cuộc chiến đấu, chiến tranhcontext n. /'kɔntekst/ văn cảnh, khung cảnh, phạm vicontinent n. /'kɔntinənt/ lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ)continue v. /kən´tinju:/ tiếp tục, làm tiếp

Page 16: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

continuous adj. /kən'tinjuəs/ liên tục, liên tiếpcontinuously adv. /kən'tinjuəsli/ liên tục, liên tiếpcontract n., v. /'kɔntrækt/ hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kếtcontrast n., v. /kən'træst/, /'kɔntræst / sự tương phản; làm tương phản, làm trái ngượccontrasting adj. /kən'træsti/ tương phảncontribute v. /kən'tribju:t/ đóng góp, ghóp phầncontribution n. /¸kɔntri´bju:ʃən/ sự đóng góp, sự góp phầncontrol n., v. s /kən'troul/ sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huycontrolled adj. /kən'trould/ được điều khiển, được kiểm traconvenient adj. /kən´vi:njənt/ tiện lợi, thuận lợi, thích hợpconvention n. /kən'ven∫n/ hội nghị, hiệp định, quy ướcconventional adj. /kən'ven∫ənl/ quy ướcconversation n. /,kɔnvə'seiʃn/ cuộc đàm thoại, cuộc trò chuyệnconvert v. /kən'və:t/ đổi, biến đổiconvince v. /kən'vins/ làm cho tin, thuyết phục; làm cho nhận thức thấycook v., n. /kʊk/ nấu ăn, người nấu ăncooker n. (BrE) /´kukə/ lò, bếp, nồi nấucookie n. (especially NAmE) /´kuki/ bánh quycooking n. /kʊkiɳ/ sự nấu ăn, cách nấu ăncool adj., v. /ku:l/ mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát,cope (with) v. /koup/ đối phó, đương đầucopy n., v. /'kɔpi/ bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chướccore n. /kɔ:/ nòng cốt, hạt nhân; đáy lòngcorner n. /´kɔ:nə/ góc (tường, nhà, phố...)correct adj., v. /kə´rekt/ đúng, chính xác; sửa, sửa chữacorrectly adv. /kə´rektli/ đúng, chính xác cost n., v. /kɔst, kɒst/ giá, chi phí; trả giá, phải trảcottage n. /'kɔtidʤ/ nhà tranhcotton n. /ˈkɒtn/ bông, chỉ, sợicough v., n. /kɔf/ ho, sự ho, tiếng hoacoughing n. /´kɔfiη/ hocould v. /kud/ có thể, có khả năngcouncil n. /kaunsl/ hội đồngcount v. /kaunt/ đếm, tínhcounter n. /ˈkaʊntər/ quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếmcountry n. /ˈkʌntri/ nước, quốc gia, đất nướccountryside n./'kʌntri'said/ miền quê, miền nông thôncounty n. /koun'ti/ hạt, tỉnhcouple n. /'kʌpl/ đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữcourage n. /'kʌridʤ/ sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khícourse n. /kɔ:s/ tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đuacourt n. /kɔrt, koʊrt/ sân, sân (tennis...), tòa án, quan tòa, phiên tòacousin n. /ˈkʌzən/ anh em họcover v., n. /'kʌvə/ bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc

Page 17: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

covered adj. /'kʌvərd/ có mái che, kín đáocovering n. /´kʌvəriη/ sự bao bọc, sự che phủ, cái bao, bọccow n. /kaʊ/ con bò cáicrack n., v. /kræk/ cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứtcracked adj. /krækt/ rạn, nứtcraft n. /kra:ft/ nghề, nghề thủ côngcrash n., v. /kræʃ/ vải thô; sự rơi (máy bay), sự phá sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụncrazy adj. /'kreizi/ điên, mất trícream n. /kri:m/ kemcreate v. /kri:'eit/ sáng tạo, tạo nêncreature n. /'kri:tʃə/ sinh vật, loài vậtcredit_card n. / thẻ tín dụngcredit n. /ˈkrɛdɪt/ sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gửi ngân hàngcrime n. /kraim/ tội, tội ác, tội phạmcriminal adj., n. /ˈkrɪmənl/ có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạmcrisis n. /ˈkraɪsɪs/ sự khủng hoảng, cơn khủng hoảngcrisp adj. /krips/ giòncriterion n. /kraɪˈtɪəriən/ tiêu chuẩncritical adj. /ˈkrɪtɪkəl/ phê bình, phê phán; khó tínhcriticism n. /´kriti¸sizəm/ sự phê bình, sự phê phán, lời phê bình, lời phê pháncriticize (BrE also -ise) v. /ˈkrɪtəˌsaɪz/ phê bình, phê phán, chỉ tríchcrop n. /krop/ vụ mùacross n., v. /krɔs/ cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt quacrowd n. /kraud/ đám đôngcrowded adj. /kraudid/ đông đúccrown n. /kraun/ vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh cao nhấtcrucial adj. /´kru:ʃəl/ quyết định, cốt yếu, chủ yếucruel adj. /'kru:ә(l)/ độc ác, dữ tợn, tàn nhẫncrush v. /krᴧ∫/ ép, vắt, đè nát, đè bẹpcry v., n. /krai/ khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu lacultural adj. /ˈkʌltʃərəl/ (thuộc) văn hóaculture n. /ˈkʌltʃər/ văn hóa, sự mở mang, sự giáo dụccup n. /kʌp/ tách, chéncupboard n. /'kʌpbəd/ 1 loại tủ có ngăncurb v. /kə:b/ kiềm chế, nén lại, hạn chếcure v., n. /kjuə/ chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh, cách điều trị; thuốccurious adj. /'kjuəriəs/ ham muốn, tò mò, lạ lùngcuriously adv. /'kjuəriəsli/ tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳcurl v., n. /kə:l/ quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn; sự uốn quăn curly adj. /´kə:li/ quăn, xoắncurrent adj., n. /'kʌrənt/ hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió)currently adv. /'kʌrəntli/ hiện thời, hiện naycurtain n. /'kə:tn/ màn (cửa, rạp hát, khói, sương)curve n., v. /kə:v/ đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong

Page 18: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

curved adj. /kə:vd/ congcustom n. /'kʌstəm/ phong tục, tục lệ, thói quen, tập quáncustomer n. /´kʌstəmə/ khách hàngcustoms n. /´kʌstəmz/ thuế nhập khẩu, hải quancut v., n. /kʌt/ cắt, chặt; sự cắtcycle n., v. /'saikl/ chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạpcycling n. /'saikliŋ/ sự đi xe đạpdad n. /dæd/ bố, chadaily adj. /'deili/ hàng ngàydamage n., v. /'dæmidʤ/ mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hạidamp adj. /dæmp/ ẩm, ẩm ướt, ẩm thấpdance n., v. /dɑ:ns/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũdancer n. /'dɑ:nsə/ diễn viên múa, người nhảy múadancing n. /'dɑ:nsiɳ/ sự nhảy múa, sự khiêu vũdanger n. /'deindʤə/ sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọadangerous adj. /´deindʒərəs/ nguy hiểmdare v. /deər/ dám, dám đương đầu với; tháchdark adj., n. /dɑ:k/ tối, tối tăm; bóng tối, ám muộidata n. /´deitə/ số liệu, dữ liệudate n., v. /deit/ ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệudaughter n. /ˈdɔtər/ con gáiday n. /dei/ ngày, ban ngàydead adj. /ded/ chết, tắtdeaf adj. /def/ điếc, làm thinh, làm ngơdeal v., n. /di:l/ phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bándeal_with / giải quyếtdear adj. /diə/ thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưadeath n. /deθ/ sự chết, cái chếtdebate n., v. /dɪˈbeɪt/ cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãidebt n. /det/ nợdecade n. /'dekeid/ thập kỷ, bộ mười, nhóm mườidecay n., v. /di'kei/ tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng đổ nátDecember n. (abbr. Dec.) /di'sembə/ tháng mười hai, tháng Chạpdecide v. /di'said/ quyết định, giải quyết, phân xửdecision n. /diˈsiʒn/ sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xửdeclare v. /di'kleə/ tuyên bố, công bốdecline n., v. /di'klain/ sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp, suy tàndecorate v. /´dekə¸reit/ trang hoàng, trang trídecoration n. /¸dekə´reiʃən/ sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang trídecorative adj. /´dekərətiv/ để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnhdecrease v., n. /'di:kri:s/ giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sútdeep adj., adv. /di:p/ sâu, khó lường, bí ẩndeeply adv. /´di:pli/ sâu, sâu xa, sâu sắcdefeat v., n. /di'fi:t/ đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1 kế hoạch), sự tiêu tan (hy vọng..)

Page 19: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

defence (BrE) (NAmE defense) n. /di'fens/ cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chởdefend v. /di'fend/ che chở, bảo vệ, bào chữadefine v. /di'fain/ định nghĩadefinite adj. /dә'finit/ xác định, định rõ, rõ ràngdefinitely adv. /'definitli/ rạch ròi, dứt khoátdefinition n. /defini∫n/ sự định nghĩa, lời định nghĩadegree n. /dɪˈgri:/ mức độ, trình độ; bằng cấp; độdelay n., v. /dɪˈleɪ/ sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễdeliberate adj. /di'libәreit/ thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắcdeliberately adv. /di´libəritli/ thận trọng, có suy nghĩ cân nhắcdelicate adj. /'delikeit/ thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xửdelight n., v. /di'lait/ sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú; làm vui thích, làm say mêdelighted adj. /di'laitid/ vui mừng, hài lòngdeliver v. /di'livə/ cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bàydelivery n. /di'livəri/ sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biếudemand n., v. /dɪ.ˈmænd/ sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầudemonstrate v. /ˈdɛmənˌstreɪt/ chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộdentist n. /'dentist/ nha sĩdeny v. /di'nai/ từ chối, phản đối, phủ nhậndepartment n. /di'pɑ:tmənt/ cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàngdeparture n. /di'pɑ:tʃə/ sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hànhdepend (on) v. /di'pend/ phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vàodeposit n., v. /dɪˈpɒzɪt/ vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọcdepress v. /di´pres/ làm chán nản, làm phiền muộn; làm suy giảmdepressed adj. /di-'prest/ chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệdepressing adj. /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng, làm trì trệdepth n. /depθ/ chiều sâu, độ dàyderive v. /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from)describe v. /dɪˈskraɪb/ diễn tả, miêu tả, mô tảdescription n. /dɪˈskrɪpʃən/ sự mô tả, sự tả, sự miêu tảdesert n., v. /ˈdɛzərt/ sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốndeserted adj. /di'zз:tid/ hoang vắng, không người ởdeserve v. /di'zз:v/ đáng, xứng đángdesign n., v. /di´zain/ sự thiết kế, kế hoạch, đề cương. phác thảo; phác họa, thiết kếdesire n., v. /di'zaiə/ ước muốn; thèm muốn, ao ướcdesk n. /desk/ bàn (học sinh, viết, làm việc)desperate adj. /'despərit/ liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọngdesperately adv. /'despəritli/ liều lĩnh, liều mạngdespite prep. /dis'pait/ dù, mặc dù, bất chấpdestroy v. /dis'trɔi/ phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt phádestruction n. /dis'trʌk∫n/ sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệtdetail n. /n. dɪˈteɪl, ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ chi tiếtdetailed adj. /'di:teild/ cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiếtdetermination n. /di,tə:mi'neiʃn/ sự xác định, sự định rõ; sự quyết định

Page 20: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

determine v. /di'tз:min/ xác định, định rõ; quyết địnhdetermined adj. /di´tə:mind/ đã được xác định, đã được xác định rõdevelop v. /di'veləp/ phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏdevelopment n. /di’velәpmәnt/ sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ device n. /di'vais/ kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy mócdevote v. /di'vout/ hiến dâng, dành hết chodevoted adj. /di´voutid/ hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình diagram n. /ˈdaɪəˌgræm/ biểu đồdiamond n. /´daiəmənd/ kim cươngdiary n. /'daiəri/ sổ nhật ký; lịch ghi nhớdictionary n. /'dikʃənəri/ từ điểndie v. /daɪ/ chết, từ trần, hy sinhdiet n. /'daiət/ chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêngdifference n. /ˈdɪfərəns, ˈdɪfrəns/ sự khác nhaudifferent adj. /'difrзnt/ khác, khác biệt, khác nhaudifferently adv. /'difrзntli/ khác, khác biệt, khác nhaudifficult adj. /'difik(ə)lt/ khó, khó khăn, gay godifficulty n. /'difikəlti/ sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trởdig v. /dɪg/ đào bới, xớidinner n. /'dinə/ bữa trưa, chiều direct adj., v. /di'rekt; dai'rekt/ trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều khiểndirection n. /di'rek∫n/ sự điều khiển, sự chỉ huydirectly adv. /dai´rektli/ trực tiếp, thẳngdirector n. /di'rektə/ giám đốc, người điều khiển, chỉ huydirt n. /də:t/ đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởidirty adj. /´də:ti/ bẩn thỉu, dơ bẩndisabled adj. /dis´eibld/ bất lực, không có khă năngdisadvantage n. /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ, ˌdɪsədˈvɑntɪdʒ/ sự bất lợi, sự thiệt hạidisagree v. /¸disə´gri:/ bất đồng, không đồng ý, khác, không giống; không hợpdisagreement n. /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng, sự không đồng ý, sự khác nhaudisappear v. /disə'piə/ biến mất, biến đidisappoint v. /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất bạidisappointed adj. /,disз'pointid/ thất vọngdisappointing adj. /¸disə´pɔintiη/ làm chán ngán, làm thất vọngdisappointment n. /¸disə´pɔintmənt/ sự chán ngán, sự thất vọngdisapproval n. /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi, sự không tán thànhdisapprove (of) v. /¸disə´pru:v/ không tán thành, phản đối, chêdisapproving adj. /¸disə´pru:viη/ phản đốidisaster n. /di'zɑ:stə/ tai họa, thảm họadisc (also disk, especially in NAmE) n. /disk/ đĩadiscipline n. /'disiplin/ kỷ luậtdiscount n. /'diskaunt/ sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt, chiết khấudiscover v. /dis'kʌvə/ khám phá, phát hiện ra, nhận radiscovery n. /dis'kʌvəri/ sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra

Page 21: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

discuss v. /dis'kΛs/ thảo luận, tranh luậndiscussion n. /dis'kʌʃn/ sự thảo luận, sự tranh luậndisease n. /di'zi:z/ căn bệnh, bệnh tậtdisgust v., n. /dis´gʌst/ làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộdisgusted adj. /dis´gʌstid/ chán ghét, phẫn nộdisgusting adj. /dis´gʌstiη/ làm ghê tởm, kinh tởmdish n. /diʃ/ đĩa (đựng thức ăn)dishonest adj. /dis´ɔnist/ bất lương, không thành thậtdishonestly adv. /dis'onistli/ bất lương, không lương thiệndisk n. /disk/ đĩa, đĩa hátdislike v., n. /dis'laik/ sự không ưa, không thích, sự ghétdismiss v. /dis'mis/ giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm)display v., n. /dis'plei/ bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng bàydissolve v. /dɪˈzɒlv/ tan rã, phân hủy, giải tándistance n. /'distəns/ khoảng cách, tầm xadistinguish v. /dis´tiηgwiʃ/ phân biệt, nhận ra, nghe radistribute v. /dis'tribju:t/ phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loạidistribution n. /,distri'bju:ʃn/ sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếpdistrict n. /'distrikt/ huyện, quậndisturb v. /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh, làm náo động, quấy rầydisturbing adj. /dis´tə:biη/ xáo trộndivide v. /di'vaid/ chia, chia ra, phân radivision n. /dɪ'vɪʒn/ sự chia, sự phân chia, sự phân loạidivorce n., v. /di´vɔ:s/ sự ly dịdivorced adj. /di'vo:sd/ đã ly dịdo v., auxiliary v. /du:, du/ làmdoctor n. (abbr. Dr, NAmE Dr.) /'dɔktə/ bác sĩ y khoa, tiến sĩdocument n. /'dɒkjʊmənt/ văn kiện, tài liệu, tư liệudog n. /dɔg/ chódollar n. /´dɔlə/ đô la Mỹdomestic adj. /də'mestik/ vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nộidominate v. /ˈdɒməˌneɪt/ chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chếdoor n. /dɔ:/ cửa, cửa ra vàodot n. /dɔt/ chấm nhỏ, điểm; của hồi môndouble adj., det., adv., n., v. /'dʌbl/ đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng gấp đôi; làm gấp đôidoubt n., v. /daut/ sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ, ngờ vựcdown adv., prep. /daun/ xuốngdownstairs adv., adj., n. /'daun'steзz/ ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống gác; tầng dướidownward adj. /´daun¸wəd/ xuống, đi xuốngdownwards (also downward especially in NAmE) adv. /´daun¸wədz/ xuống, đi xuốngdozen n., det. /dʌzn/ tá (12)draft n., adj., v. /dra:ft/ bản phác thảo, sơ đồ thiết kế; phác thảo, thiết kếdrag v. /drӕg/ lôi kéo, kéo lêdrama n. /drɑː.mə/ kịch, tuồng

Page 22: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

dramatic adj. /drə´mætik/ như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấudramatically adv. /drə'mætikəli/ đột ngộtdraw v. /dro:/ vẽ, kéodrawer n. /´drɔ:ə/ người vẽ, người kéo drawing n. /'dro:iŋ/ bản vẽ, bức vẽ, sự kéodream n., v. /dri:m/ giấc mơ, mơdress n., v. /dres/ quần áo, mặc (quần áo), ăn mặcdressed adj. / cách ăn mặcdrink n., v. /driɳk/ đồ uống; uốngdrive v., n. /draiv/ lái, đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)driver n. /draivә(r)/ người lái xedriving n. /'draiviɳ/ sự lái xe, cuộc đua xedrop v., n. /drɒp/ chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu...)drug n. /drʌg/ thuốc, dược phẩm; ma túydrugstore n. (NAmE) /'drʌgstɔ:/ hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩmdrum n. /drʌm/ cái trống, tiếng trốngdrunk adj. /drʌŋk/ say rượudry adj., v. /drai/ khô, cạn; làm khô, sấy khôdue adj. /du, dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích đángdue_to / vì, do, tại, nhờ códull adj. /dʌl/ chậm hiểu, ngu đầndump v., n. /dʌmp/ đổ rác; đống rác, nơi đổ rácduring prep. /'djuəriɳ/ trong lúc, trong thời giandust n., v. /dʌst/ bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi, phủi bụiduty n. /'dju:ti/ sự tôn kính, kính trọng; bồn phận, trách nhiệmDVD n./ đĩa DVD (đĩa CD dung lượng lớn)dying adj. /ˈdaɪɪŋ/ sự chết e.g. abbr. / Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example)each det., pron. /i:tʃ/ mỗieach_other (also one another) pron. / nhau, lẫn nhauear n. /iə/ taiearly adj., adv. /´ə:li/ sớmearn v. /ə:n/ kiếm (tiền), giành (phần thưởng)earth n. /ə:θ/ đất, trái đấtease n., v. /i:z/ sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịueasily adv. /'i:zili/ dễ dàngeast n., adj., adv. /i:st/ hướng đông, phía đông, (thuộc) đông, ở phía đôngeastern adj. /'i:stən/ đôngeasy adj. /'i:zi/ dễ dàng, dễ tính, ung dungeat v. /i:t/ ăneconomic adj. /¸i:kə´nɔmik/ (thuộc) Kinh tế economy n. /ɪˈkɒnəmi/ sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tếedge n. /edӡ/ lưỡi, cạnh sắcedition n. /i'diʃn/ nhà xuất bản, sự xuất bản

Page 23: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

editor n. /´editə/ người thu thập và xuất bản, chủ búteducate v. /'edju:keit/ giáo dục, cho ăn học; rèn luyệneducated adj. /'edju:keitid/ được giáo dục, được đào tạoeducation n. /,edju:'keiʃn/ sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ năng)effect n. /i'fekt/ hiệu ứng, hiệu quả, kết quảeffective adj. /'ifektiv/ có kết quả, có hiệu lựceffectively adv. /i'fektivli/ có kết quả, có hiệu lựcefficient adj. /i'fiʃənt/ có hiệu lực, có hiệu quảefficiently adv. /i'fiʃəntli/ có hiệu quả, hiệu nghiệmeffort n. /´efə:t/ sự cố gắng, sự nỗ lựcegg n. /eg/ trứngeither det., pron., adv. /´aiðə/ mỗi, một; cũng phải thếelbow n. /elbou/ khuỷu tayelderly adj. /´eldəli/ có tuổi, cao tuổielect v. /i´lekt/ bầu, quyết địnhelection n. /i´lekʃən/ sự bầu cử, cuộc tuyển cửelectric adj. /ɪˈlɛktrɪk/ (thuộc) điện, có điện, phát điệnelectrical adj. /i'lektrikəl/ (thuộc) điệnelectricity n. /ilek'trisiti/ điện, điện lực; điện lực họcelectronic adj. /ɪlɛkˈtrɒnɪk, ˌilɛkˈtrɒnɪk/ (thuộc) điện tửelegant adj. /´eligənt/ thanh lịch, tao nhãelement n. /ˈɛləmənt/ yếu tôd, nguyên tốelevator n. (NAmE) /ˈɛləˌveɪtər/ máy nâng, thang máyelse adv. /els/ khác, nữa; nếu khôngelsewhere adv. /¸els´wɛə/ ở một nơi nào khácemail (also e-mail) n., v. /'imeil/ thư điện tử; gửi thư điện tửembarrass v. /im´bærəs/ lúng túng, làm ngượng nghịu; làm rắc rối, gây khó khănembarrassed adj. /im´bærəst/ lúng túng, bối rối, ngượng; mang nợembarrassing adj. /im´bærəsiη/ làm lúng túng, ngăn trởembarrassment n. /im´bærəsmənt/ sự lúng túng, sự bối rốiemerge v. /i´mə:dʒ/ nổi lên, hiện ra; nổi bật lênemergency n. /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấpemotion n. /i'moƱʃ(ә)n/ xự xúc động, sự cảm động, mối xác cảmemotional adj. /i´mouʃənəl/ cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc cảmemotionally adv. /i´mouʃənəli/ xúc độngemphasis n. /´emfəsis/ sự nhấn mạnh, tầm quan trọngemphasize (BrE also -ise) v. /ˈɛmfəˌsaɪz/ nhấn mạnh, làm nổi bậtempire n. /'empaiə/ đế chế, đế quốcemploy v. /im'plɔi/ dùng, thuê ai làm gìemployee n. /¸emplɔi´i:/ người lao động, người làm côngemployer n. /em´plɔiə/ chủ, người sử dụng lao độngemployment n. /im'plɔimənt/ sự thuê mướnempty adj., v. /'empti/ trống, rỗng; đổ, dốc; uống, làm cạnenable v. /i'neibl/ làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm gì

Page 24: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

encounter v., n. /in'kautә/ chạm chán, bắt gặp; sự chạm trán, sự bắt gặpencourage v. /in'kΔridЗ/ động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạnencouragement n. /in´kʌridʒmənt/ niềm cổ vũ, động viên, khuyến khích, sự làm can đảmend n., v. /end/ giới hạn, sự kết thúc; kết thúc, chấm dứtending n. /´endiη/ sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cụcenemy n. /'enәmi/ kẻ thù, quân địchenergy n. /ˈɛnərdʒi/ năng lượng, nghị lực, sinh lựcengage v. /in'geidʤ/ hứa hẹn, cam kết, đính ướcengaged adj. /in´geidʒd/ đã đính ước, đã hứa hôn; đã có ngườiengine n. /en'ʤin/ máy, động cơengineer n. /endʒi'niər/ kỹ sưengineering n. /,enʤɪ'nɪərɪŋ/ nghề kỹ sư, công việc của kỹ sưenjoy v. /in'dЗoi/ thưởng thức, thích thú cái gì, được hưởng, có đượcenjoyable adj. /in´dʒɔiəbl/ thú vị, thích thúenjoyment n. /in´dʒɔimənt/ sự thích thú, sự có được, được hưởngenormous adj. /i'nɔ:məs/ to lớn, khổng lồenough det., pron., adv. /i'nʌf/ đủenquiry n. /in'kwaiәri/ sự điều tra, sự thẩm vấnensure v. /ɛnˈʃʊər, ɛnˈʃɜr/ bảo đảm, chắc chắnenter v. /´entə/ đi vào, gia nhậpentertain v. /,entə'tein/ giải trí, tiếp đón, chiêu đãientertainer n. /¸entə´teinə/ người quản trò, người tiếp đãi, chiêu đãientertaining adj. /,entə'teiniɳ/ giải tríentertainment n. /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí, sự tiếp đãi, chiêu đãienthusiasm n. /ɛnˈθuziˌæzəm/ sự hăng hái, sự nhiệt tìnhenthusiastic adj. /ɛnˌθuziˈæstɪk/ hăng hái, say mê, nhiệt tìnhentire adj. /in'taiə/ toàn thể, toàn bộentirely adv. /in´taiəli/ toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộentitle v. /in'taitl/ cho tiêu đề, cho tên (sách); cho quyền làm gìentrance n. /'entrəns/ sự đi vào, sự nhậm chứcentry n. /ˈɛntri/ sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận (pháp lý)envelope n. /'enviloup/ phong bìenvironment n. /in'vaiərənmənt/ môi trường, hoàn cảnh xung quanhenvironmental adj. /in,vairən'mentl/ thuộc về môi trườngequal adj., n., v. /´i:kwəl/ ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, ngangequally adv. /'i:kwзli / bằng nhau, ngang bằngequipment n. /i'kwipmənt/ trang, thiết bịequivalent adj., n. /i´kwivələnt/ tương đương; từ, vật tương đươngerror n. /'erə/ lỗi, sự sai sót, sai lầmescape v., n. /is'keip/ trốn thoát, thoát khỏi; sự trốn thoát, lỗi thoátespecially adv. /is'peʃəli/ đặc biệt là, nhất làessay n. /ˈɛseɪ/ bài tiểu luậnessential adj., n. /əˈsɛnʃəl/ bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu tố cần thiếtessentially adv. /e¸senʃi´əli/ về bản chất, về cơ bản

Page 25: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

establish v. /ɪˈstæblɪʃ/ lập, thành lậpestate n. /ɪˈsteɪt/ tài sản, di sản, bất động sảnestimate n., v. /'estimit - 'estimeit/ sự ước lượng, đánh giá; ước lượng, đánh giáetc. (full form et cetera) /et setərə/ vân vâneuro n. /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âueven adv., adj. /'i:vn/ ngay cả, ngay, lại còn; bằng phẳng, điềm đạm, ngang bằngevening n. /'i:vniɳ/ buổi chiều, tốievent n. /i'vent/ sự việc, sự kiệneventually adv. /i´ventjuəli/ cuối cùngever adv. /'evә(r)/ từng, từ trước tới giờevery det. /'evәri/ mỗi, mọieveryone (also everybody) pron. /´evri¸wʌn/ mọi ngườieverything pron. /'evriθiɳ/ mọi vật, mọi thứeverywhere adv. /´evri¸weə/ mọi nơievidence n. /'evidəns/ điều hiển nhiên, điều rõ ràngevil adj., n. /'i:vl/ xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai hạiexact adj. /ig´zækt/ chính xác, đúngexactly adv. /ig´zæktli/ chính xác, đúng đắnexaggerate v. /ig´zædʒə¸reit/ cường điệu, phóng đạiexaggerated adj. /ig'zædЗзreit/ cường điệu, phòng đạiexam n. /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới)examination /ig¸zæmi´neiʃən/ n. sự thi cử, kỳ thiexamine v. /ɪgˈzæmɪn/ thẩm tra, khám xét, hỏi han (thí sinh)example n. /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ, ví dụexcellent adj. /ˈeksələnt/ xuất sắc, xuất chúngexcept prep., conj. /ik'sept/ trừ ra, không kể; trừ phiexception n. /ik'sepʃn/ sự trừ ra, sự loại raexchange v., n. /iks´tʃeindʒ/ trao đổi; sự trao đổiexcite v. /ik'sait/ kích thích, kích độngexcited adj. /ɪkˈsaɪtɪd/ bị kích thích, bị kích độngexcitement n. /ik´saitmənt/ sự kích thích, sự kích độngexciting adj. /ik´saitiη/ hứng thú, thú vịexclude v. /iks´klu:d/ ngăn chạn, loại trừexcluding prep. /iks´klu:diη/ ngoài ra, trừ raexcuse n., v. /iks´kju:z/ lời xin lỗi, bào chữa; xin lỗi, tha thứ, tha lỗiexecutive n., adj. /ɪgˈzɛkyətɪv/ sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự thi hành, chấp hànhexercise n., v. /'eksəsaiz/ bài tập, sự thi hành, sự thực hiện; làm, thi hành, thực hiệnexhibit v., n. /ɪgˈzɪbɪt/ trưng bày, triển lãm; vật trưng bày, vật triển lãmexhibition n. /ˌɛksəˈbɪʃən/ cuộc triển lãm, trưng bàyexist v. /ig'zist/ tồn tại, sốngexistence n. /ig'zistəns/ sự tồn tại, sự sốngexit n. /´egzit/ lỗi ra, sự đi ra, thoát raexpand v. /iks'pænd/ mở rộng, phát triển, nở, giãn raexpect v. /ik'spekt/ chờ đợi, mong ngóng; liệu trước

Page 26: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

expectation n. /,ekspek'tei∫n/ sự mong chờ, sự chờ đợiexpected adj. /iks´pektid/ được chờ đợi, được hy vọngexpense n. /ɪkˈspɛns/ chi phíexpensive adj. /iks'pensiv/ đắtexperience n., v. /iks'piəriəns/ kinh nghiệm; trải qua, nếm mùiexperienced adj. /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm, từng trải, giàu kinh nghiệmexperiment n., v. /n. ɪkˈspɛrəmənt ; v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ cuộc thí nghiệm; thí nghiệmexpert n., adj. /,ekspз'ti:z/ chuyên gia; chuyên môn, thành thạoexplain v. /iks'plein/ giải nghĩa, giải thíchexplanation n. /,eksplə'neiʃn/ sự giải nghĩa, giải thíchexplode v. /iks'ploud/ đập tan (hy vọng...), làm nổ, nổexplore v. /iks´plɔ:/ thăm dò, thám hiểmexplosion n. /iks'plouʤn/ sự nổ, sự phát triển ồ ạtexport v., n. /iks´pɔ:t/ xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự xuất khẩuexpose v. /ɪkˈspoʊz/ trưng bày, phơi bàyexpress v., adj. /iks'pres/ diễn tả, biểu lộ, bày tỏ; nhanh, tốc hànhexpression n. /iks'preʃn/ sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự diễn đạtextend v. /iks'tend/ giơ, duỗi ra (tay, chân..); kéo dài (thời gian..), dành cho, gửi lờiextension n. /ɪkstent ʃən/ sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự dành cho, gửi lờiextensive adj. /iks´tensiv/ rộng rãi, bao quátextent n. v /ɪkˈstɛnt/ quy mô, phạm viextra adj., n., adv. /'ekstrə/ thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, phụextraordinary adj. /iks'trɔ:dnri/ đặc biệt, lạ thường, khác thườngextreme adj., n. /iks'tri:m/ vô cùng, khắc nghiệt, quá khích, cực đoan; sự quá khíchextremely adv. /iks´tri:mli/ vô cùng, cực độeye n. /ai/ mắtface n., v. /feis/ mặt, thể diện; đương đầu, đối phó, đối mặtfacility n. /fəˈsɪlɪti/ điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng, thuận lợifact n. /fækt/ việc, sự việc, sự kiệnfactor n. /'fæktə / nhân tốfactory n. /'fæktəri/ nhà máy, xí nghiệp, xưởngfail v. /feil/ sai, thất bạifailure n. /ˈfeɪlyər/ sự thất bại, người thất bạifaint adj. /feɪnt/ nhút nhát, yếu ớtfaintly adv. /'feintli/ nhút nhát, yếu ớtfair adj. /feə/ hợp lý, công bằng; thuận lợifairly adv. /'feəli/ hợp lý, công bằngfaith n. /feiθ/ sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật đảm bảofaithful adj. /'feiθful/ trung thành, chung thủy, trung thựcfaithfully adv. /'feiθfuli/ trung thành, chung thủy, trung thựcfall_asleep / ngủ thiếp đifall_over / ngã lộn nhào, bị đổfall v., n. /fɔl/ rơi, ngã, sự rơi, ngãfalse adj. /fo:ls/ sai, nhầm, giả dối

Page 27: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

fame n. /feim/ tên tuổi, danh tiếngfamiliar adj. /fəˈmiliər/ thân thiết, quen thộcfamily n., adj. /ˈfæmili/ gia đình, thuộc gia đìnhfamous adj. /'feiməs/ nổi tiếngfan n. /fæn/ người hâm mộfancy v., adj. /ˈfænsi/ tưởng tượng, cho, nghĩ rằng; tưởng tượngfar adv., adj. /fɑ:/ xafarm n. /fa:m/ trang trạifarmer n. /'fɑ:mə(r)/ nông dân, người chủ trạifarming n. /'fɑ:miɳ/ công việc trồng trọt, đồng ángfashion n. /'fæ∫ən/ mốt, thời trangfashionable adj. /'fæʃnəbl/ đúng mốt, hợp thời trangfast adj., adv. /fa:st/ nhanhfasten v. /'fɑ:sn/ buộc, trói fat adj., n. /fæt/ béo, béo bở; mỡ, chất béofather n. /'fɑ:ðə/ cha (bố)faucet n. (NAmE) /ˈfɔsɪt/ vòi (ở thùng rượu....)fault n. /fɔ:lt/ sự thiết sót, sai sótfavour (BrE) (NAmE favor) n. /'feivз/ thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cốfavourite (NAmE favorite) adj., n. /'feivзrit/ được ưa thích; người (vật) được ưa thíchfear n., v. /fɪər/ sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngạifeather n. /'feðə/ lông chimfeature n., v. /'fi:tʃə/ nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của...February n. (abbr. Feb.) /´februəri/ tháng 2federal adj. /'fedərəl/ liên bangfee n. /fi:/ tiền thù lao, học phífeed v. /fid/ cho ăn, nuôifeel_sick (especially BrE) / buồn nônfeel v. /fi:l/ cảm thấyfeeling n. /'fi:liɳ/ sự cảm thấy, cảm giácfellow n. /'felou/ anh chàng (đang yêu), đồng chífemale adj., n. /´fi:meil/ thuộc giống cái; giống cáifence n. /fens/ hàng ràofestival n. /'festivəl/ lễ hội, đại hội liên hoanfetch v. /fetʃ/ tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, quyến rũfever n. /'fi:və/ cơn sốt, bệnh sốtfew det., adj., pron. /fju:/ ít,vài; một ít, một vàifield n. /fi:ld/ cánh đồng, bãi chiến trườngfight v., n. /fait/ đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấufighting n. /´faitiη/ sự chiến đấu, sự đấu tranhfigure n., v. /figә(r)/ hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tảfile n. /fail/ hồ sơ, tài liệufill v. /fil/ làm đấy, lấp kínfilm n., v. /film/ phim, được dựng thành phim

Page 28: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

final adj., n. /'fainl/ cuối cùng, cuộc đấu chung kếtfinally adv. /´fainəli/ cuối cùng, sau cùngfinance n., v. /fɪˈnæns, ˈfaɪnæns/ tài chính; tài trợ, cấp vốnfinancial adj. /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính)find_out (sth) / khám phá, tìm rafind v. /faind/ tìm, tìm thấyfine adj. /fain/ tốt, giỏifinely adv. /´fainli/ đẹp đẽ, tế nhị, cao thượngfinger n. /'fiɳgə/ ngón tayfinish v., n. / kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuốifinished adj. /ˈfɪnɪʃt/ hoàn tất, hoàn thànhfire n., v. /'faiə/ lửa; đốt cháyfirm n., adj., adv. /'fə:m/ hãng, công ty; chắc, kiên quyết, vũng vàng, mạnh mẽfirmly adv. /´fə:mli/ vững chắc, kiên quyếtfirst det., ordinal number, adv., n. /fə:st/ thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhấtfish n., v. /fɪʃ/ cá, món cá; câu cá, bắt cáfishing n. /´fiʃiη/ sự câu cá, sự đánh cáfit v., adj. /fit/ hợp, vừa; thích hợp, xứng đángfix v. /fiks/ đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa sangfixed adj. / đứng yên, bất độngflag n. /'flæg/ quốc kỳflame n. /fleim/ ngọn lửaflash v., n. /flæ∫/ loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe lên, đèn nháyflat adj., n. /flæt/ bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳngflavour (BrE) (NAmE flavor) n., v. /'fleivə/ vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm mùi vịflesh n. /fle∫/ thịtflight n. /flait/ sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bayfloat v. /floʊt/ nổi, trôi, lơ lửngflood n., v. /flʌd/ lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngậpfloor n. /flɔ:/ sàn, tầng (nhà)flour n. /´flauə/ bột, bột mỳflow n., v. /flow/ sự chảy; chảyflower n. /'flauə/ hoa, bông, đóa, cây hoaflu n. /flu:/ bệnh cúmfly v., n. /flaɪ/ bay; sự bay, quãng đường bayflying adj., n. /´flaiiη/ biết bay; sự bay, chuyến bayfocus v., n. /'foukəs/ tập trung; trung tâm, trọng tâm (n.bóng)fold v., n. /foʊld/ gấp, vén, xắn; nếp gấpfolding adj. /´fouldiη/ gấp lại đượcfollow v. /'fɔlou/ đi theo sau, theo, tiếp theofollowing adj., n., prep. /´fɔlouiη/ tiếp theo, theo sau, sau đây; sau, tiếp theofood n. /fu:d/ đồ ăn, thức, món ănfoot n. /fut/ chân, bàn chânfootball n. /ˈfʊtˌbɔl/ bóng đá

Page 29: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

for_instance / ví dụ chẳng hạnfor prep. /fɔ:,fə/ cho, dành cho...force n., v. /fɔ:s/ sức mạnh; ép buộc, cưỡng épforecast n., v. /fɔ:'kɑ:st/ sự dự đoán, dự báo; dự đoán, dự báoforeign adj. /'fɔrin/ (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoàiforest n. /'forist/ rừngforever (BrE also for ever) adv. /fə'revə/ mãi mãiforget v. /fə'get/ quênforgive v. /fərˈgɪv/ tha, tha thứfork n. /fɔrk/ cái nĩaform n., v. /fɔ:m/ hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thànhformal adj. /fɔ:ml/ hình thứcformally adv. /'fo:mзlaiz/ chính thứcformer adj. /´fɔ:mə/ trước, cũ, xưa, nguyênformerly adv. /´fɔ:məli/ trước đây, thuở xưaformula n. /'fɔ:mjulə/ công thức, thể thức, cách thứcfortune n. /ˈfɔrtʃən/ sự giàu có, sự thịnh vượngforward adv., adj. /ˈfɔrwərd/ ở phía trước, tiến về phía trướcfound v. /faund/ (q.k of find) tìm, tìm thấyfoundation n. /faun'dei∫n/ sự thành lập, sự sáng lập; tổ chứcframe n., v. /freim/ cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trífree adj., v., adv. /fri:/ miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự dofreedom n. /'fri:dəm/ sự tự do; nền tự dofreely adv. /´fri:li/ tự do, thoải máifreeze n., v. /fri:z/ sự đông lạnh, sự giá lạnh; làm đông, làm đóng băngfrequent adj. /ˈfrikwənt/ thường xuyênfrequently adv. /´fri:kwəntli/ thường xuyênfresh adj. /freʃ/ tươi, tươi tắnfreshly adv. /´freʃli/ tươi mát, khỏe khoắnFriday n. (abbr. Fri.) /´fraidi/ thứ Sáufridge n. (BrE) /fridЗ/ tủ lạnhfriend n. /frend/ người bạnfriendly adj. /´frendli/ thân thiện, thân mậtfriendship n. /'frendʃipn/ tình bạn, tình hữu nghịfrighten v. /ˈfraɪtn/ làm sợ, làm hoảng sợfrightened adj. /'fraitnd/ hoảng sợ, khiếp sợfrightening adj. /´fraiəniη/ kinh khủng, khủng khiếpfrom prep. /frɔm/,/frəm/ từfront n., adj. /frʌnt/ mặt; đằng trước, về phía trướcfrozen adj. /frouzn/ lạnh giáfruit n. /fru:t/ quả, trái câyfry v., n. /frai/ rán, chiên; thịt ránfuel n. /ˈfyuəl/ chất đốt, nhiên liệufull adj. /ful/ đầy, đầy đủ

Page 30: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

fully adv. /´fuli/ đầy đủ, hoàn toànfun n., adj. /fʌn/ sự vui đùa, sự vui thích; hài hướcfunction n., v. /ˈfʌŋkʃən/ chức năng; họat động, chạy (máy)fund n., v. /fʌnd/ kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹfundamental adj. /,fʌndə'mentl/ cơ bản, cơ sở, chủ yếufuneral n. /ˈfju:nərəl/ lễ tang, đám tangfunny adj. /´fʌni/ buồn cười, khôi hàifur n. /fə:/ bộ da lông thúfurniture n. /'fə:nitʃə/ đồ đạc (trong nhà)further adj. /'fə:ðə/ xa hơn nữa; thêm nữafurther,_furthest / cấp so sánh của far future n., adj. /'fju:tʃə/ tương laigain v., n. /geɪn/ lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tớigallon n. /'gælən/ Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹgamble v., n. /'gæmbl/ đánh bạc; cuộc đánh bạcgambling n. /'gæmbliɳ/ trò cờ bạcgame n. /geim/ trò chơigap n. /gæp/ đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trốnggarage n. /´gæra:ʒ/ nhà để ô tôgarbage n. (especially NAmE) /ˈgɑrbɪdʒ/ lòng, ruột (thú)garden n. /'gɑ:dn/ vườngas n. /gæs/ khí, hơi đốtgasoline n. (NAmE) /gasolin/ dầu lửa, dầu hỏa, xănggate n. /geit/ cổnggather v. /'gæðə/ tập hợp; hái, lượm, thu thậpgear n. /giə/ cơ cấu, thiết bị, dụng cụgeneral adj. /'ʤenər(ə)l/ chung, chung chung; tổnggenerally adv. /'dʒenərəli/ nói chung, đại thểgenerate v. /'dʒenəreit/ sinh, đẻ rageneration n. /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đờigenerous adj. /´dʒenərəs/ rộng lượng, khoan hồng, hào phónggenerously adv. /'dʒenərəsli/ rộng lượng, hào phónggentle adj. /dʒentl/ hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhànggentleman n. /ˈdʒɛntlmən/ người quý phái, người thượng lưugently adv. /'dʤentli/ nhẹ nhàng, êm ái, dịu dànggenuine adj. /´dʒenjuin/ thành thật, chân thật; xác thựcgenuinely adv. /´dʒenjuinli/ thành thật, chân thậtgeography n. /dʒi´ɔgrəfi/ địa lý, khoa địa lýget_off / ra khỏi, thoát khỏiget_on / leo, trèo lênget v. /get/ được, có đượcgiant n., adj. /ˈdʒaiənt/ người khổng lồ, người phi thường; khổng lồ, phi thườnggift n. /gift/ quà tặnggirl n. /g3:l/ con gái

Page 31: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

girlfriend n. /'gз:lfrend/ bạn gái, người yêugive_(sth)_up / bỏ, từ bỏgive_birth (to) / sinh ragive_(sth)_away / cho, phátgive_(sth)_out / chia, phân phốigive v. /giv/ cho, biếu, tặngglad adj. /glæd/ vui lòng, sung sướngglass n. /glɑ:s/ kính, thủy tinh, cái cốc, lyglasses n. / kính đeo mắtglobal adj. v /´gloubl/ toàn cầu, toàn thể, toàn bộglove n. /glʌv/ bao tay, găng tayglue n., v. /glu:/ keo, hồ; gắn lại, dán bằng keo, hồgo_bad / bẩn thỉu, thối, hỏnggo_down / đi xuốnggo_up / đi lêngo v. /gou/ đigo_wrong / mắc lỗi, sai lầmgoal n. /goƱl/ gôn, khung thành, bàn thắng (thể thao)god n. /gɒd/ thần, Chúagold n., adj. /goʊld/ vàng; bằng vànggood adj., n. /gud/ tốt, hay, tuyệt; điều tốt, điều thiệngood_at / tiến bộ ởgood_for / có lợi chogood,_well /gud/,/wel/ tốt, khỏegoodbye exclamation, n. /¸gud´bai/ tạm biệt; lời chào tạm biệtgoods n. /gudz/ của cải, tài sản, hàng hóagovern v. /´gʌvən/ cai trị, thống trị, cầm quyềngovernment n. /ˈgʌvərnmənt, ˈgʌvərmənt/ chính phủ, nội các; sự cai trịgovernor n. /´gʌvənə/ thủ lĩnh, chủ; kẻ thống trịgrab v. /græb/ túm lấy, vồ, chộp lấygrade n., v. /greɪd/ điểm, điểm số; phân loại, xếp loạigradual adj. /´grædjuəl/ dần dần, từng bước mộtgradually adv. /'grædzuәli/ dần dần, từ từgrain n. /grein/ thóc lúa, hạt, hột; tính chất, bản chấtgram n. /'græm/ đậu xanhgrammar n. /ˈgræmər/ văn phạmgrand adj. /grænd/ rộng lớn, vĩ đạigrandchild n. /´græn¸tʃaild/ cháu (của ông bà)granddaughter n. /'græn,do:tз/ cháu gáigrandfather n. /´græn¸fa:ðə/ ônggrandmother n. /'græn,mʌðə/ bàgrandparent n. /´græn¸pɛərənts/ ông bàgrandson n. /´grænsʌn/ cháu traigrant v., n. /grα:nt/ cho, ban, cấp; sự cho, sự ban, sự cấp

Page 32: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

grass n. /grɑ:s/ cỏ; bãi cỏ, đồng cỏgrateful adj. /´greitful/ biết ơn, dễ chịu, khoan khoáigrave n., adj. /greiv/ mộ, dấu huyền; trang nghiêm, nghiêm trọnggray (NAmE) /grei/ xám, hoa râm (tóc)great adj. /greɪt/ to, lớn, vĩ đạigreatly adv. /´greitli/ rất, lắm; cao thượng, cao cảgreen adj., n. /grin/ xanh lá câygrey (BrE) (NAmE usually gray) adj., n. / xám, hoa râm (tóc)groceries n. /ˈgroʊsəri, ˈgroʊsri/ hàng tạp hóagrocery (NAmE usually grocery store) n. /´grousəri/ cửa hàng tạp phẩmground n. /graund/ mặt đất, đất, bãi đấtgroup n. /gru:p/ nhómgrow_up / lớn lên, trưởng thành grow v. /grou/ mọc, mọc lêngrowth n. /grouθ/ sự lớn lên, sự phát triểnguarantee n., v. /ˌgærənˈti/ sự bảo hành, bảo lãnh, người bảo lãnh; cam đoan, bảo đảmguard n., v. /ga:d/ cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữguess v., n. /ges/ đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chừngguest n. /gest/ khách, khách mờiguide n., v. /gaɪd/ điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đườngguilty adj. /ˈgɪlti/ có tội, phạm tội, tội lỗigun n. /gʌn/ súngguy n. /gai/ bù nhìn, anh chàng, gãhabit n. /´hæbit/ thói quen, tập quánhair n. /heə/ tóchairdresser n. /'heədresə/ thợ làm tóchalf n., det., pron., adv. /hɑ:f/ một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửahall n. /hɔ:l/ đại sảnh, tòa (thị chính), hội trườnghammer n. /'hæmə/ búahand n., v. /hænd/ tay, bàn tay; trao tay, truyền chohandle v., n. /'hændl/ cầm, sờ mó; tay cầm, móc quaihang v. /hæŋ/ treo, mắchappen v. /'hæpən/ xảy ra, xảy đếnhappily adv. /'hæpili/ sung sướng, hạnh phúchappiness n. /'hæpinis/ sự sung sướng, hạnh phúchappy adj. /ˈhæpi/ vui sướng, hạnh phúchard adj., adv. /ha:d/ cứng, rắn, hà khắc; hết sức cố gắng, tích cựchardly adv. /´ha:dli/ khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, khó khănharm n., v. /hɑ:m/ thiệt hại, tổn hao; làm hại, gây thiệt hạiharmful adj. /´ha:mful/ gây tai hại, có hạiharmless adj. /´ha:mlis/ không có hạihat n. /hæt/ cái mũhate v., n. /heit/ ghét; lòng căm ghét, thù hậnhatred n. /'heitrid/ lòng căm thì, sự căm ghét

Page 33: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

have_to modal v. / phải (bắt buộc, có bổn phận phải)have v., auxiliary v. /hæv, həv/ cóhe pron. /hi:/ nó, anh ấy, ông ấy head n., v. /hed/ cái đầu (người, thú); chỉ huy, lãnh đại, dẫn đầuheadache n. /'hedeik/ chứng nhức đầuheal v. /hi:l/ chữa khỏi, làm lànhhealth n. /hɛlθ/ sức khỏe, thể chất, sự lành mạnhhealthy adj. /'helθi/ khỏe mạnh, lành mạnhhear v. /hiə/ nghehearing n. /ˈhɪərɪŋ/ sự nghe, thính giácheart n. /hɑ:t/ tim, trái timheat n., v. /hi:t/ hơi nóng, sức nóngheating n. /'hi:tiη/ sự đốt nóng, sự làm nóngheaven n. /ˈhɛvən/ thiên đườngheavily adv. /´hevili/ nặng, nặng nềheavy adj. /'hevi/ nặng, nặng nềheel n. /hi:l/ gót chânheight n. /hait/ chiều cao, độ cao; đỉnh, điểm caohell n. /hel/ địa ngụchello exclamation, n. /hз'lou/ chào, xin chào; lời chàohelp v., n. /'help/ giúp đỡ; sự giúp đỡhelpful adj. /´helpful/ có ích; giúp đỡhence adv. /hens/ sau đây, kể từ đây; do đó, vì thếher pron., det. /hз:/ nó, chị ấy, cô ấy, bà ấyhere adv. /hiə/ đây, ở đâyhero n. /'hiərou/ người anh hùnghers pron. /hə:z/ cái của nó, cái của cô ấy, cái của chị ấy, cái của bà ấyherself pron. /hə:´self/ chính nó, chính cô ta, chính chị ta, chính bà tahesitate v. /'heziteit/ ngập ngừng, do dựhi exclamation /hai/ xin chàohide v. /haid/ trốn, ẩn nấp; che giấuhigh adj., adv. /hai/ cao, ở mức độ caohighlight v., n. /ˈhaɪˌlaɪt/ làm nổi bật, nêu bật; chỗ nổi bật nhất, đẹp, sáng nhấthighly adv. /´haili/ tốt, cao; hết sức, ở mức độ caohighway n. (especially NAmE) /´haiwei/ đường quốc lộhill n. /hil/ đồihim pron. /him/ nó, hắn, ông ấy, anh ấyhimself pron. /him´self/ chính nó, chính hắn, chính ông ta, chính anh tahip n. /hip/ hônghire v., n. /haiə/ thuê, cho thuê (nhà...); sự thuê, sự cho thuêhis det., pron. /hiz/ của ông ấy, của anh ấy; cái của nó, cái của ông ấy, cái của anh ấyhistorical adj. /his'tɔrikəl/ lịch sử, thuộc lịch sửhistory n. /´histəri/ lịch sử, sử họchit v., n. /hit/ đánh, đấm, ném trúng; đòn, cú đấm

Page 34: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

hobby n. /'hɒbi/ sở thích riênghold v., n. /hould/ cầm, nắm, giữ; sự cầm, sự nắm giữhole n. /'houl/ lỗ, lỗ trống; hangholiday n. /'hɔlədi/ ngày lễ, ngày nghỉhollow adj. /'hɔlou/ rỗng, trống rỗngholy adj. /ˈhoʊli/ linh thiêng; sùng đạohome n., adv.. /hoʊm/ nhà; ở tại nhà, nước mìnhhomework n. /´houm¸wə:k/ bài tập về nhà (học sinh), công việc làm ở nhàhonest adj. /'ɔnist/ lương thiện, trung thực, chân thậthonestly adv. /'ɔnistli/ lương thiện, trung thực, chân thậthonour (BrE) (NAmE honor) n. /'onз/ danh dự, thanh danh, lòng kính trọnghook n. /huk/ cái móc; bản lề; lưỡi câuhope v., n. /houp/ hy vọng; nguồn hy vọnghorizontal adj. /,hɔri'zɔntl/ (thuộc) chân trời, ở chân trời; ngang, nằm ngang (trục hoành)horn n. /hɔ:n/ sừng (trâu, bò...)horror n. /´hɔrə/ điều kinh khủng, sự ghê rợnhorse n. /hɔrs/ ngựahospital n. /'hɔspitl/ bệnh viện, nhà thươnghost n., v. /houst/ chủ nhà, chủ tiệc; dẫn (c.trình), đăng cai tổ chức (hội nghị....)hot adj. /hɒt/ nóng, nóng bứchotel n. /hou´tel/ khách sạnhour n. /'auз/ giờhouse n. /haus/ nhà, căn nhà, toàn nhàhousehold n., adj. /´haushould/ hộ, gia đình; (thuộc) gia đìnhhousing n. /´hauziη/ nơi ăn chốn ởhow adv. /hau/ thế nào, như thế nào, làm sao, ra saohowever adv. /hau´evə/ tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nàohuge adj. /hjuːdʒ/ to lớn, khổng lồhuman adj., n. /'hju:mən/ (thuộc) con người, loài ngườihumorous adj. /´hju:mərəs/ hài hước, hóm hỉnhhumour (BrE) (NAmE humor) n. /´hju:mə/ sự hài hước, sự hóm hỉnhhungry adj. /'hΔŋgri/ đóhunt v. /hʌnt/ săn, đi sănhunting n. /'hʌntiɳ/ sự đi sănhurry v., n. /ˈhɜri, ˈhʌri/ sự vội vàng, sự gấp rúthurt v. /hɜrt/ làm bị thương, gây thiệt hạihusband n. /´hʌzbənd/ người chồngi.e. abbr. / nghĩa là, tức là ( Id est)ice_cream n./ kemice n. /ais/ băng, nước đáidea n. /ai'diз/ ý tưởng, quan niệmideal adj., n. /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởngideally adv. /aɪˈdiəli/ lý tưởng, đúng như lý tưởngidentify v. /ai'dentifai/ nhận biết, nhận ra, nhận dạng

Page 35: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

identity n. /aɪˈdɛntɪti/ cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệtif conj. /if/ nếu, nếu nhưignore v. /ig'no:(r)/ phớt lờ, tỏ ra không biết đếnill adj. (especially BrE) /il/ ốmillegal adj. /i´li:gl/ trái luật, bất hợp phápillegally adv. /i´li:gəli/ trái luật, bất hợp phápillness n. /´ilnis/ sự đau yếu, ốm, bệnh tậtillustrate v. /´ilə¸streit/ minh họa, làm rõ ýimage n. /´imidʒ/ ảnh, hình ảnhimaginary adj. /i´mædʒinəri/ tưởng tượng, ảoimagination n. /i,mædʤi'neiʃn/ trí tưởng tượng, sự tưởng tượngimagine v. /i'mæʤin/ tưởng tượng, hình dung; tưởng rằng, cho rằngimmediate adj. /i'mi:djət/ lập tức, tức thìimmediately adv. /i'mi:djətli/ ngay lập tứcimmoral adj. /i´mɔrəl/ trái đạo đức, luân lý; xấu xaimpact n. /ˈɪmpækt/ sự và chạm, sự tác động, ảnh hưởngimpatient adj. /im'peiʃən/ thiếu kiên nhẫn, nóng vộiimpatiently adv. /im'pei∫зns/ nóng lòng, sốt ruộtimplication n. /¸impli´keiʃən/ sự lôi kéo, sự liên can, điều gợi ýimply v. /im'plai/ ngụ ý, bao hàmimport n., v. import / sự nhập, sự nhập khẩu; nhập, nhập khẩuimportance n. /im'pɔ:təns/ sự quan trọng, tầm quan trọngimportant adj. /im'pɔ:tənt/ quan trọng, hệ trọngimportantly adv. /im'pɔ:təntli/ quan trọng, trọng yếuimpose v. /im'pouz/ đánh (thuế...), bắt gánh vác; đánh tráo, lợi dụngimpossible adj. /im'pɔsəbl/ không thể làm được, không thể xảy raimpress v. /im'pres/ ghi, khắc, in sâu vào; gây ấn tượng, làm cảm độngimpressed adj. / được ghi, khắc, in sâu vàoimpression n. /ɪmˈprɛʃən/ ấn tượng, cảm giác; sự in, đóng dấuimpressive adj. /im'presiv/ gấy ấn tượng mạnh; hùng vĩ, oai vệimprove v. /im'pru:v/ cải thiện, cái tiến, mở mangimprovement n. /im'pru:vmənt/ sự cái thiện, sự cải tiến, sự mở mangin_a_hurry / vội vàng, hối hả, gấp rútin_addition (to) / thêm vàoin_advance / trước, sớmin_case (of) / nếu......in_charge of / phụ tráchin_common / sự chung, của chungin_control (of) / trong sự điều khiển củain_detail / tường tận, tỉ mỉin_exchange (for) / trong việc trao đổi vềin_favour_/_favor (of) / ủng hộ cái gì (to be in favour of something )in_front_(of) / ở phía trướcin_general / nói chung, đại khái

Page 36: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

in_honor_of / để tỏ lòng tôn kính, trân trọng đối vớiin_memory_of / sự tưởng nhớin_order_to / hợp lệin prep., adv. /in/ ở, tại, trong; vàoin_public / giữa công chúng, công khaiin_the_end / cuối cùng, về sauinability n. /¸inə´biliti/ sự bất lực, bất tàiinch n. /intʃ/ insơ (đơn vị đo chiều dài Anh bằng 2, 54 cm)incident n. /´insidənt/ việc xảy ra, việc có liên quaninclude v. /in'klu:d/ bao gồm, tính cảincluding prep. /in´klu:diη/ bao gồm, kể cảincome n. /'inkəm/ lợi tức, thu nhậpincrease v., n. /in'kri:s/or/'inkri:s/ tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêmincreasingly adv. /in´kri:siηli/ tăng thêmindeed adv. /ɪnˈdid/ thật vậy, quả thậtindependence n. /,indi'pendəns/ sự độc lập, nền độc lậpindependent adj. /,indi'pendənt/ độc lậpindependently adv. /,indi'pendзntli/ độc lậpindex n. /'indeks/ chỉ số, sự biểu thịindicate v. /´indikeit/ chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọnindication n. /,indi'kei∫n/ sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộindirect adj. /¸indi´rekt/ gián tiếpindirectly adv. /,indi'rektli/ gián tiếpindividual adj., n. /indivídʤuəl/ riêng, riêng biệt; cá nhânindoor adj. /´in¸dɔ:/ trong nhàindoors adv. /¸in´dɔ:z/ ở trong nhàindustrial adj. /in´dʌstriəl/ (thuộc) công nghiệp, kỹ nghệindustry n. /'indəstri/ công nghiệp, kỹ nghệinevitable adj. /in´evitəbl/ không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy, ngheinevitably adv. /in’evitəbli/ chắc chắninfect v. /in'fekt/ nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyềninfected adj. / bị nhiễm, bị đầu độcinfection n. /in'fekʃn/ sự nhiễm, sự đầu độcinfectious adj. /in´fekʃəs/ lây, nhiễminfluence n., v. /ˈɪnfluəns/ sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác độnginform v. /in'fo:m/ báo cho biết, cung cấp tin tứcinformal adj. /in´fɔ:məl/ không chính thức, không nghi thứcinformation n. /,infə'meinʃn/ tin tức, tài liệu, kiến thứcingredient n. /in'gri:diәnt/ phần hợp thành, thành phầninitial adj., n. /i'ni∫зl/ ban đầu, lúc đầu; chữ đầu (của 1 tên gọi)initially adv. /i´niʃəli/ vào lúc ban đầu, ban đầuinitiative n. /ɪˈnɪʃiətɪv, ɪˈnɪʃətɪv/ bước đầu, sự khởi đầuinjure v. /in'dӡә(r)/ làm tổn thương, làm hại, xúc phạminjured adj. /´indʒə:d/ bị tổn thương, bị xúc phạm

Page 37: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

injury n. /'indʤəri/ sự làm tổn thương, làm hại; điều hại, điều tổn hạiink n. /iηk/ mựcinner adj. /'inə/ ở trong, nội bộ; thân cậninnocent adj. /'inəsnt/ vô tội, trong trắng, ngây thơinsect n. /'insekt/ sâu bọ, côn trùnginsert v. /'insə:t/ chèn vào, lồng vàoinside prep., adv., n., adj. /'in'said/ mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộinsist (on) v. /in'sist/ cứ nhất định, cứ khăng khănginstall v. /in'stɔ:l/ đặt (hệ thống máy móc, thiết bị...)instance n. /'instəns/ thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệtinstead adv. /in'sted/ để thay thếinstead_of / thay choinstitute n. /ˈ´institju:t/ viện, học việninstitution n. /UK,insti'tju:ʃn ; US,insti'tu:ʃn/ sự thành lập, lập; cơ quan, trụ sởinstruction n. /ɪn'strʌkʃn/ sự dạy, tài liệu cung cấpinstrument n. /'instrumənt/ dụng cụ âm nhạc khíinsult v., n. /'insʌlt/ lăng mạ, xỉ nhục; lời lăng mạ, sự xỉ nhụcinsulting adj. /in´sʌltiη/ lăng mạ, xỉ nhụcinsurance n. /in'ʃuərəns/ sự bảo hiểmintelligence n. /in'telidʒəns/ sự hiểu biết, trí thông minhintelligent adj. /in,teli'dЗen∫зl/ thông minh, sáng tríintend v. /in'tend/ ý định, có ý địnhintended adj. /in´tendid/ có ý định, có dụng ýintention n. /in'tenʃn/ ý định, mục đíchinterest n., v. /ˈɪntərest/, or /ˈɪntrest/ sự thích thú, sự quan tâm, chú ý; làm quan tâm, làm chú ýinterested adj. / có thích thú, có quan tâm, có chú ýinteresting adj. /'intristiŋ/ làm thích thú, làm quan tâm, làm chú ýinterior n., adj. /in'teriə/ phần trong, phía trong; ở trong, ở phía tronginternal adj. /in'tə:nl/ ở trong, bên trong, nội địainternational adj. /intə'næʃən(ə)l/ quốc tếinternet n. /'intə,net/ liên mạnginterpret v. /in'tз:prit/ giải thíchinterpretation n. /in,tə:pri'teiʃn/ sự giải thíchinterrupt v. /ɪntǝ'rʌpt/ làm gián đoạn, ngắt lờiinterruption n. /,intə'rʌp∫n/ sự gián đoạn, sự ngắt lờiinterval n. /ˈɪntərvəl/ khoảng (k-t.gian), khoảng cáchinterview n., v. /'intəvju:/ cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riênginto prep. /'intu/, or /'intə/ vào, vào trongintroduce v. /'intrədju:s/ giới thiệuintroduction n. /¸intrə´dʌkʃən/ sự giới thiệu, lời giới thiệuinvent v. /in'vent/ phát minh, sáng chếinvention n. /ɪnˈvɛnʃən/ sự phát minh, sự sáng chếinvest v. /in'vest/ đầu tưinvestigate v. /in'vestigeit/ điều tra, nghiên cứu

Page 38: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

investigation n. /in¸vesti´geiʃən/ sự điều tra, nghiên cứuinvestment n. /in'vestmənt/ sự đầu tư, vốn đầu tưinvitation n. /,invi'teiʃn/ lời mời, sự mờiinvite v. /in'vait / mờiinvolve v. /ɪnˈvɒlv/ bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm tríinvolved_in / để hết tâm trí vàoinvolvement n. /in'vɔlvmənt/ sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vàoiron n., v. /aɪən / sắt; bọc sắtirritate v. /´iri¸teit/ làm phát cáu, chọc tứcirritated adj. /'iriteitid/ tức giận, cáu tiếtirritating adj. /´iriteitiη/ làm phát cáu, chọc tứcisland n. /´ailənd/ hòn đảoissue n., v. /ɪʃuː; BrE also ɪsjuː/ sự phát ra, sự phát sinh; phát hành, đưa rait pron., det. /it/ cái đó, điều đó, con vật đóitem n. /'aitəm/ tin tức; khoản.., món..., tiết mụcits det. /its/ của cái đó, của điều đó, của con vật đó; cái của điều đó, cái của con vật đóitself pron. /it´self/ chính cái đó, chính điều đó, chính con vật đójacket n. /'dʤækit/ áo vétjam n. /dʒæm/ mứtJanuary n. (abbr. Jan.) /'ʤænjuəri/ tháng giêngjealous adj. /'ʤeləs/ ghen,, ghen tịjeans n. /dЗeins/ quần bò, quần zinjelly n. /´dʒeli/ thạchjewellery (BrE) (NAmE jewelry) n. /'dʤu:əlri/ nữ trang, kim hoànjob n. /dʒɔb/ việc, việc làmjoin v. /ʤɔin/ gia nhập, tham gia; nối, chắp, ghépjoint adj., n. /dʒɔɪnt/ chung (giữa 2 người hoặc hơn); chỗ nối, đầu nốijointly adv. /ˈdʒɔɪntli/ cùng nhau, cùng chungjoke n., v. /dʒouk/ trò cười, lời nói đùa; nói đùa, giễu cợtjournalist n. /´dʒə:nəlist/ nhà báojourney n. /'dʤə:ni/ cuộc hành trình (đường bộ); quãng đường, chặng đường đijoy n. /dʒɔɪ/ niềm vui, sự vui mừngjudge n., v. /dʒʌdʒ/ xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm phánjudgement (also judgment especially in NAmE) n. /'dʤʌdʤmənt/ sự xét xửjuice n. /ʤu:s/ nước ép (rau, củ, quả)July n. (abbr. Jul.) /dʒu´lai/ tháng 7jump v., n. /dʒʌmp/ nhảy; sự nhảy, bước nhảyJune n. (abbr. Jun.) /dЗu:n/ tháng 6junior adj., n. /´dʒu:niə/ trẻ hơn, ít tuổi hơn; người ít tuổi hơnjust adv. /dʤʌst/ đúng, vừa đủ; vừa mới, chỉjustice n. /'dʤʌstis/ sự công bằngjustified adj. /'dʒʌstɪfaɪd/ hợp lý, được chứng minh là đúngjustify v. /´dʒʌsti¸fai/ bào chữa, biện hộkeen adj. /ki:n/ sắc, bén

Page 39: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

keen_on / say mê, ưa thíchkeep v. /ki:p/ giữ, giữ lạikey n., adj. /ki:/ chìa khóa, khóa, thuộc (khóa)keyboard n. /'ki:bɔ:d/ bàn phímkick v., n. /kick/ đá; cú đákid n. /kid/ con dê nonkill v. /kil/ giết, tiêu diệtkilling n. /´kiliη/ sự giết chóc, sự tàn sátkilogram (BrE also kilogramme) (also kilo) n. (abbr. kg) /´kilou¸græm/ Kilôgamkilometre n. /´kilə¸mi:tə/ Kilômetkind n., adj. /kaind/ loại, giống; tử tế, có lòng tốtkindly adv. /´kaindli/ tử tế, tốt bụngkindness n. /'kaindnis/ sự tử tế, lòng tốtking n. /kiɳ/ vua, quốc vươngkiss v., n. /kis/ hôn, cái hônkitchen n. /´kitʃin/ bếpknee n. /ni:/ đầu gốiknife n. /naif/ con daoknit v. /nit/ đan, thêuknitted adj. /nitid/ được đan, được thêuknitting n. /´nitiη/ việc đan; hàng dệt kimknock v., n. /nɔk/ đánh, đập; cú đánhknot n. /nɔt/ cái nơ; điểm nút, điểm trung tâmknow v. /nou/ biếtknowledge n. /'nɒliʤ/ sự hiểu biết, tri thứclabel n., v. /leibl/ nhãn, mác; dán nhãn, ghi máclaboratory,_lab n. /ˈlæbrəˌtɔri/ phòng thí nghiệmlabour (BrE) (NAmE labor) n. /'leibз/ lao động; công việclack n., v. /læk/ sự thiếu; thiếulacking adj. /'lækiη/ ngu đần, ngây ngôlady n. /ˈleɪdi/ người yêu, vợ, quý bà, tiểu thưlake n. /leik/ hồlamp n. /læmp/ đènland n., v. /lænd/ đất, đất canh tác, đất đailandscape n. /'lændskeip/ phong cảnhlane n. /lein/ đường nhỏ (làng, hẻm phố)language n. /ˈlæŋgwɪdʒ/ ngôn ngữlarge adj. /la:dʒ/ rộng, lớn, tolargely adv. /´la:dʒli/ phong phú, ở mức độ lớnlast det., adv., n., v. /lɑ:st/ lầm cuối, sau cùng; người cuối cùng; cuối cùng, rốt hết; kéo dàilate adj., adv. /leit/ trễ, muộnlater adv., adj. /leɪtə(r)/ chậm hơnlatest adj., n. /leitist/ muộn nhất, chậm nhất, gần đây nhấtlatter adj., n. /´lætə/ sau cùng, gần đây, mới đây

Page 40: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

laugh v., n. /lɑ:f/ cười; tiếng cườilaunch v., n. /lɔ:ntʃ/ hạ thủy (tàu); khai trương; sự hạ thủy, buổi giới thiệu sản phầmlaw n. /lo:/ luậtlawyer n. /ˈlɔyər, ˈlɔɪər/ luật sưlay v. /lei/ xếp, đặt, bố trílayer n. /'leiə/ lớplazy adj. /'leizi/ lười biếnglead /li:d/ v., n. lãnh đạo, dẫn dắt; sự lãnh đạo, sự hướng dẫnleader n. /´li:də/ người lãnh đạo, lãnh tụleading adj. /´li:diη/ lãnh đạo, dẫn đầuleaf n. /li:f/ lá cây, lá (vàng...)league n. /li:g/ liên minh, liên hoànlean v. /li:n/ nghiêng, dựa, ỷ vàolearn v. /lə:n/ học, nghiên cứuleast det., pron., adv. /li:st/ tối thiểu; ít nhấtleather n. /'leðə/ da thuộcleave_out / bỏ quên, bỏ sótleave v. /li:v/ bỏ đi, rời đi, để lạilecture n. /'lekt∫ә(r)/ bài diễn thuyết, bài thuyết trình, bài nói chuyệnleft adj., adv., n. /left/ bên trái; về phía tráileg n. /´leg/ chân (người, thú, bàn...)legal adj. /ˈligəl/ hợp pháplegally adv. /'li:gзlizm/ hợp pháplemon n. /´lemən/ quả chanhlend v. /lend/ cho vay, cho mượnlength n. /leɳθ/ chiều dài, độ dàiless det., pron., adv. /les/ nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơnlesson n. /'lesn/ bài họclet v. /lεt/ cho phép, để choletter n. /'letə/ thư; chữ cái, mẫu tựlevel n., adj. /'levl/ trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang bằnglibrary n. /'laibrəri/ thư việnlicence (BrE) (NAmE license) n. /ˈlaɪsəns/ bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân; sự cho phéplicense v. /'laisзns/ cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho phéplid n. /lid/ nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt (eyelid)lie v., n. /lai/ nói dối; lời nói dối, sự dối trálife n. /laif/ đời, sự sốnglift v., n. /lift/ giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lênlight n., adj., v. /lait/ ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sánglightly adv. /´laitli/ nhẹ nhànglike prep., v., conj. /laik/ giống như; thích; nhưlikely adj., adv. /´laikli/ có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng; có thể, chắc vậylimit n., v. /'limit/ giới hạn, ranh giới; giới hạn, hạn chếlimited adj. /ˈlɪmɪtɪd/ hạn chế, có giới hạn

Page 41: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

line n. /lain/ dây, đường, tuyếnlink n., v. /lɪɳk/ mắt xích, mối liên lạc; liên kết, kết nốilip n. /lip/ môiliquid n., adj. /'likwid/ chất lỏng; lỏng, êm ái, du dương, không vữnglist n., v. /list/ danh sách; ghi vào danh sáchlisten (to) v. /'lisn/ nghe, lắng ngheliterature n. /ˈlɪtərətʃər/ văn chương, văn họclitre n. /´li:tə/ lítlittle adj., det., pron., adv. /'lit(ә)l/ nhỏ, bé, chút ít; không nhiều; một chútlive v, adj., adv. /liv/ sống, hoạt độnglively adj. /'laivli/ sống, sinh độngliving adj. /'liviŋ/ sống, đang sốngload n., v. /loud/ gánh nặng, vật nặng; chất, chởloan n. /ləʊn/ sự vay mượnlocal adj. /'ləʊk(ə)l/ địa phương, bộ phận, cục bộlocally adv. /ˈloʊkəli/ có tính chất địa phương, cục bộlocate v. /loʊˈkeɪt/ xác định vị trí, định vịlocated adj. /loʊˈkeɪtid/ định vịlocation n. /louk´eiʃən/ vị trí, sự định vịlock v., n. /lɔk/ khóa; khóalogic n. /'lɔdʤik/ lô giclogical adj. /'lɔdʤikəl/ hợp lý, hợp logiclonely adj. /´lounli/ cô đơn, bơ vơlong adj., adv. /lɔɳ/ dài, xa; lâulook_after (especially BrE)/ trông nom, chăm sóclook_at / nhìn, ngắm, xemlook_for / tìm kiếmlook_forward / to mong đợi cách hân hoanlook v., n. /luk/ nhìn; cái nhìnloose adj. /lu:s/ lỏng, không chặtloosely adv. /´lu:sli/ lỏng lẻolord n. /lɔrd/ Chúa, vualorry n. (BrE) /´lɔ:ri/ xe tảilose v. /lu:z/ mất, thua, lạcloss n. /lɔs, lɒs/ sự mất, sự thualost adj. /lost/ thua, mấtlot,_a_lot_(of),_lots_(of) pron., det., adv. /lɒt/ số lượng lớn; rất nhiềuloud adj., adv. /laud/ to, inh ỏi, ầm ĩ; to, lớn (nói)loudly adv. /'laudili/ ầm ĩ, inh ỏilove n., v. /lʌv/ tình yêu, lòng yêu thương; yêu, thíchlovely adj. /ˈlʌvli/ đẹp, xinh xắn, có duyênlover n. /´lʌvə/ người yêu, người tìnhlow adj., adv. /lou/ thấp, bé, lùnloyal adj. /'lɔiəl/ trung thành, trung kiên

Page 42: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

luck n. /lʌk/ may mắn, vận maylucky adj. /'lʌki/ gặp may, gặp may mắn, hạnh phúcluggage n. (especially BrE) /'lʌgiʤ/ hành lýlump n. /lΛmp/ cục, tảng, miếng; cái bướulunch n. /lʌntʃ/ bữa ăn trưalung n. /lʌη/ phổimachine n. /mə'ʃi:n/ máy, máy mócmachinery n. /mə'ʃi:nəri/ máy móc, thiết bịmad adj. /mæd/ điên, mất trí; bực điên ngườimagazine n. /,mægə'zi:n/ tạp chímagic n., adj. /'mæʤik/ ma thuật, ảo thuật; (thuộc) ma thuật, ảo thuậtmail n., v. /meil/ thư từ, bưu kiện; gửi qua bưu điệnmain adj. /mein/ chính, chủ yếu, trọng yếu nhấtmainly adv. /´meinli/ chính, chủ yếu, phần lớnmaintain v. /mein´tein/ giữ gìn, duy trì, bảo vệmajor adj. /ˈmeɪdʒər/ lớn, nhiều hơn, trọng đại, chủ yếumajority n. /mə'dʒɔriti/ phần lớn, đa số, ưu thếmake_friends (with) / kết bạn vớimake_fun_of / đùa cợt, chế giễu, chế nhạomake_(sth)_up / làm thành, cấu thành, gộp thànhmake_sure / chắc chắn, làm cho chắc chắnmake v., n. /meik/ làm, chế tạo; sự chế tạomake-up n. /´meik¸ʌp/ đồ hóa trang, son phấnmale adj., n. /meil/ trai, trống, đực; con trai, đàn ông, con trống, đựcmall n. (especially NAmE) /mɔ:l/ búaman n. /mæn/ con người; đàn ôngmanage v. /'mæniʤ/ quản lý, trông nom, điều khiểnmanagement n. /'mænidʒmənt/ sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiểnmanager n. /ˈmænɪdʒər/ người quản lý, giám đốcmanner n. /'mænз/ cách, lối, kiểu; dáng, vẻ, thái độ

manufacturer n. /¸mæni´fæktʃərə/ người chế tạo, người sản xuấtmanufacturing n. /¸mænju´fæktʃəriη/ sự sản xuất, sự chế tạomany det., pron. /'meni/ nhiềumap n. /mæp/ bản đồmarch v., n. / tháng ba, diễu hành, hành quân; cuộc hành quân, cuộc diễu hànhmark n., v. /mɑ:k/ dấu, nhãn, nhãn mác; đánh dấu, ghi dấumarket n. /'mɑ:kit/ chợ, thị trườngmarketing n. /'mα:kitiη/ ma-kết-tinhmarriage n. /ˈmærɪdʒ/ sự cưới xin, sự kết hôn, lễ cướimarried adj. /´mærid/ cưới, kết hônmarry v. /'mæri/ cưới (vợ), lấy (chồng)mass n., adj. /mæs/ khối, khối lượng; quần chúng, đại chúngmassive adj. /'mæsiv/ to lớn, đồ sộ

manufacture v., n. /,mænju'fæktʃə/ sự chế tạo

Page 43: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

master n. /'mɑ:stə/ chủ, chủ nhân, thầy giáo, thạc sĩmatch n., v. /mætʃ/ trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh đượcmatching adj. /´mætʃiη/ tính địch thù, thi đấumate n., v. /meit/ bạn, bạn nghề; giao phốimaterial n., adj. /mə´tiəriəl/ nguyên vật liệu; vật chất, hữu hìnhmathematics (also maths BrE, math NAmE) n. /,mæθi'mætiks/ toán học, môn toánmatter n., v. /'mætə/ chất, vật chất; có ý nghĩa, có tính chất quan trọngmaximum adj., n. /´mæksiməm/ cực độ, tối đa; trị số cực đại, lượng cực đại, cực độmay modal v. /mei/ có thể, có lẽMay n. /mei/ tháng 5maybe adv. /´mei¸bi:/ có thể, có lẽmayor n. /mɛə/ thị trưởngme pron. /mi:/ tôi, tao, tớmeal n. /mi:l/ bữa ănmean v. /mi:n/ nghĩa, có nghĩa làmeaning n. /'mi:niɳ/ ý, ý nghĩameans n. /mi:nz/ của cải, tài sản, phương tiệnmeanwhile adv. /miːn.waɪl/ trong lúc đó, trong lúc ấymeasure v., n. /'meʤə/ đo, đo lường; sự đo lường, đơn vị đo lườngmeasurement n. /'məʤəmənt/ sự đo lường, phép đomeat n. /mi:t/ thịtmedia n. /´mi:diə/ phương tiện truyền thông đại chúngmedical adj. /'medikə/ (thuộc) y họcmedicine n. /'medisn/ y học, y khoa; thuốcmedium adj., n. /'mi:djəm/ trung bình, trung, vừa; sự trung gian, sự môi giớimeet v. /mi:t/ gặp, gặp gỡmeeting n. /'mi:tiɳ/ cuộc mít tinh, cuộc biểu tìnhmelt v. /mɛlt/ tan ra, chảy ra; làm tan chảy ramember n. /'membə/ thành viên, hội viênmembership n. /'membəʃip/ tư cách hội viên, địa vị hội viênmemory n. /'meməri/ bộ nhớ, trí nhớ, kỉ niệmmental adj. /'mentl/ (thuộc) trí tuệ, trí óc; mất trímentally adv. /´mentəli/ về mặt tinh thầnmention v. /'menʃn/ kể ra, nói đến, đề cậpmenu n. /'menju/ thực đơnmere adj. /miə/ chỉ làmerely adv. /'miәli/ chỉ, đơn thuầnmess n. /mes/ tình trạng bừa bộn, tình trạng lộn xộn; người nhếch nhác, bẩn thỉumessage n. /ˈmɛsɪdʒ/ tin nhắn, thư tín, điện thông báo, thông điệpmetal n. /'metl/ kim loạimethod n. /'meθəd/ phương pháp, cách thứcmetre (BrE) (NAmE meter) n. /´mi:tə/ métmidday n. /´mid´dei/ trưa, buổi trưamiddle n., adj. /'midl/ giữa, ở giữa

Page 44: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

midnight n. /'midnait/ nửa đêm, 12h đêmmight modal v. /mait/ qk. may có thể, có lẽmild adj. /maɪld/ nhẹ, êm dịu, ôn hòamile n. /mail/ dặm (đo lường)military adj. /'militəri/ (thuộc) quân đội, quân sựmilk n. /milk/ sữamilligram (BrE also milligramme) n. (abbr. mg) /´mili¸græm/ mi-li-gammillimetre (NAmE millimeter) n. (abbr. mm) /´mili¸mi:tə/ mi-li-metmind n., v. /maid/ tâm trí, tinh thần, trí tuệ; chú ý, để ý, chăm sóc, quan tâmmine pron., n. / của tôimineral n., adj. /ˈmɪnərəl, ˈmɪnrəl/ công nhân, thợ mỏ; khoángminimum adj., n. /'miniməm/ tối thiểu; số lượng tối thiểu, mức tối thiểuminister n. /´ministə/ bộ trưởngministry n. /´ministri/ bộminor adj. /´mainə/ nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọngminority n. /mai´nɔriti/ phần ít, thiểu sốminute n. /'minit/ phútmirror n. /ˈmɪrər/ gươngMiss n. /mis/ cô gái, thiếu nữmiss v., n. /mis/ lỡ, trượt; sự trượt, sự thiếu vắngmissing adj. /´misiη/ vắng, thiếu, thất lạcmistake n., v. /mis'teik/ lỗi, sai lầm, lỗi lầm; phạm lỗi, phạm sai lầmmistaken adj. /mis´teiken/ sai lầm, hiểu lầmmix v., n. /miks/ pha, trộn lẫn; sự pha trộnmixed adj. /mikst/ lẫn lộn, pha trộnmixture n. /ˈmɪkstʃər/ sự pha trộn, sự hỗn hợpmobile adj. /'məʊbail; 'məʊbi:l/ chuyển động, di độngmobile_phone (also mobile) n. (BrE) / điện thoại đi độngmodel n. /ˈmɒdl/ mẫu, kiểu mẫumodern adj. /'mɔdən/ hiện đại, tân tiếnmoment n. /'məum(ə)nt/ chốc, látMonday n. (abbr. Mon.) /'mʌndi/ thứ 2money n. /'mʌni/ tiềnmonitor n., v. /'mɔnitə/ lớp trưởng, màn hình máy tính; nghe, ghi phát thanh, giám sátmonth n. /mʌnθ/ thángmood n. /mu:d/ lối, thức, điệumoon n. /mu:n/ mặt trăngmoral adj. /ˈmɔrəl, ˈmɒrəl/ (thuộc) đạo đức, luân lý, phẩm hạnh; có đạo đứcmorally adv. / có đạo đứcmore det., pron., adv. /mɔ:/ hơn, nhiều hơnmoreover adv. /mɔ:´rouvə/ hơn nữa, ngoài ra, vả lạimorning n. /'mɔ:niɳ/ buổi sángmost det., pron., adv. /moust/ lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cảmostly adv. /´moustli/ hầu hết, chủ yếu là

Page 45: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

mother n. /'mΔðз/ mẹmotion n. /´mouʃən/ sự chuyển động, sụ di độngmotor n. /´moutə/ động cơ mô tômotorcycle (BrE also motorbike) n. /'moutə,saikl/ xe mô tômount v., n. /maunt/ leo, trèo; núimountain n. /ˈmaʊntən/ núimouse n. /maus - mauz/ chuộtmouth n. /mauθ - mauð/ miệngmove v., n. /mu:v/ di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển độngmovement n. /'mu:vmənt/ sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tácmovie n. (especially NAmE) /´mu:vi/ phim xi nêmovie_theater n. (NAmE) / rạp chiếu phimmoving adj. /'mu:viɳ/ động, hoạt độngMr. (BrE) (also Mr. NAmE, BrE) abbr. / ôngMrs. (BrE) (also Mrs. NAmE, BrE) abbr. / bà (đã có chồng)Ms. (BrE) (also Ms. NAmE, BrE) abbr. / bàmuch det., pron., adv. /mʌtʃ/ nhiều, lắmmud n. /mʌd/ bùnmultiply v. /'mʌltiplai/ nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nởmum n. /mʌm/ mẹmurder n., v. /'mə:də/ tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sátmuscle n. /'mʌsl/ cơ, bắp thịtmuseum n. /mju:´ziəm/ bảo tàngmusic n. /'mju:zik/ nhạc, âm nhạcmusical adj. /ˈmyuzɪkəl/ (thuộc) nhạc, âm nhạc; du dương, êm áimusician n. /mju:'ziʃn/ nhạc sĩmust modal v. /mʌst/ phải, cần, nên làmmy det. /mai/ của tôimyself pron. /mai'self/ tự tôi, chính tôimysterious adj. /mis'tiəriəs/ thần bí, huyền bí, khó hiểumystery n. /'mistəri/ điều huyền bí, điều thần bínail n. /neil/ móng (tay, chân) móng vuốtnaked adj. /'neikid/ trần, khỏa thân, trơ trụiname n., v. /neim/ tên; đặt tên, gọi tênnarrow adj. /'nærou/ hẹp, chật hẹpnation n. /'nei∫n/ dân tộc, quốc gianational adj. /'næʃən(ə)l/ (thuộc) quốc gia, dân tộcnatural adj. /'nætʃrəl/ (thuộc) tự nhiên, thiên nhiênnaturally adv. /'næt∫rəli/ vốn, tự nhiên, đương nhiênnature n. /'neitʃə/ tự nhiên, thiên nhiênnavy n. /'neivi/ hải quânnear adj., adv., prep. /niə/ gần, cận; ở gầnnearby adj., adv. /´niə¸bai/ gầnnearly adv. /´niəli/ gần, sắp, suýt

Page 46: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

neat adj. /ni:t/ sạch, ngăn nắp; rành mạchneatly adv. /ni:tli/ gọn gàng, ngăn nắpnecessarily adv. /´nesisərili/ tất yếu, nhất thiếtnecessary adj. /'nesəseri/ cần, cần thiết, thiết yếuneck n. /nek/ cổneed v., modal v., n. /ni:d/ cần, đòi hỏi; sự cầnneedle n. /´ni:dl/ cái kim, mũi nhọnnegative adj. /´negətiv/ phủ địnhneighbour (BrE) (NAmE neighbor) n. /'neibə/ hàng xómneighbourhood (BrE) (NAmE neighborhood) n. /´neibəhud/ hàng xóm, làng giềngneither det., pron., adv. /'naiðə/ không này mà cũng không kianephew n. /´nevju:/ cháu trai (con anh, chị, em)nerve n. /nɜrv/ khí lực, thần kinh, can đảmnervous adj. /ˈnɜrvəs/ hoảng sợ, dễ bị kích thích, hay lo lắngnervously adv. /'nз:vзstli/ bồn chồn, lo lắngnest n., v. /nest/ tổ, ổ; làm tổnet n. /net/ lưới, mạngnetwork n. /'netwə:k/ mạng lưới, hệ thốngnever adv. /'nevə/ không bao giờ, không khi nàonevertheless adv. /,nevəðə'les/ tuy nhiên, tuy thế mànew adj. /nju:/ mới, mới mẻ, mới lạnewly adv. /´nju:li/ mớinews n. /nju:z/ tin, tin tứcnewspaper n. /'nju:zpeipə/ báonext adj., adv., n. /nekst/ sát, gần, bên cạnh; lần sau, tiếp nữanext_to prep. / gầnnice adj. /nais/ đẹp, thú vị, dễ chịunicely adv. /´naisli/ thú vị, dễ chịuniece n. /ni:s/ cháu gáinight n. /nait/ đêm, tốino exclamation, det. /nou/ khôngnobody (also no one) pron. /'noubədi/ không ai, không người nàonoise n. /nɔiz/ tiếng ồn, sự huyên náonoisily adv. /´nɔizili/ ồn ào, huyên náonoisy adj. /´nɔizi/ ồn ào, huyên náonone pron. /nʌn/ không ai, không người, vật gìnonsense n. /´nɔnsəns/ lời nói vô lý, vô nghĩanor conj., adv. /no:/ cũng khôngnormal adj., n. /'nɔ:məl/ thường, bình thường; tình trạng bình thườngnormally adv. /'no:mзli/ thông thường, như thường lệnorth n., adj., adv. /nɔ:θ/ phía bắc, phương bắcnorthern adj. /'nɔ:ðən/ Bắcnose n. /nouz/ mũinot adv. /nɔt/ không

Page 47: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

note n., v. /nout/ lời ghi, lời ghi chép; ghi chú, ghi chépnothing pron. /ˈnʌθɪŋ/ không gì, không cái gìnotice n., v. /'nәƱtis/ thông báo, yết thị; chú ý, để ý, nhận biếtnoticeable adj. /ˈnoʊtɪsəbəl/ đáng chú ý, đáng để ýnovel n. /ˈnɒvəl/ tiểu thuyết, truyệnNovember n. (abbr. Nov.) /nou´vembə/ tháng 11now adv. /nau/ bây giờ, hiện giờ, hiện naynowhere adv. /´nou¸wɛə/ không nơi nào, không ở đâunuclear adj. /'nju:kliз/ (thuộc) hạt nhânnumber (abbr. No., no.) n. /´nʌmbə/ sốnurse n. /nə:s/ y tánut n. /nʌt/ quả hạch; đầuo’clock adv. /klɔk/ đúng giờobey v. /o'bei/ vâng lời, tuân theo, tuân lệnhobject n., v. /n. ˈɒbdʒɪkt, ˈɒbdʒɛkt ; v. əbˈdʒɛkt/ vật, vật thể; phản đối, chống lạiobjective n., adj. /əb´dʒektiv/ mục tiêu, mục đích; (thuộc) mục tiêu, khách quanobservation n. /obzә:'vei∫(ә)n/ sự quan sát, sự theo dõiobserve v. /əbˈzə:v/ quan sát, theo dõiobtain v. /əb'tein/ đạt được, giành đượcobvious adj. /'ɒbviəs/ rõ ràng, rành mạch, hiển nhiênobviously adv. /'ɔbviəsli/ một cách rõ ràng, có thể thấy đượcoccasion n. /əˈkeɪʒən/ dịp, cơ hộioccasionally adv. /з'keiЗnзli/ thỉnh thoảng, đôi khioccupied adj. /'ɔkjupaid/ đang sử dụng, đầy (người)occupy v. /'ɔkjupai/ giữ, chiếm lĩnh, chiếm giữoccur v. /ə'kə:/ xảy ra, xảy đến, xuất hiệnocean n. /'əuʃ(ə)n/ đại dươngOctober n. (abbr. Oct.) /ɔk´toubə/ tháng 10odd adj. /ɔd/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)oddly adv. /´ɔdli/ kỳ quặc, kỳ cục, lẻ (số)of_course / dĩ nhiênof prep. /ɔv/, or /əv/ củaoff adv., prep. /ɔ:f/ tắt; khỏi, cách, rờioffence (BrE) (NAmE offense) n. /ə'fens/ sự vi phạm, sự phạm tộioffend v. /ə´fend/ xúc phạm, làm bực mình, làm khó chịuoffensive adj. /ə´fensiv/ sự tấn công, cuộc tấn côngoffer v., n. /´ɔfə/ biếu, tặng, cho; sự trả giáoffice n. /'ɔfis/ cơ quan, văn phòng, bộofficer n. /´ɔfisə/ viên chức, cảnh sát, sĩ quanofficial adj., n. /ə'fiʃəl/ (thuộc) chính quyền, văn phòng; viên chức, công chứcofficially adv. /ə'fi∫əli/ một cách trịnh trọng, một cách chính thứcoften adv. /'ɔ:fn/ thường, hay, luônoh exclamation /ou/ chao, ôi chao, chà, này..oil n. /ɔɪl/ dầu

Page 48: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

OK (also okay) exclamation, adj., adv. /əʊkei/ đồng ý, tán thànhold adj. /ould/ giàold-fashioned adj. / lỗi thờion_behalf_of_sb / thay mặt cho ai, nhân danh aion_board / trên tàu thủyon prep., adv. /on/ trên, ở trên; tiếp tục, tiếp diễnon_purpose / cố tình, cố ý, có chủ tâmon_sb’s_behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb, in sb’s behalf) / nhân danh cá nhân aionce adv., conj. /wʌns/ một lần; khi mà, ngay khi, một khione number, det., pron. /wʌn/ một; một người, một vật nào đóonion n. /ˈʌnjən/ củ hànhonly adj., adv. /'ounli/ chỉ có 1, duy nhất; chỉ, mớionto prep. /´ɔntu/ về phía trên, lên trênopen adj., v. /'oupən/ mở, ngỏ; mở, bắt đầu, khai mạcopening n. /´oupniη/ khe hở, lỗ; sự bắt đầu, sự khai mạc, lễ khánh thànhopenly adv. /´oupənli/ công khai, thẳng thắnoperate v. /'ɔpəreit/ hoạt động, điều khiểnoperation n. /,ɔpə'reiʃn/ sự hoạt động, quá trình hoạt độngopinion n. /ə'pinjən/ ý kiến, quan điểmopponent n. /əpəʊ.nənt/ địch thủ, đối thủ, kẻ thùopportunity n. /ˌɒpərˈtunɪti, ˌɒpərˈtyunɪti/ cơ hội, thời cơoppose v. /əˈpoʊz/ đối kháng, đối chọi, đối lập; chống đối, phản đốiopposed to /ə´pouzd/ chống lại, phản đốiopposing adj. /з'pouziη/ tính đối kháng, đối chọiopposite adj., adv., n., prep. /'ɔpəzit/ đối nhau, ngược nhau; trước mặt, đối diện; điều trái ngượcopposition n. /¸ɔpə´ziʃən/ sự đối lập, sự đối nhau; sự chống lại, sự phản đối; phe đối lậpoption n. /'ɔpʃn/ sự lựa chọnorange n., adj. /ɒrɪndʒ/ quả cam; có màu da camorder n., v. /'ɔ:də/ thứ, bậc; ra lệnhordinary adj. /'o:dinәri/ thường, thông thườngorgan n. /'ɔ:gən/ đàn óoc ganorganization (BrE also -isation) n. /,ɔ:gənai'zeiʃn/ tổ chức, cơ quan; sự tổ chứcorganize (BrE also -ise) v. /´ɔ:gə¸naiz/ tổ chức, thiết lậporganized adj. /'o:gзnaizd/ có trật tự, ngăn nắp, được sắp xếp, được tổ chứcorigin n. /'ɔridӡin/ gốc, nguồn gốc, căn nguyênoriginal adj., n. /ə'ridʒənl/ (thuộc) gốc, nguồn gốc, căn nguyên; nguyên bảnoriginally adv. /ə'ridʒnəli/ một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo; khởi đầu, đầu tiênother adj., pron. /ˈʌðər/ khácotherwise adv. /´ʌðə¸waiz/ khác, cách khác; nếu không thì...; mặt khácought_to modal v. /ɔ:t/ phải, nên, hẳn làour det. /auə/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mìnhours pron. /auəz/ của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mìnhourselves pron. /´awə´selvz/ bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mìnhout (of) adv., prep. /aut/ ngoài, ở ngoài, ra ngoài

Page 49: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

outdoor adj. /'autdɔ:/ ngoài trời, ở ngoàioutdoors adv. /¸aut´dɔ:z/ ở ngoài trời, ở ngoài nhàouter adj. / ở phía ngoài, ở xa hơnoutline v., n. /´aut¸lain/ vẽ, phác tảo; đường nét, hình dáng, nét ngoàioutput n. /'autput/ sự sản xuất; sản phẩm, sản lượngoutside n., adj., prep., adv. /'aut'said/ bề ngoài, bên ngoài; ở ngoài; ngoàioutstanding adj. /¸aut´stændiη/ nổi bật, đáng chú ý; còn tồn lạioven n. /ʌvn/ lò (nướng)over adv., prep. /'ouvə/ bên trên, vượt qua; lên, lên trênoverall adj., adv. /adv. ˈoʊvərˈɔl ; adj. ˈoʊvərˌɔl/ toàn bộ, toàn thể; tất cả, bao gồmovercome v. /ˌoʊvərˈkʌm/ thắng, chiến thắng, khắc phục, đánh bại (khó khăn)owe v. /ou/ nợ, hàm ơn; có được (cái gì)own adj., pron., v. /oun/ của chính mình, tự mình; nhận, nhìn nhậnowner n. /´ounə/ người chủ, chủ nhânp.m. (NAmE also P.M.) abbr. /pip'emз/ quá trưa, chiều, tốipace n. /peis/ bước chân, bướcpack v., n. /pæk/ gói, bọc; bó, góipackage n., v. /pæk.ɪdʒ/ gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiệnpackaging n. /"pækidzŋ/ bao bìpacket n. /'pækit/ gói nhỏpage n. (abbr. p) /peidʒ/ trang (sách)pain n. /pein/ sự đau đớn, sự đau khổpainful adj. /'peinful/ đau đớn, đau khổpaint n., v. /peint/ sơn, vôi màu; sơn, quét sơnpainter n. /peintə/ họa sĩpainting n. /'peintiɳ/ sự sơn; bức họa, bức tranhpair n. /pɛə/ đôi, cặppalace n. /ˈpælɪs/ cung điện, lâu đàipale adj. /peil/ taí, nhợtpan n. /pæn - pɑ:n/ xoong, chảopanel n. /'pænl/ ván ô (cửa, tường), pa nôpants n. /pænts/ quần lót, đùipaper n. /´peipə/ giấyparallel adj. /'pærəlel/ song song, tương đươngparent n. /'peərənt/ cha, mẹpark n., v. /pa:k/ công viên, vườn hoa; khoanh vùng thành công viênparliament n. /'pɑ:ləmənt/ nghi viện, quốc hộipart n. /pa:t/ phần, bộ phậnparticular adj. /pə´tikjulə/ riêng biệt, cá biệtparticularly adv. /pə´tikjuləli/ một cách đặc biệt, cá biệt, riêng biệtpartly adv. /´pa:tli/ đến chừng mực nào đó, phần nào đópartner n. /'pɑ:tnə/ đối tác, cộng sựpartnership n. /´pa:tnəʃip/ sự chung phần, sự cộng tácparty n. /ˈpɑrti/ tiệc, buổi liên hoan; đảng

Page 50: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

pass v. /´pa:s/ qua, vượt qua, ngang quapassage n. /ˈpæsɪdʒ/ sự đi qua, sự trôi qua; hành langpassenger n. /'pæsindʤə/ hành kháchpassing n., adj. /´pa:siη/ sự đi qua, sự trôi qua; thoáng qua, ngắn ngủipassport n. /´pa:spɔ:t/ hộ chiếupast adj., n., prep., adv. /pɑ:st/ quá khứ, dĩ vãng; quá, quapath n. /pɑ:θ/ đường mòn; hướng đipatience n. /´peiʃəns/ tính kiên nhẫn, nhẫn nại, kiên trì, sự chịu đựngpatient n., adj. /'peiʃənt/ bệnh nhân; kiên nhẫn, nhẫn nại, bền chípattern n. /'pætə(r)n/ mẫu, khuôn mẫupause v., n. /pɔ:z/ tạm nghỉ, dừng; sự tạm nghỉ, sự tạm ngừngpay_attention (to) / chú ý tớipay v., n. /pei/ trả, thanh toán, nộp; tiền lươngpayment n. /'peim(ə)nt/ sự trả tiền, số tiền trả, tiền bồi thườngpeace n. /pi:s/ hòa bình, sự hòa thuậnpeaceful adj. /'pi:sfl/ hòa bình, thái bình, yên tĩnhpeak n. /pi:k/ lưỡi trai; đỉnh, chóppen n. /pen/ bútpence n. /pens/ đồng xupencil n. /´pensil/ bút chìpenny /´peni/ đồng xupension n. /'penʃn/ tiền trợ cấp, lương hưupeople n. /ˈpipəl/ dân tộc, dòng giống; người pepper n. /´pepə/ hạt tiêu, cây ớtpercent (NAmE usually percent) n., adj., adv. / phần trămper prep. /pə:/ cho mỗiperfect adj. /pə'fekt/ hoàn hảoperfectly adv. /´pə:fiktli/ một cách hoàn hảoperform v. /pə´fɔ:m/ biểu diễn; làm, thực hiệnperformance n. /pə'fɔ:məns/ sự làm, sự thực hiện, sự thi hành, sự biểu diễnperformer n. /pə´fɔ:mə/ người biểu diễn, người trình diễnperhaps adv. /pə'hæps/ có thể, có lẽperiod n. /'piəriəd/ kỳ, thời kỳ, thời gian; thời đạipermanent adj. /'pə:mənənt/ lâu dài, vĩnh cửu, thường xuyênpermanently adv. /'pə:mənəntli/ cách thường xuyên, vĩnh cửupermission n. /pə'miʃn/ sự cho phép, giấy phéppermit v. /'pə:mit/ cho phép, cho cơ hộiperson n. /ˈpɜrsən/ con người, ngườipersonal adj. /'pə:snl/ cá nhân, tư, riêng tưpersonality n. /pə:sə'næləti/ nhân cách, tính cách; nhân phẩm, cá tínhpersonally adv. /´pə:sənəli/ đích thân, bản thân, về phần rôi, đối với tôipersuade v. /pə'sweid/ thuyết phụcpet n. /pet/ cơn nóng giận; vật cưng, người được yêu thíchpetrol n. (BrE) /ˈpɛtrəl/ xăng dầu

Page 51: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

phase n. /feiz/ tuần trăng; giai đoạn, thời kỳphilosophy n. /fɪˈlɒsəfi/ triết học, triết lýphotocopy n., v. /´foutə¸kɔpi/ bản sao chụp; sao chụpphotograph n., v. (also photo n.) /´foutə¸gra:f/ ảnh, bức ảnh; chụp ảnhphotographer n. /fə´tɔgrəfə/ thợ chụp ảnh, nhà nhiếp ảnhphotography n. /fə´tɔgrəfi/ thuật chụp ảnh, nghề nhiếp ảnhphrase n. /freiz/ câu; thành ngữ, cụm từphysical adj. /´fizikl/ vật chất; (thuộc) cơ thể, thân thểphysically adv. /´fizikli/ về thân thể, theo luật tự nhiênphysics n. /'fiziks/ vật lý họcpiano n. /'pjænou/ đàn pianô, dương cầmpick_(sth)_up / cuốc, vỡ, xépick v. /pik/ cuốc (đất); đào, khoét (lỗ)picture n. /'piktʃə/ bức vẽ, bức họapiece n. /pi:s/ mảnh, mẩu; đồng tiềnpig n. /pig/ con lợnpile n., v. /paɪl/ cọc, chồng, đống, pin; đóng cọc, chất chồngpill n. /´pil/ viên thuốcpilot n. /´paiələt/ phi côngpin n., v. /pin/ đinh ghim; ghim., kẹppink adj., n. /piηk/ màu hồng; hoa cẩm chướng, tình trạng tốt, hoàn hảopint n. /paint/ panh (= 0, 58 lít (E);=0, 473 lít (A));pipe n. /paip/ ống dẫn (khí, nước...)pitch n. /pit∫/ sân (chơi các môn thể thao); đầu hắc ínpity n. /´piti/ lòng thương hại, điều đáng tiếc, đáng thươngplace n., v. /pleis/ nơi, địa điểm; quảng trườngplain adj. /plein/ ngay thẳng, đơn giản, chất phácplan n., v. /plæn/ bản đồ, kế hoạch; vẽ bản đồ, lập kế hoạch, dự kiếnplane n. /plein/ mặt phẳng, mặt bằngplanet n. /´plænit/ hành tinhplanning n. /plænniη/ sự lập kế hoạch, sự quy hoạchplant n., v. /plænt, plɑnt/ thực vật, sự mọc lên; trồng, gieoplastic n., adj. /'plæstik/ chất dẻo, làm bằng chất dẻoplate n. /pleit/ bản, tấm kim loạiplatform n. /'plætfɔ:m/ nền, bục, bệ; thềm, sân gaplay v., n. /plei/ chơi, đánh; sự vui chơi, trò chơi, trận đấuplayer n. /'pleiз/ người chơi 1 trò chơi nào đó (nhạc cụ)pleasant adj. /'pleznt/ vui vẻ, dễ thương; dịu dàng, thân mậtpleasantly adv. /'plezəntli/ vui vẻ, dễ thương; thân mậtplease exclamation, v. /pli:z/ làm vui lòng, vừa lòng, mong... vui lòng, xin mờipleased adj. /pli:zd/ hài lòngpleasing adj. /´pli:siη/ mang lại niềm vui thích; dễ chịupleasure n. /ˈplɛʒuə(r)/ niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị; ý muốn, ý thíchplenty pron., adv., n., det. /'plenti/ nhiều (s.k.lượng); chỉ sự thừa; sự sung túc, sự p.phú

Page 52: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

plot n., v. /plɔt/ mảnh đất nhở, sơ đồ, đồ thị, đồ án; vẽ sơ đồ, dựng đồ ánplug n. /plʌg/ nút (thùng, chậu, bồn...)plus prep., n., adj., conj. /plʌs/ cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vàopocket n. /'pɔkit/ túi (quần áo, trong xe hơi), túi tiềnpoem n. /'pouim/ bài thơpoetry n. /'pouitri/ thi ca; chất thơpoint n., v. point / mũi nhọn, điểm; vót, làm nhọn, chấm (câu..)pointed adj. /´pɔintid/ nhọn, có đầu nhọnpoison n., v. /ˈpɔɪzən/ chất độc, thuốc độc; đánh thuốc độc, tẩm thuốc độcpoisonous adj. /pɔɪ.zən.əs/ độc, có chất độc, gây chết, bệnhpole n. /poul/ người Ba Lan; cực (nam châm, trái đất...)police n. /pə'li:s/ cảnh sát, công anpolicy n. /'pol.ə si/ chính sáchpolish n., v. /'pouliʃ/ nước bóng, nước láng; đánh bóng, làm cho lángpolite adj. /pəˈlaɪt/ lễ phép, lịch sựpolitely adv. /pəˈlaɪtli/ lễ phép, lịch sựpolitical adj. /pə'litikl/ về chính trị, về chính phủ, có tính chính trịpolitically adv. /pə'litikəli/ về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệtpolitician n. /¸pɔli´tiʃən/ nhà chính trị, chính kháchpolitics n. /'pɔlitiks/ họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trịpollution n. /pəˈluʃən/ sự ô nhiễmpool n. /pu:l/ vũng nước; bể bơi, hồ bơipoor adj. /puə/ nghèopop n., v. /pɒp; NAmE pɑːp/ tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốppopular adj. /´pɔpjulə/ có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa chuộngpopulation n. /,pɔpju'leiʃn/ dân cư, dân số; mật độ dân sốport n. /pɔ:t/ cảngpose v., n. /pouz/ đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề raposition n. /pəˈzɪʃən/ vị trí, chỗpositive adj. /'pɔzətiv/ xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quanpossess v. /pә'zes/ có, chiếm hữupossession n. /pə'zeʃn/ quyền sở hữu, vật sở hữupossibility n. /¸pɔsi´biliti/ khă năng, triển vọngpossible adj. /'pɔsibəl/ có thể, có thể thực hiệnpossibly adv. /´pɔsibli/ có lẽ, có thể, có thể chấp nhận đượcpost n., v. /poʊst/ thư, bưu kiện; gửi thưpost_office n. /'ɔfis/ bưu điệnpot n. /pɒt/ can, bình, lọ...potato n. /pə'teitou/ khoai tâypotential adj., n. /pəˈtɛnʃəl/ tiềm năng; khả năng, tiềm lựcpotentially adv. /pəˈtɛnʃəlli/ tiềm năng, tiềm ẩnpound n. /paund/ pao - đơn vị đo lườngpour v. /pɔ:/ rót, đổ, giộipowder n. /'paudə/ bột, bụi

Page 53: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

power n. /ˈpauə(r)/ khả năng, tài năng, năng lực; sức mạnh, nội lực; quyền lựcpowerful adj. /´pauəful/ hùng mạnh, hùng cườngpractical adj. /ˈpræktɪkəl/ thực hành; thực tếpractically adv. /´præktikəli/ về mặt thực hành; thực tếpractice n. (BrE, NAmE), v. (NAmE) /´præktis/ thực hành, thực tiễnpractise v. (BrE) /´præktis/ thực hành, tập luyệnpraise n., v. /preiz/ sự ca ngợi, sự tán dương, lòng tôn kính, tôn thờ; khen ngợi, tán dươngprayer n. /prɛər/ sự cầu nguyệnprecise adj. /pri´sais/ rõ ràng, chính xác; tỉ mỉ, kỹ tínhprecisely adv. /pri´saisli/ đúng, chính xác, cần thậnpredict v. /pri'dikt/ báo trước, tiên đoán, dự báoprefer v. /pri'fə:/ thích hơnpreference n. /'prefərəns/ sự thích hơn, sự ưa hơn; cái được ưa thích hơnpregnant adj. /'pregnənt/ mang thai; giàu trí tưởng tượng, sáng tạopremises n. /'premis/ biệt thựpreparation n. /¸prepə´reiʃən/ sự sửa soạn, sự chuẩn bịprepare v. /pri´peə/ sửa soạn, chuẩn bịprepared adj. /pri'peəd/ đã được chuẩn bịpresence n. /'prezns/ sự hiện diện, sự có mặt; người, vât hiện diệnpresent adj., n., v. /(v)pri'zent/, and /(n)'prezәnt/ có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bàypresentation n. /,prezen'teiʃn/ bài thuyết trình, sự trình diện, sự giới thiệupreserve v. /pri'zə:v/ bảo quản, giữ gìnpresident n. /´prezidənt/ hiệu trưởng, chủ tịnh, tổng thốngpress n., v. /pres/ sự ép, sự nén, sự ấn; ép, nén, bóp, ấnpressure n. /'preʃə/ sức ép, áp lực, áp suấtpresumably adv. /pri'zju:məbli/ có thể được, có lẽpretend v. /pri'tend/ giả vờ, giả bộ, làm ra vẻpretty adv., adj. /'priti/ khá, vừa phải; xinh, xinh xắn;, đẹp prevent v. /pri'vent/ ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngừaprevious adj. /ˈpriviəs/ vội vàng, hấp tấp; trước (vd. ngày hôm trước), ưu tiênpreviously adv. /´pri:viəsli/ trước, trước đâyprice n. /prais/ giápride n. /praid/ sự kiêu hãnh, sự hãnh diện; tính kiêu căng, tự phụpriest n. /pri:st/ linh mục, thầy tuprimarily adv. /´praimərili/ trước hết, đầu tiênprimary adj. /'praiməri/ nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu họcprime minister n. /´ministə/ thủ tướngprince n. /prins/ hoành tửprincess n. /prin'ses/ công chúaprinciple n. /ˈprɪnsəpəl/ cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắcprint v., n. /print/ in, xuất bản; sự in raprinter n. /´printə/ máy in, thợ inprinting n. /´printiη/ sự in, thuật in, kỹ sảo inprior adj. /'praɪə(r)/ trước, ưu tiên

Page 54: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

priority n. /prai´ɔriti/ sự ưu tế, quyền ưu tiênprison n. /ˈprɪzən/ nhà tùprisoner n. /ˈprɪzənə(r)/ tù nhânprivate adj. /ˈpraɪvɪt/ cá nhân, riêngprivately adv. /ˈpraɪvɪtli/ riêng tư, cá nhânprize n. /praiz/ giải, giải thưởngprobable adj. /´prɔbəbl/ có thể, có khả năngprobably adv. /´prɔbəbli/ hầu như chắc chắnproblem n. /'prɔbləm/ vấn đề, điều khó giải quyếtprocedure n. /prə´si:dʒə/ thủ tụcproceed v. /proceed/ tiến lên, theo duổi, tiếp diễnprocess n., v. /'prouses/ quá trình, sự tiến triển, quy trình; chế biến, gia công, xử lýproduce v. /'prɔdju:s/ sản xuất, chế tạoproducer n. /prə´dju:sə/ nhà sản xuấtproduct n. /´prɔdʌkt/ sản phẩmproduction n. /prə´dʌkʃən/ sự sản xuất, chế tạoprofession n. /prə´feʃ(ə)n/ nghề, nghề nghiệpprofessional adj., n. /prə'feʃənl/ (thuộc) nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệpprofessor n. /prəˈfɛsər/ giáo sư, giảng viênprofit n. /ˈprɒfɪt/ thuận lợi, lợi ích, lợi nhuậnprogram n., v. /´prougræm/ chương trình; lên chương trìnhprogramme n. (BrE) /´prougræm/ chương trìnhprogress n., v. /'prougres/ sự tiến tới, sự tiến triển; tiến bộ, tiến triển, phát triểnproject n., v. /n. ˈprɒdʒɛkt, ˈprɒdʒɪkt ; v. prəˈdʒɛkt/ đề án, dự án, kế hoạch; dự kiến, kế hoạchpromise v., n. / hứa, lời hứapromote v. /prəˈmoʊt/ thăng chức, thăng cấppromotion n. /prə'mou∫n/ sự thăng chức, sự thăng cấpprompt adj., v. /prɒmpt/ mau lẹ, nhanh chóng; xúi, giục, nhắc nhởpromptly adv. /´prɔmptli/ mau lẹ, ngay lập tứcpronounce v. /prəˈnaʊns/ tuyên bố, thông báo, phát âmpronunciation n. /prə¸nʌnsi´eiʃən/ sự phát âmproof n. /pru:f/ chứng, chứng cớ, bằng chứng; sự kiểm chứngproper adj. /'prɔpə/ đúng, thích đáng, thích hợpproperly adv. /´prɔpəli/ một cách đúng đắn, một cách thích đángproperty n. /'prɔpəti/ tài sản, của cải; đất đai, nhà cửa, bất động sảnproportion n. /prə'pɔ:ʃn/ sự cân xứng, sự cân đốiproposal n. /prə'pouzl/ sự đề nghị, đề xuấtpropose v. /prǝ'prouz/ đề nghị, đề xuất, đưa raprospect n. /´prɔspekt/ viễn cảnh, toàn cảnh; triển vọng, mong chờprotect v. /prə'tekt/ bảo vệ, che chởprotection n. /prə'tek∫n/ sự bảo vệ, sự che chởprotest n., v. /ˈprəʊ.test/ sự phản đối, sự phản kháng; phản đối, phản khángproud adj. /praud/ tự hào, kiêu hãnhproudly adv. /proudly/ một cách tự hào, một cách hãnh diện

Page 55: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

prove v. /pru:v/ chứng tỏ, chứng minhprovide v. /prə'vaid/ chuẩn bị đầy đủ, dự phòng; cung cấp, chu cấpprovided (also providing) conj. /prə´vaidid/ với điều kiện là, miễn làpub n. = publicyhouse / quán rượu, tiệm rượupublic adj., n. /'pʌblik/ chung, công cộng; công chúng, nhân dânpublication n. /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ sự công bố; sự xuất bảnpublicity n. /pʌb'lɪsətɪ / sự công khai, sự quảng cáopublicly adv. /'pΔblikli/ công khai, công cộngpublish v. /'pʌbli∫/ công bố, ban bố; xuất bảnpublishing n. /´pʌbliʃiη/ công việc, nghề xuất bảnpull v., n. /pul/ lôi, kéo, giật; sự lôi kéo, sự giậtpunch v., n. /pʌntʃ/ đấm, thụi; quả đấm, cú thụipunish v. /'pʌniʃ/ phạt, trừng phạtpunishment n. /'pʌniʃmənt/ sự trừng phạt, sự trừng trịpupil n. (especially BrE) /ˈpju:pl/ học sinhpurchase n., v. /'pə:t∫əs/ sự mua, sự tậu; mua, sắm, tậupure adj. /pjuə(r)/ nguyên chất, tinh khiết, trong lànhpurely adv. /´pjuəli/ hoàn toàn, chỉ làpurple adj., n. /ˈpɜrpəl/ tía, có màu tía; màu tíapurpose n. /'pə:pəs/ mục đích, ý địnhpursue v. /pә'sju:/ đuổi theo, đuổi bắtpush v., n. /puʃ/ xô đẩy; sự xô đẩyput_(sth)_on / mặc (áo), đội (mũ), đi (giày)put_(sth)_out / tắt, dập tắtput v. /put/ đặt, để, cho vàoqualification n. /,kwalifi'keiSn/ phẩm chất, năng lực; khả năng chuyên mônqualified adj. /ˈkwɒləˌfaɪd/ đủ tư cách, điều kiện, khả năngqualify v. /'´kwɔli¸fai/ đủ khả năng, đủ tư cách, điều kiệnquality n. /'kwɔliti/ chất lượng, phẩm chấtquantity n. /ˈkwɒntɪti/ lượng, số lượngquarter n. /'kwɔ:tə/ 1/4, 15 phútqueen n. /kwi:n/ nữ hoàngquestion n., v. /ˈkwɛstʃən/ câu hỏi; hỏi, chất vấnquick adj. /kwik/ nhanhquickly adv. /´kwikli/ nhanhquiet adj. /'kwaiət/ lặng, yên lặng, yên tĩnhquietly adv. /'kwiətli/ lặng, yên lặng, yên tĩnhquit v. /kwit/ thoát, thoát raquite adv. /kwait/ hoàn toàn, hầu hếtquote v. /kwout/ trích dẫnrace n., v. /reis/ loài, chủng, giống; cuộc đua; đuaracing n. /´reisiη/ cuộc đuaradio n. /´reidiou/ sóng vô tuyến, radiorail n. /reil/ đường ray

Page 56: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

railway (BrE) (NAmE railroad) n. /'reilwei/ đường sắtrain n., v. /rein/ mưa, cơn mưa; mưaraise v. /reiz/ nâng lên, đưa lên, ngẩng lênrange n. /reɪndʒ/ dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độrank n., v. /ræɳk/ hàng, dãy; sắp xếp thành hàng, dãyrapid adj. /'ræpid/ nhanh, nhanh chóngrapidly adv. /'ræpidli / nhanh, nhanh chóngrare adj. /reə/ hiếm, ítrarely adv. /'reзli/ hiếm khi, ít khirate n., v. /reit/ tỷ lệ, tốc độrather adv. /'rɑ:ðə/ thà... còn hơn, thích... hơnrather_than / hơn làraw adj. /rɔ:/ sống (# chín), thô, còn nguyên chất

reach v. /ri:tʃ/ đến, đi đến, tớireact v. /ri´ækt/ tác động trở lại, phản ứngreaction n. /ri:'ækʃn/ sự phản ứng; sự phản tác dụngread v. /ri:d/ đọc reader n. /´ri:də/ người đọc, độc giảreading n. /´ri:diη/ sự đọcready adj. /'redi/ sẵn sàng real adj. /riəl/ thực, thực tế, có thậtrealistic adj. /ri:ə'listik; BrE also riə-/ hiện thựcreality n. /ri:'æliti/ sự thật, thực tế, thực tạirealize (BrE also -ise) v. /'riәlaiz/ thực hiện, thực hànhreally adv. /'riəli/ thực, thực ra, thực sựrear n., adj. /rɪər/ phía sau; ở đằng sau, ở đằng saureason n. /'ri:zn/ lý do, lý lẽreasonable adj. /´ri:zənəbl/ có lý, hợp lýreasonably adv. /´ri:zənəblli/ hợp lýrecall v. /ri´kɔ:l/ gọi về, triệu hồi; nhặc lại, gợi lạireceipt n. /ri´si:t/ công thức; đơn thuốcreceive v. /ri'si:v/ nhận, lĩnh, thurecent adj. /´ri:sənt/ gần đây, mới đâyrecently adv. /´ri:səntli/ gần đây, mới đâyreception n. /ri'sep∫n/ sự nhận, sự tiếp nhận, sự đón tiếpreckon v. /'rekən/ tính, đếmrecognition n. /,rekəg'niʃn/ sự công nhận, sự thừa nhậnrecognize (BrE also -ise) v. /'rekəgnaiz/ nhận ra, nhận diện; công nhận, thừa nhậnrecommend v. /rekə'mend/ giới thiệu, tiến cử; đề nghị, khuyên bảorecord n., v. /´rekɔ:d/ bản ghi, sự ghi, bản thu, sự thu; thu, ghi chéprecording n. /ri´kɔ:diη/ sự ghi, sự thu âmrecover v. /'ri:'kʌvə/ lấy lại, giành lạired adj., n. /red/ đỏ; màu đỏ

re- / tiền tố) làm lại

Page 57: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

reduce v. /ri'dju:s/ giảm, giảm bớtreduction n. /ri´dʌkʃən/ sự giảm giá, sự hạ giárefer_to v. / xem, tham khảo; ám chỉ, nhắc đếnreference n. /'refərəns/ sự tham khảo, hỏi ýe kiếnreflect v. /ri'flekt/ phản chiếu, phản hồi, phản ánhreform v., n. /ri´fɔ:m/ cải cách, cải thiện, cải tạo; sự cải cách, sự cải thiện, cải tạorefrigerator n. /ri'fridЗзreitз/ tủ lạnhrefusal n. /ri´fju:zl/ sự từ chối, sự khước từrefuse v. /rɪˈfyuz/ từ chối, khước từregard v., n. /ri'gɑ:d/ nhìn, đánh giá; cái nhìn, sự quan tâm, sự chú ý (lời chúc tụng cuối thư)regarding prep. /ri´ga:diη/ về, về việc, đối với (vấn đề...)region n. /'ri:dʒən/ vùng, miềnregional adj. /ˈridʒənl/ vùng, địa phươngregister v., n. /'redʤistə/ đăng ký, ghi vào sổ; sổ, sổ sách, máy ghiregret v., n. /ri'gret/ đáng tiếc, hối tiếc; lòng thương tiếc, sự hối tiếcregular adj. /'rəgjulə/ thường xuyên, đều đặnregularly adv. /´regjuləli/ đều đặn, thường xuyênregulation n. /¸regju´leiʃən/ sự điều chỉnh, điều lệ, quy tắcreject v. /'ri:ʤekt/ không chấp nhận, loại bỏ, bác bỏrelate v. /ri'leit/ kể lại, thuật lại; liên hệ, liên quanrelated (to) adj. /ri'leitid/ có liên quan, có quan hệ với ai, cái gìrelation n. /ri'leiʃn/ mối quan hệ, sự liên quan, liên lạcrelationship n. /ri'lei∫әn∫ip/ mối quan hệ, mối liên lạcrelative adj., n. /'relətiv/ có liên quan đến; người có họ, đại từ quan hệrelatively adv. /'relətivli/ có liên quan, có quan hệrelax v. /ri´læks/ giải trí, nghỉ ngơirelaxed adj. /ri´lækst/ thanh thản, thoải máirelaxing adj. /ri'læksiɳ/ làm giảm, bớt căng thẳngrelease v., n. /ri'li:s/ làm nhẹ, bớt, thả, phát hành; sự giải thoát, thoát khỏi, sự thả, sự phát hànhrelevant adj. /´reləvənt/ thích hợp, có liên quanrelief n. /ri'li:f/ sự giảm nhẹ, sự làm cho khuây khỏa; sự trợ cấo; sự đền bùreligion n. /rɪˈlɪdʒən/ tôn giáoreligious adj. /ri'lidʒəs/ (thuộc) tôn giáorely on v. /ri´lai/ tin vào, tin cậy, tin tưởng vàoremain v. /riˈmein/ còn lại, vẫn còn như cũremaining adj. /ri´meiniη/ còn lạiremains n. /re'meins/ đồ thừa, cái còn lạiremark n., v. /ri'mɑ:k/ sự nhận xét, phê bình, sự để ý, chú ý; nhận xét, phê bình, để ý, chú ýremarkable adj. /ri'ma:kәb(ә)l/ đáng chú ý, đáng để ý; khác thườngremarkably adv. /ri'ma:kәb(ә)li/ đáng chú ý, đáng để ý; khác thườngremember v. /rɪˈmɛmbər/ nhớ, nhớ lạiremind v. /riˈmaind/ nhắc nhở, gợi nhớremote adj. /ri'mout/ xa, xa xôi, xa cáchremoval n. /ri'mu:vəl/ viêc di chuyển, việc dọn nhà, dời đi

Page 58: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

remove v. /ri'mu:v/ dời đi, di chuyểnrent n., v. /rent/ sự thuê mướn; cho thuê, thuêrented adj. /rentid/ được thuê, được mướnrepair v., n. /ri'peə/ sửa chữa, chỉnh tu; sự sửa chữa, sự chỉnh turepeat v. /ri'pi:t/, /ri'pi:t/ nhắc lại, lặp lạirepeated adj. /ri´pi:tid/ được nhắc lại, được lặp lạirepeatedly adv. /ri´pi:tidli/ lặp đi lặp lại nhiều lần replace v. /rɪpleɪs/ thay thếreply n., v. /ri'plai/ sự trả lời, sự hồi âm; trả lời, hồi âmreport v., n. /ri'pɔ:t/ báo cáo, tường trình; bản báo cáo, bản tường trìnhrepresent v. /repri'zent/ miêu tả, hình dung; đại diện, thay mặtrepresentative n., adj. /,repri'zentətiv/ điều tiêu biểu, tượng trưng, mẫu; miêu tả, biểu hiện, đại diện, tượng trưngreproduce v. /,ri:prə'dju:s/ tái sản xuấtreputation n. /,repju:'teiʃn/ sự nổi tiếng, nổi danhrequest n., v. /ri'kwest/ lời thỉnh cầu, lời đề nghị, yêu cầu; thỉnh cầu, đề nghị, yêu cầurequire v. /ri'kwaiə(r)/ đòi hỏi, yêu cầu, quy địnhrequirement n. /rɪˈkwaɪərmənt/ nhu cầu, sự đòi hỏi; luật lệ, thủ tụcrescue v., n. /´reskju:/ giải thoát, cứu nguy; sự giải thoát, sự cứu nguyresearch n. /ri'sз:tʃ/ sự nghiên cứureservation n. /rez.əveɪ.ʃən/ sự hạn chế, điều kiện hạn chếreserve v., n. /ri'zЗ:v/ dự trữ, để dành, đặt trước, đăng ký trước; sự dự trữ, sự để dành…resident n., adj. /'rezidənt/ người sinh sống, trú ngụ, khách trọ; có nhà ở, cư trú, thường trúresist v. /ri'zist/ chống lại, phản đổi, kháng cựresistance n. /ri´zistəns/ sự chống lại, sự phản đối, sự kháng cựresolve v. /ri'zɔlv/ quyết định, kiên quyết (làm gì); giải quyết (vấn đề, khó khăn..)resort n. /ri´zɔ:t/ kế sách, phương kếresource n. /ri'so:s/ tài nguyên; kế sách, thủ đoạnrespect n., v. /riˈspekt/ sự kính trọng, sự lễ phép; tôn trọng, kính trọng, khâm phụcrespond v. /ri'spond/ hưởng ứng, phản ứng lại, trả lờiresponse n. /rɪˈspɒns/ sự trả lời, câu trả lời, sự hưởng ứng, sự đáp lạiresponsibility n. /ris,ponsз'biliti/ trách nhiệm, sự chịu trách nhiệmresponsible adj. /ri'spɔnsəbl/ chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gìrest n., v. /rest / sự nghỉ ngơi, lúc nghỉ; nghỉ, nghỉ ngơirestaurant n. /´restərɔn/ nhà hàng ăn, hiệu ănrestore v. /ris´tɔ:/ hoàn lại, trả lại; sửa chữa lại, phục hồi lạirestrict v. /ris´trikt/ hạn chế, giới hạnrestricted adj. /ris´triktid/ bị hạn chế, có giới hạn; vùng cấmrestriction n. /ri'strik∫n/ sự hạn chế, sự giới hạnresult n., v. /ri'zʌlt/ kết quả; bởi, do.. mà ra, kết quả là...retain v. /ri'tein/ giữ lại, nhớ đượcretire v. /ri´taiə / rời bỏ, rút về; thôi, nghỉ việc, về hưuretired adj. /ri´taiəd/ ẩn dật, hẻo lánh, đã về hưu, đã nghỉ việcretirement n. /rɪˈtaɪərmənt/ sự ẩn dật, nơi hẻo lánh, sự về hưu, sự nghỉ việcreturn v., n. /ri'tə:n/ trở lại, trở về; sự trở lại, sự trở về

Page 59: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

reveal v. /riˈvi:l/ bộc lộ, biểu lộ, tiết lộ; phát hiện, khám pháreverse v., n. /ri'və:s/ đảo, ngược lại; điều trái ngược, mặt tráireview n., v. /ri´vju:/ sự xem lại, sự xét lại; làm lại, xem xét lạirevise v. /ri'vaiz/ đọc lại, xem lại, sửa lại, ôn lạirevision n. /ri´viʒən/ sự xem lại, sự đọc lại, sự sửa lại, sự ôn lạirevolution n. /,revə'lu:ʃn/ cuộc cách mạngreward n., v. /ri'wɔ:d/ sự thưởng, phần thưởng; thưởng, thưởng côngrhythm n. /'riðm/ nhịp điệurice n. /raɪs/ gạo, thóc, cơm; cây lúarich adj. /ritʃ/ giàu, giàu córid v. /rid/ giải thoát (get rid of : tống khứ)ride v., n. /raid/ đi, cưỡi (ngựa); sự đi, đường đirider n. /´raidə/ người cưỡi ngựa, người đi xe đạpridiculous adj. /rɪˈdɪkyələs/ buồn cười, lố bịch, lố lăngriding n. /´raidiη/ môn thể thao cưỡi ngựa, sự đi xe (bus, điện, xe đạp)right adj., adv., n. /rait/ thẳng, phải, tốt; ngay, đúng; điều thiện, điều phải, tốt, bên phảirightly adv. /´raitli/ đúng, phải, có lýring n., v. /riɳ/ chiếc nhẫn, đeo nhẫn cho airise n., v. /raiz/ sự lên, sự tăng lương, thăng cấp; dậy, đứng lên, mọc (mặt trời), thành đạtrisk n., v. /risk/ sự liều, mạo hiểm; liềurival n., adj. /raivl/ đối thủ, địch thủ; đối địch, cạnh tranhriver n. /'rivə/ sôngroad n. /roʊd/ con đường, đường phốrob v. /rɔb/ cướp, lấy trộmrock n. /rɔk/ đárole n. /roul/ vai (diễn), vai tròroll n., v. /'roul/ cuốn, cuộn, sự lăn tròn; lăn, cuốn, quấn, cuộnromantic adj. /roʊˈmæntɪk/ lãng mạnroof n. /ru:f/ mái nhà, nócroom n. /rum/ phòng, buồngroot n. /ru:t/ gốc, rễrope n. /roʊp/ dây cáp, dây thừng, xâu, chuỗirough adj. /rᴧf/ gồ ghề, lởm chởmroughly adv. /'rʌfli/ gồ ghề, lởm chởmround adj., adv., prep., n. /raund/ tròn, vòng quanh, xung quanhrounded adj. /´raundid/ bị làm thành tròn; phát triển đầy đủroute n. /ru:t/ đường đi, lộ trình, tuyến đườngroutine n., adj. /ru:'ti:n/ thói thường, lệ thường, thủ tục; thường lệ, thông thườngrow NAmE n. /rou/ hàng, dãyroyal adj. /ˈrɔɪəl/ (thuộc) vua, nữ hoàng, hoàng giarub v. /rʌb/ cọ xát, xoa bóp, nghiền, tánrubber n. /´rʌbə/ cao surubbish n. (especially BrE) /ˈrʌbɪʃ/ vật vô giá trị, bỏ đi, rác rưởirude adj. /ru:d/ bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giản

Page 60: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

rudely adv. /ru:dli/ bất lịch sự, thô lỗ; thô sơ, đơn giảnruin v., n. /ru:in/ làm hỏng, làm đổ nát, làm phá sản; sự hỏng, sự đổ nát, sự phá sảnruined adj. /ru:ind/ bị hỏng, bị đổ nát, bị phá sảnrule n., v. /ru:l/ quy tắc, điều lệ, luật lệ; cai trị, chỉ huy, điều khiểnruler n. /´ru:lə/ người cai trị, người trị vì; thước kẻrumour n. /ˈrumər/ tin đồn, lời đồnrun v., n. /rʌn/ chạy; sự chạyrunner n. /´rʌnə/ người chạyrunning n. /'rʌniɳ/ sự chạy, cuộc chạy đuarural adj. /´ruərəl/ (thuộc) nông thôn, vùng nông thônrush v., n. /rʌ∫/ xông lên, lao vào, xô đẩy; sự xông lên, sự lao vào, sự xô đẩysack n., v. /sæk/ bào tải; đóng bao, bỏ vào baosad adj. /sæd/ buồn, buồn bãsadly adv. /'sædli/ một cách buồn bã, đáng buồn là, không may màsadness n. /'sædnis/ sự buồn rầu, sự buồn bãsafe adj. /seif/ an toàn, chắc chắn, đáng tinsafely adv. /seifli/ an toàn, chắc chắn, đáng tinsafety n. /'seifti/ sự an toàn, sự chắc chănsail v., n. /seil/ đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền buồmsailing n. /'seiliɳ/ sự đi thuyềnsailor n. /seilə/ thủy thủsalad n. /'sæləd/ sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sốngsalary n. /ˈsæləri/ tiền lươngsale n. /seil/ việc bán hàngsalt n. /sɔ:lt/ muốisalty adj. /´sɔ:lti/ chứ vị muối, có muối, mặnsame adj., pron. /seim/ đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đósample n. /´sa:mpl/ mẫu, hàng mẫusand n. /sænd/ cátsatisfaction n. /,sætis'fæk∫n/ sự làm cho thỏa mãn, toại nguyện; sự trả nợ, bồi thườngsatisfied adj. /'sætisfaid/ cảm thấy hài lòng, vừa ý, thoả mãnsatisfy v. /'sætisfai/ làm thỏa mãn, hài lòng; trả (nợ), chuộc tộisatisfying adj. /'sætisfaiiη/ đem lại sự thỏa mãn, làm thỏa mãn, làm vừa ýSaturday n. (abbr. Sat.) /'sætədi/ thứ 7sauce n. /sɔ:s/ nước xốt, nước chấmsave v. /seiv/ cứu, lưusaving n. /´seiviη/ sự cứu, sự tiết kiệmsay v. /sei/ nóiscale n. /skeɪl/ vảy (cá..)scare v., n. /skɛə/ làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàngscared adj. /skerd/ bị hoảng sợ, bị sợ hãiscene n. /si:n/ cảnh, phong cảnhschedule n., v. /´ʃkedju:l/ kế hoạch làm việc, bản liệt kê; lên thời khóa biểu, lên kế hoạchscheme n. /ski:m/ sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ

Page 61: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

school n. /sku:l/ đàn cá, bầy cáscience n. /'saiəns/ khoa học, khoa học tự nhiênscientific adj. /,saiən'tifik/ (thuộc) khoa học, có tính khoa họcscientist n. /'saiəntist/ nhà khoa họcscissors n. /´sizəz/ cái kéoscore n., v. /skɔ:/ điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểmscratch v., n. /skrætʃ/ cào, làm xước da; sự cào, sự trầy xước dascream v., n. /skri:m/ gào thét, kêu lên; tiếng thét, tiếng kêu toscreen n. /skrin/ màn che, màn ảnh, màn hình; phim ảnh nói chungscrew n., v. /skru:/ đinh vít, đinh ốc; bắt vít, bắt ốcsea n. /si:/ biểnseal n., v. /si:l/ hải cẩu; săn hải cẩusearch n., v. /sə:t∫/ sự tìm kiếm, sự thăm dò, sự điều tra; tìm kiếm, thăm dò, điều traseason n. /´si:zən/ mùaseat n. /si:t/ ghế, chỗ ngồisecond det., ordinal number, adv., n. /ˈsɛkənd/ thứ hai, ở vị trí thứ 2, thứ nhì; người về nhìsecondary adj. /´sekəndəri/ trung học, thứ yếusecret adj., n. /'si:krit/ bí mật; điều bí mậtsecretary n. /'sekrətri/ thư kýsecretly adv. /'si:kritli/ bí mật, riêng tưsection n. /'sekʃn/ mục, phầnsector n. /ˈsɛktər/ khu vực, lĩnh vựcsecure adj., v. /si'kjuə/ chắc chắn, đảm bảo; bảo đảm, giữ an ninhsecurity n. /siˈkiuəriti/ sự an toàn, sự an ninhsee v. /si:/ nhìn, nhìn thấy, quan sátseed n. /sid/ hạt, hạt giốngseek v. /si:k/ tìm, tìm kiếm, theo đuổiseem linking v. /si:m/ có vẻ như, dường nhưselect v. /si´lekt/ chọn lựa, chọn lọcselection n. /si'lekʃn/ sự lựa chọn, sự chọc lọcself n. /self/ bản thân mìnhsell v. /sel/ bánsenate n. /´senit/ thượng nghi viện, ban giám hiệusenator n. /ˈsɛnətər/ thượng nghị sĩsend v. /send/ gửi, phái đisenior adj., n. /'si:niə/ nhiều tuổi hơn, dành cho trẻ em trên 11t; lớn tuổi hơn, sinh viên năm cuốisense n. /sens/ giác quan, tri giác, cảm giácsensible adj. /'sensəbl/ có óc xét đoán; hiểu, nhận biết đượcsensitive adj. /'sensitiv/ dễ bị thương, dễ bị hỏng; dễ bị xúc phạmsentence n. /'sentəns/ câuseparate adj., v. /'seprət/ khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tayseparated adj. /'seprətid/ ly thânseparately adv. /'seprətli/ không cùng nhau, thành người riêng, vật riêngseparation n. /¸sepə´reiʃən/ sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, ly thân

Page 62: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

September n. (abbr. Sept.) /sep´tembə/ tháng 9series n. /ˈsɪəriz/ loạt, dãy, chuỗiserious adj. /'siәriәs/ đứng đắn, nghiêm trangseriously adv. /siəriəsli/ đứng đắn, nghiêm trangservant n. /'sə:vənt/ người hầu, đầy tớserve v. /sɜ:v/ phục vụ, phụng sựservice n. /'sə:vis/ sự phục vụ, sự hầu hạsession n. /'seʃn/ buổi họp, phiên họp, buổi, phiênset_fire_to / đốt cháy cái gìset n., v. /set/ bộ, bọn, đám, lũ; đặt để, bố trísettle v. /ˈsɛtl/ giải quyết, dàn xếp, hòa giải, đặt, bố tríseveral det., pron. /'sevrəl/ vàisevere adj. /səˈvɪər/ khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục)severely adv. /sə´virli/ khắt khe, gay gắt (thái độ, cư xử); giản dị, mộc mạc (kiểu cách, trang phục)sew v. /soʊ/ may, khâusewing n. /´souiη/ sự khâu, sự may vásex n. /seks/ giới, giốngsexual adj. /'seksjuəl/ giới tính, các vấn đề sinh lýsexually adv. /'sekSJli/ giới tính, các vấn đề sinh lýshade n. /ʃeid/ bóng, bóng tốishadow n. /ˈʃædəu/ bóng, bóng tối, bóng râm, bóng mátshake v., n. /ʃeik/ rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũshall modal v. /ʃæl/ dự đoán tương lai: sẽshallow adj. /ʃælou/ nông, cạnshame n. /ʃeɪm/ sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượngshape n., v. /ʃeip/ hình, hình dạng, hình thùshaped adj. /ʃeipt/ có hình dáng được chỉ rõshare v., n. /ʃeə/ đóng góp, tham gia, chia sẻ; phần đóng góp, phần tham gia, phần chia sẻsharp adj. /ʃɑrp/ sắc, nhọn, bénsharply adv. /ʃɑrpli/ sắc, nhọn, bénshave v. /ʃeiv/ cạo (râu), bào, đẽo (gỗ)she pron. /ʃi:/ nó, bà ấy, chị ấy, cô ấy...sheep n. /ʃi:p/ con cừusheet n. /ʃi:t/ chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờshelf n. /ʃɛlf/ kệ, ngăn, giáshell n. /ʃɛl/ vỏ, mai; vẻ bề ngoàishelter n., v. /'ʃeltə/ sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu; che chở, bảo vệshift v., n. /ʃift/ đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thay đổi, sự luân phiênshine v. /ʃain/ chiếu sáng, tỏa sángshiny adj. /'∫aini/ sáng chói, bóngship n. /ʃɪp/ tàu, tàu thủyshirt n. /ʃɜːt/ áo sơ mishock n., v. /Sok/ sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va mạnh, gây sốcshocked adj. /Sok/ bị kích động, bị va chạm, bị sốc

Page 63: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

shocking adj. /´ʃɔkiη/ gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích độngshoe n. /ʃu:/ giàyshoot v. /ʃut/ vụt qua, chạy qua, ném, phóng, bắn; đâm ra, trồi rashooting n. /'∫u:tiη/ sự bắn, sự phóng đishop n., v. /ʃɔp/ cửa hàng; đi mua hầng, đi chợshopping n. /'ʃɔpiɳ/ sự mua sắmshort adj. /ʃɔ:t/ ngắn, cụtshortly adv. /´ʃɔ:tli/ trong thời gian ngắn, sớmshot n. /ʃɔt/ đạn, viên đạnshould modal v. /ʃud, ʃəd, ʃd/ nênshoulder n. /'ʃouldə/ vaishout v., n. /ʃaʊt/ hò hét, reo hò; sự la hét, sự hò reoshow v., n. /ʃou/ biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏshower n. /´ʃouə/ vòi hoa sen, sự tắm vòi hoa senshut v., adj. /ʃʌt/ đóng, khép, đậy; tính khép kínshy adj. /ʃaɪ/ nhút nhát, e thẹnsick adj. /sick/ ốm, đau, bệnhside n. /said/ mặt, mặt phẳngsideways adj., adv. /´saidwə:dz/ ngang, từ một bên; sang bênsight n. /sait/ cảnh đẹp; sự nhìnsign n., v. /sain/ dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệusignal n., v. /'signəl/ dấu hiệu, tín hiệu; ra hiệu, báo hiệusignature n. /ˈsɪgnətʃər, ˈsɪgnəˌtʃʊər/ chữ kýsignificant adj. /sɪgˈnɪfɪkənt/ nhiều ý nghĩa, quan trọngsignificantly adv. /sig'nifikəntli/ đáng kểsilence n. /ˈsaɪləns/ sự im lặng, sự yên tĩnhsilent adj. /ˈsaɪlənt/ im lặng, yên tĩnhsilk n. /silk/ tơ, chỉ, lụasilly adj. /´sili/ ngớ ngẩn, ngu ngốc, khờ dạisilver n., adj. /'silvə/ bạc, đồng bạc; làm bằng bạc, trắng như bạcsimilar adj. /´similə/ giống như, tương tự nhưsimilarly adv. /´similəli/ tương tự, giống nhausimple adj. /'simpl/ đơn, đơn giản, dễ dàngsimply adv. /´simpli/ một cách dễ dàng, giản dịsince prep., conj., adv. /sins/ từ, từ khi; từ khi, từ lúc đó; từ đó, từ lúc ấysincere adj. /sin´siə/ thật thà, thẳng thắng, chân thànhsincerely adv. /sin'siəli/ một cách chân thànhsing v. /siɳ/ hát, ca hátsinger n. /´siηə/ ca sĩsinging n. /´siηiη/ sự hát, tiếng hátsingle adj. /'siɳgl/ đơn, đơn độc, đơn lẻsink v. /sɪŋk/ chìm, lún, đắmsir n. /sə:/ xưng hô lịch sự Ngài, Ôngsister n. /'sistə/ chị, em gái

Page 64: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

sit_down / ngồi xuốngsit v. /sit/ ngồisite n. /sait/ chỗ, vị trísituation n. /,sit∫u'ei∫n/ hoàn cảnh, địa thế, vị trísize n. /saiz/ cỡsized /saizd/ đã được định cỡskilful (BrE) (NAmE skillful) adj. /´skilful/ tài giỏi, khéo tayskilfully (BrE) (NAmE skillfully) adv. /´skilfulli/ tài giỏi, khéo tayskill n. /skil/ kỹ năng, kỹ sảoskilled adj. /skild/ có kỹ năng, có kỹ sảo, khẻo tay; có kinh nghiệm,, lành nghềskin n. /skin/ da, vỏskirt n. /skɜːrt/ váy, đầmsky n. /skaɪ/ trời, bầu trờisleep v., n. /sli:p/ ngủ; giấc ngủsleeve n. /sli:v/ tay áo, ống tayslice n., v. /slais/ miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏngslide v. /slaid/ trượtc, chuyển động nhẹ, lướt quaslight adj. /slait/ mỏng manh, thon, gầyslightly adv. /'slaitli/ mảnh khảnh, mỏng manh, yếu ớtslip v. /slip/ trượt, tuột, trôi qua, chạy quaslope n., v. /sloup/ dốc, đường dốc, độ dốc; nghiêng, dốcslow adj. /slou/ chậm, chậm chạpslowly adv. /'slouli/ một cách chậm chạp, chậm dầnsmall adj. /smɔ:l/ nhỏ, bésmart adj. /sma:t/ mạnh, ác liệtsmash v., n. /smæʃ/ đập, vỡ tan thành mảnh; sự đập, vỡ tàn thành mảnhsmell v., n. /smɛl/ ngửi; sự ngửi, khứu giácsmile v., n. /smail/ cười, mỉm cười; nụ cười, vẻ tươi cườismoke n., v. /smouk/ khói, hơi thuốc; hút thuốc, bốc khói, hơismoking n. /smoukiη/ sự hút thuốcsmooth adj. /smu:ð/ nhẵn, trơn, mượt màsmoothly adv. /smu:ðli/ một cách êm ả, trôi chảysnake n. /sneik/ con rắn; người nham hiểm, xảo trásnow n., v. /snou/ tuyết; tuyết rơiso adv., conj. /sou/ như vậy, như thế; vì thế, vì vậy, vì thế cho nênso_that / để, để cho, để màsoap n. /soup/ xà phòngsocial adj. /'sou∫l/ có tính xã hộisocially adv. /´souʃəli/ có tính xã hộisociety n. /sə'saiəti/ xã hộisock n. /sɔk/ tất ngăns, miếng lót giàysoft adj. /sɔft/ mềm, dẻosoftly adv. /sɔftli/ một cách mềm dẻosoftware n. /'sɔfweз/ phần mềm (m.tính)

Page 65: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

soil n. /sɔɪl/ đất trồng; vết bẩnsoldier n. /'souldʤə/ lính, quân nhânsolid adj., n. /'sɔlid/ rắn; thể rắn, chất rắnhsolution n. /sə'lu:ʃn/ sự giải quyết, giải phápsolve v. /sɔlv/ giải, giải thích, giải quyếtsome det., pron. /sʌm/, or /səm/ một ít, một vàisomebody (also someone) pron. /'sʌmbədi/ người nào đósomehow adv. /´sʌm¸hau/ không biết làm sao, bằng cách này hay cách khácsomething pron. /'sʌmθiɳ/ một điều gì đó, một việc gì đó, một cái gì đósometimes adv. /´sʌm¸taimz/ thỉnh thoảng, đôi khisomewhat adv. /´sʌm¸wɔt/ đến mức độ nào đó, hơi, một chútsomewhere adv. /'sʌmweə/ nơi nào đó. đâu đóson n. /sʌn/ con traisong n. /sɔɳ/ bài hátsoon adv. /su:n/ sớm, chẳng bao lâu nữasore adj. /sɔr, soʊr/ đau, nhứcsorry adj. /'sɔri/ xin lỗi, lấy làm tiếc, lấy làm buồnsort n., v. /sɔ:t/ thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp, phân loạisoul n. /soʊl/ tâm hồn, tâm trí, linh hồnsound n., v. /sound/ âm thanh; nghesoup n. /su:p/ xúp, canh, cháosour adj. /'sauə/ chua, có vị giấmsource n. /sɔ:s/ nguồnsouth n., adj., adv. /sauθ/ phương Nam, hướng Nam; ở phía Nam; hướng về phía Namsouthern adj. /´sʌðən/ thuộc phương Namspace n. /speis/ khoảng trống, khoảng cáchspare adj., n. /speə/ thừa thãi, dự trữ, rộng rãi; đồ dự trữ, đồ dự phòngspeak v. /spi:k/ nóispeaker n. /ˈspikər/ người nói, người diễn thuyếtspecial adj. /'speʃəl/ đặc biệt, riêng biệtspecialist n. /'spesʃlist/ chuyên gia, chuyên viênspecially adv. /´speʃəli/ đặc biệt, riêng biệtspecific adj. /spi'sifik/ đặc trưng, riêng biệtspecifically adv. /spi'sifikəli/ đặc trưng, riêng biệtspeech n. /spi:tʃ/ sự nói, khả năng nói, lời nói, cách nói, bài nóispeed n. /spi:d/ tốc độ, vận tốcspell v., n. /spel/ đánh vần; sự thu hút, sự quyến rũ, say mêspelling n. /´speliη/ sự viết chính tảspend v. /spɛnd/ tiêu, xàispice n. /spais/ gia vịspicy adj. /´spaisi/ có gia vịspider n. /´spaidə/ con nhệnspin v. /spin/ quay, quay trònspirit n. /ˈspɪrɪt/ tinh thần, tâm hồn, linh hồn

Page 66: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

spiritual adj. /'spiritjuəl/ (thuộc) tinh thần, linh hồnspite n./spait/ sự giận, sự hận thù; in spite of : mặc dù, bất chấpsplit v., n. /split/ chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách, sự chia raspoil v. /spɔil/ cướp, cướp đọatspoken adj. /spoukn/ nói theo 1 cách nào đóspoon n. /spu:n/ cái thìasport n. /spɔ:t/ thể thaospot n. /spɔt/ dấu, đốm, vếtspray n., v. /spreɪ/ máy, ống, bình phụt, bơm, phun; bơm, phun, xịtspread v. /spred/ trải, căng ra, bày ra; truyền báspring n. /sprɪŋ/ mùa xuânsquare adj., n. /skweə/ vuông, vuông vắn; dạng hình vuông, hình vuôngsqueeze v., n. /skwi:z/ ép, vắt, xiết; sự ép, sự vắt, sự xiếtstable adj., n. /steibl/ ổn định, bình tĩnh, vững vàng; chuồng ngưastaff n. /sta:f / gậystage n. /steɪdʒ/ tầng, bệstair n. /steə/ bậc thangstamp n., v. /stæmp/ tem; dán temstand_up / đứng đậystand v., n. /stænd/ đứng, sự đứngstandard n., adj. /'stændəd/ tiêu chuẩn, chuẩn, mãu; làm tiêu chuẩn, phù hợp với tiêu chuẩnstar n., v. /stɑ:/ ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu saostare v., n. /'steә(r)/ nhìm chằm chằm; sự nhìn chằm chằmstart v., n. /stɑ:t/ bắt đầu, khởi động; sự bắt đầu, sự khởi đầu, khởi hànhstate n., adj., v. /steit/ nhà nước, quốc gia, chính quyền; (thuộc) nhà nước, phát biểu, tuyên bốstatement n. /'steitmənt/ sự bày tỏ, sự phát biểu; sự tuyên bố, sự trình bàystation n. /'steiʃn/ trạm, điểm, đồnstatue n. /'stæt∫u:/ tượngstatus n. /ˈsteɪtəs, ˈstætəs/ tình trạngstay v., n. /stei/ ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lạisteadily adv. /'stedili/ vững chắc, vững vàng, kiên địnhsteady adj. /'stedi/ vững chắc, vững vàng, kiến địnhsteal v. /sti:l/ ăn cắp, ăn trộmsteam n. /stim/ hơi nướcsteel n. /sti:l/ thép, ngành thépsteep adj. /sti:p/ dốc, dốc đứngsteeply adv. /'sti:pli/ dốc, cheo leosteer v. /stiə/ lái (tàu, ô tô...)step n., v. /step/ bước; bước, bước đistick_out_(for) / đòi, đạt được cái gìstick v., n. /stick/ đâm, thọc, chọc, cắm, dính; cái gậy, qua củi, cánsticky adj. /'stiki/ dính, nhớtstiff adj. /stif/ cứng, cứng rắn, kiên quyếtstiffly adv. /'stifli/ cứng, cứng rắn, kiên quyết

Page 67: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

still adv., adj. /stil/ đứng yên; vẫn, vẫn cònsting v., n. /stiɳ/ châm, chích, đốt; ngòi, vòi (ong, muỗi), nọc (rắn); sự châm, chích..stir v. /stə:/ khuấy, đảostock n. /stə:/ kho sự trữ, hàng dự trữ, vốnstomach n. /ˈstʌmək/ dạ dàystone n. /stoun/ đástop v., n. /stɔp/ dừng, ngừng, nghỉ, thôi; sự dừng, sự ngừng, sự đỗ lạistore n., v. /stɔ:/ cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào khostorm n. /stɔ:m/ cơn giông, bãostory n. /'stɔ:ri/ chuyện, câu chuyệnstove n. /stouv/ bếp lò, lò sưởistraight adv., adj. /streɪt/ thẳng, không congstrain n. /strein/ sự căng thẳng, sự căngstrange adj. /streindʤ/ xa lạ, chưa quenstrangely adv. /streindʤli/ lạ, xa lạ, chưa quenstranger n. /'streinʤə/ người lạstrategy n. /'strætəʤɪ/ chiến lượcstream n. /stri:m/ dòng suốistreet n. /stri:t/ phố, đườmg phốstrength n. /'streɳθ/ sức mạnh, sức khỏestress n., v. / sự căng thẳng; căng thẳng, ép, làm căngstressed adj. /strest/ bị căng thẳng, bị ép, bị căngstretch v. /strɛtʃ/ căng ra, duỗi ra, kéo dài rastrict adj. /strikt/ nghiêm khắc, chặt chẽ,, khắt khestrictly adv. /striktli/ một cách nghiêm khắcstrike v., n. /straik/ đánh, đập, bãi công, đình công; cuộc bãi công, cuộc đình côngstriking adj. /'straikiɳ/ nổi bật, gây ấn tượngstring n. /strɪŋ/ dây, sợi dâystrip v., n. /strip/ cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áostripe n. /straɪp/ sọc, vằn, viềnstriped adj. /straipt/ có sọc, có vằnstroke n., v. /strouk/ cú đánh, cú đòn; cái vuốt ve, sự vuốt ve; vuốt vestrong adj. /strɔŋ, strɒŋ/ khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắnstrongly adv. /strɔŋli/ khỏe, chắc chắnstructure n. /'strʌkt∫ə/ kết cấu, cấu trúcstruggle v., n. /'strʌg(ә)l/ đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấustudent n. /'stju:dnt/ sinh viênstudio n. /´stju:diou/ xưởng phim, trường quay; phòng thustudy n., v. /'stʌdi/ sự học tập, sự nghiên cứu; học tập, nghiên cứustuff n. /stʌf/ chất liệu, chấtstupid adj. /ˈstupɪd, ˈstyupɪd/ ngu ngốc, ngu đần, ngớ ngẩnstyle n. /stail/ phong cách, kiểu, mẫu, loạisubject n. /ˈsʌbdʒɪkt / chủ đề, đề tài; chủ ngữsubstance n. /'sʌbstəns/ chất liệu; bản chất; nội dung

Page 68: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

substantial adj. /səb´stænʃəl/ thực tế, đáng kể, quan trọngsubstantially adv. /səb´stænʃəli/ về thực chất, về căn bảnsubstitute n., v. /´sʌbsti¸tju:t/ người, vật thay thế; thay thếsucceed v. /sәk'si:d/ nối tiếp, kế tiếp; kế nghiệp, kế vịsuccess n. /sәk'si:d/ sự thành công,, sự thành đạtsuccessful adj. /səkˈsɛsfəl/ thành công, thắng lợi, thành đạtsuccessfully adv. /səkˈsɛsfəlli/ thành công, thắng lợi, thành đạtsuch_as / đến nỗi, đến mứcsuch det., pron. /sʌtʃ/ như thế, như vậy, như làsuck v. /sʌk/ bú, hút; hấp thụ, tiếp thusudden adj. /'sʌdn/ thình lình, đột ngộtsuddenly adv. /'sʌdnli/ thình lình, đột ngộtsuffer v. /'sΛfә(r)/ chịu đựng, chịu thiệt hại, đau khổsuffering n. /'sΛfәriŋ/ sự đau đớn, sự đau khổsufficient adj. /sə'fi∫nt/ đủ, thích đáng (+ for)sufficiently adv. /sə'fiʃəntli/ đủ, thích đángsugar n. /'ʃugə/ đườngsuggest v. /sə'dʤest/ đề nghị, đề xuất; gợisuggestion n. /sə'dʤestʃn/ sự đề nghị, sự đề xuất, sự khêu gợisuit n., v. /su:t/ bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp vớisuitable adj. /´su:təbl/ hợp, phù hợp, thích hợp vớisuitcase n. /´su:t¸keis/ va lisuited adj. /´su:tid/ hợp, phù hợp, thích hợp vớisum n. /sʌm/ tổng, toàn bộsummary n. /ˈsʌməri/ bản tóm tắtsummer n. /ˈsʌmər/ mùa hèsun n. /sʌn/ mặt trờiSunday n. (abbr. Sun.) /´sʌndi/ Chủ nhậtsuperior adj. /su:'piәriә(r)/ cao, chất lượng caosupermarket n. /´su:pə¸ma:kit/ siêu thịsupply n., v. /sə'plai/ sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tếsupport n., v. /sə´pɔ:t/ sự chống đỡ, sự ủng hộ; chống đỡ, ủng hộsupporter n. /sə´pɔ:tə/ vật chống đỡ; người cổ vũ, người ủng hộsuppose v. /sә'pәƱz/ cho rằng, tin rằng, nghĩ rằngsure adj., adv. /ʃuə/ chắc chắn, xác thựcsurely adv. /´ʃuəli/ chắc chắnsurface n. /ˈsɜrfɪs/ mặt, bề mặtsurname n. (especially BrE) /ˈsɜrˌneɪm/ họsurprise n., v. /sə'praiz/ sự ngạc nhiên, sự bất ngờ; làm ngạc nhiên, gây bất ngờsurprised adj. /sə:´praizd/ ngạc nhiên (+ at)surprising adj. /sə:´praiziη/ làm ngạc nhiên, làm bất ngờsurprisingly adv. /sə'praiziηli/ làm ngạc nhiên, làm bất ngờsurround v. /sә'raƱnd/ vây quanh, bao quanhsurrounding adj. /sə.ˈrɑʊn.diɳ/ sự vây quanh, sự bao quanh

Page 69: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

surroundings n. /sə´raundiηz/ vùng xung quanh, môi trường xung quanhsurvey n., v. /'sə:vei/ sự nhìn chung, sự khảo sát; quan sát, nhìn chung, khảo sát, nghiên cứusurvive v. /sə'vaivə/ sống lâu hơn, tiếp tục sống, sống sótsuspect v., n. /səs´pekt/ nghi ngờ, hoài nghi; người khả nghi, người bị tình nghisuspicion n. /səs'pi∫n/ sự nghi ngờ, sự ngờ vựcsuspicious adj. /səs´piʃəs/ có sự nghi ngờ, tỏ ra nghi ngờ, khả nghiswallow v. /'swɔlou/ nuốt, nuốt chửngswear v. /sweə/ chửi rủa, nguyền rủa; thề, hứaswearing n. / lời thề, lời nguyền rủa, lời thề hứasweat n., v. /swet/ mồ hôi; đổ mồ hôisweater n. /'swetз/ người ra mồ hôi,, kẻ bóc lột lao độngsweep v. /swi:p/ quétsweet adj., n. /swi:t/ ngọt, có vị ngọt; sự ngọt bùi, đồ ngọtswell v. /swel/ phồng, sưng lênswelling n. /´sweliη/ sự sưng lên, sự phồng raswim v. /swim/ bơi lộiswimming n. /´swimiη/ sự bơi lộiswimming_pool n. / bể nướcswing n., v. /swiŋ/ sự đu đưa, lúc lắc; đánh đu, đu đưa, lúc lắcswitch n., v. /switʃ/ công tắc, roi; tắt, bật, đánh bằng gậy, roiswitch_sth_off / ngắt điệnswitch_sth_on / bật điệnswollen adj. /´swoulən/ sưng phồng, phình căngswollen_swell v. /´swoulən/, /swel/ phồng lên, sưng lênsymbol n. /simbl/ biểu tượng, ký hiệusympathetic adj. /¸simpə´θetik/ đồng cảm, đáng mến, dễ thươngsympathy n. /´simpəθi/ sự đồng cảm, sự đồng ýsystem n. /'sistim/ hệ thống, chế độtable n. /'teibl/ cái bàntablet n. /'tæblit/ tấm, bản, thẻ phiến tackle v., n. /'tækl/, or /'teikl/ giải quyết, khắc phục, bàn thảo; đồ dùng, dụng cụtail n. /teil/ đuôi, đoạn cuốitake_(sth)_over / chở, chuyển cái gì; tiếp quản, kế tục cái gìtake_action / hành độngtake_advantage_of / lợi dụngtake_care_(of) / sự giữ gìntake_notice_of / chú ýtake_part_(in) / tham gia (vào)take_place / xảy ra, được cử hành, được tổ chứctake_sth_off / cởi, bỏ cái gì, lấy đi cái gìtake v. /teik/ sự cầm nắm, sự lấytalk v., n. /tɔ:k/ nói chuyện, trò chuyện; cuộc trò chuyện, cuộc thảo luậntall adj. /tɔ:l/ caotank n. /tæŋk/ thùng, két, bể

Page 70: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

tap v., n.. /tæp/ mở vòi, đóng vồi; vòi, khóatape n. /teip/ băng, băng ghi âm; dải, dâytarget n. /'ta:git/ bia, mục tiêu, đíchtask n. /tɑːsk/ nhiệm vụ, nghĩa vụ, bài tập, công tác, công việctaste n., v. /teist/ vị, vị giác; nếmtax n., v. /tæks/ thuế; đánh thuếtaxi n. /'tæksi/ xe tắc xitea n. /ti:/ cây chè, trà, chèteach v. /ti:tʃ/ dạyteacher n. /'ti:t∫ə/ giáo viênteaching n. /'ti:t∫iŋ/ sự dạy, công việc dạy họcteam n. /ti:m/ đội, nhómtear ( NAmE )v., n. /tiə/ xé, làm rắch; chỗ rách, miếng xe; nước mắttechnical adj. /'teknikl/ (thuộc) kỹ thuật, chuyên môntechnique n. /tek'ni:k/ kỹ sảo, kỹ thuật, phương pháp kỹ thuậttechnology n. /tek'nɔlədʤi/ kỹ thuật học, công nghệ họctelephone (also phone) n., v. /´telefoun/ máy điện thoại, gọi điện thoạitelevision (also TV) n. /´televiʒn/ vô tuyến truyền hìnhtell v. /tel/ nói, nói vớitemperature n. /´tempritʃə/ nhiệt độtemporarily adv. /'tempзrзlti/ tạmtemporary adj. /ˈtɛmpəˌrɛri/ tạm thời, nhất thờitend v. /tend/ trông nom, chăm sóc, giữ gìn, hầu hạtendency n. /ˈtɛndənsi/ xu hướng, chiều hướng, khuynh hướngtension n. /'tenʃn/ sự căng, độ căng, tình trạng căngtent n. /tent/ lều, rạpterm n. /tɜ:m/ giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ họcterrible adj. /'terəbl/ khủng khiếp, ghê sợterribly adv. /'terəbli/ tồi tệ, không chịu nổitest n., v. /test/ bài kiểm tra, sự thử nghiệm, xét nghiệm; kiểm tra, xét nghiệm, thử nghiệmtext n. /tɛkst/ nguyên văn, bản văn, chủ đề, đề tìthan prep., conj. /ðæn/ hơnthank v. /θæŋk/ cám ơnthank_you exclamation, n. / cảm ơn bạn (ông bà, anh chị...)thanks exclamation, n. /'θæŋks/ sự cảm ơn, lời cảm ơnthat det., pron., conj. /ðæt/ người ấy, đó, vật ấy, đó; rằng, làthe_definite_article /ði:, ði, ðз/ cái, con, người, ấy này....the_rest / vật, cái còn lại, những người, cái kháctheatre (BrE) (NAmE theater) n. /ˈθiətər/ rạp hát, nhà háttheir det. /ðea(r)/ của chúng, của chúng nó, của họtheirs pron. /ðeəz/ của chúng, của chúng nó, của họthem pron. /ðem/ chúng, chúng nó, họtheme n. /θi:m/ đề tài, chủ đềthemselves pron. /ðəm'selvz/ tự chúng, tự họ, tự

Page 71: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

then adv. /ðen/ khi đó, lúc đó, tiếp đótheory n. /'θiəri/ lý thuyết, học thuyếtthere adv. /ðeз/ ở nơi đó, tại nơi đótherefore adv. /'ðeəfɔ:(r)/ bởi vậy, cho nên, vì thếthey pron. /ðei/ chúng, chúng nó, họ; những cái ấythick adj. /θik/ dày; đậmthickly adv. /θikli/ dày; dày đặc; thành lớp dàythickness n. /´θiknis/ tính chất dày, độ dày, bề dàythief n. /θi:f/ kẻ trộm, kẻ cắpthin adj. /θin/ mỏng, mảnhthing n. /θiŋ/ cái, đồ, vậtthink v. /θiŋk/ nghĩ, suy nghĩthinking n. /'θiŋkiŋ/ sự suy nghĩ, ý nghĩthirsty adj. /´θə:sti/ khát, cảm thấy khátthis det., pron. /ðis/ cái này, điều này, việc nàythorough adj. /'θʌrə/ cẩn thận, kỹ lưỡngthoroughly adv. /'θʌrəli/ kỹ lưỡng, thấu đáo, triệt đểthough conj., adv. /ðəʊ/ dù, dù cho, mặc dù; mặc dù, tuy nhiên, tuy vậythought n. /θɔ:t/ sự suy nghĩ, khả năng suy nghĩ; ý nghĩ, tư tưởng, tư duythread n. /θred/ chỉ, sợi chỉ, sợi dâythreat n. /θrɛt/ sự đe dọa, lời đe dọathreaten v. /'θretn/ dọa, đe dọathreatening adj. /´θretəniη/ sự đe dọa, sự hăm dọathroat n. /θrout/ cổ, cổ họngthrough prep., adv. /θru:/ qua, xuyên quathroughout prep., adv. /θru:'aut/ khắp, suốtthrow_sth_away / ném đi, vứt đi, liệng đithrow v. /θrou/ ném, vứt, quăngthumb n. /θʌm/ ngón tay cáiThursday n. (abbr. Thur., Thurs.) /´θə:zdi/ thứ 5thus adv. /ðʌs/ như vậy, như thế, do đóticket n. /'tikit/ vétidy adj., v. /´taidi/ sạch sẽ, ngăn nắp, gọn gàng; làm cho sạch sẽ, gọn gàng, ngăn nắptie_sth_up / có quan hệ mật thiết, gắn chặt tie v., n. /tai/ buộc, cột, trói; dây buộc, daay trói, dây giàytight adj., adv. /tait/ kín, chặt, chậttightly adv. /'taitli/ chặc chẽ, sít saotill,_until /til/ cho đến khi, tới lúc màtime n. /taim/ thời gian, thì giờ timetable n. (especially BrE) /´taimteibl/ kế hoạch làm việc, thời gian biểutin n. /tɪn/ thiếctiny adj. /'taini/ rất nhỏ, nhỏ xíutip n., v. /tip/ đầu, mút, đỉnh, chóp; bịt đầu, lắp đầu vàotire v. (BrE, NAmE), n. (NAmE) (BrE tyre /'taiз/) /´taiə/ làm mệt mỏi, trở nên mệt nhọc; lốp, vỏ xe

Page 72: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

tired adj. /'taɪəd/ mệt, muốn ngủ, nhàm chántiring adj. /´taiəriη/ sự mệt mỏi, sự mệt nhọctitle n. /ˈtaɪtl/ đầu đề, tiêu đề; tước vị, tư cáchto prep., infinitive marker /tu:, tu, tз/ theo hướng, tớitoday adv., n. /tə'dei/ vào ngày này; hôm nay, ngày naytoe n. /tou/ ngón chân (người)together adv. /tə'geðə/ cùng nhau, cùng vớitoilet n. /´tɔilit/ nhà vệ sinh; sự trang điểm (rửa mặt, ăn mặc, chải tóc...)tomato n. /tə´ma:tou/ cà chuatomorrow adv., n. /tə'mɔrou/ vào ngày mai; ngày maiton n. /tΔn/ tấntone n. /toun/ tiếng, giọngtongue n. /tʌη/ lưỡitonight adv., n. /tə´nait/ vào đêm nay, vào tối nay; đêm nay, tối naytonne n. /tʌn/ tấntoo adv. /tu:/ cũngtool n. /tu:l/ dụng cụ, đồ dùngtooth n. /tu:θ/ răngtop n., adj. /tɒp/ chóp, đỉnh; đứng đầu, trên hếttopic n. /ˈtɒpɪk/ đề tài, chủ đềtotal adj., n. /'toutl/ tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn bộ số lượngtotally adv. /toutli/ hoàn toàntouch v., n. /tʌtʃ/ sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự tiếp xúctough adj. /tʌf/ chắc, bền, daitour n., v. /tuə/ cuộc đo du lịch, cuộc đi dạo, chuyến du lịch; đi du lịchtourist n. /'tuərist/ khách du lịchtowards (also toward especially in NAmE) prep. /tə´wɔ:dz/ theo hướng, về hướngtowel n. /taʊəl/ khăn tắm, khăn lautower n. /'tauə/ tháptown n. /taun/ thị trấn, thị xã, thành phố nhỏtoy n., adj. /tɔi/ đồ chơi, đồ trang trí; thể loại đồ chơitrace v., n. /treis/ phát hiện, tìm thấy, vạch, chỉ ra, phác họa; dấu, vết, một chúttrack n. /træk/ phần của đĩa; đường mòn, đường đuatrade n., v. /treid/ thương mại, buôn bán; buôn bán, trao đổitrading n. /treidiη/ sự kinh doanh, việc mua bántradition n. /trə´diʃən/ truyền thốngtraditional adj. /trə´diʃənəl/ theo truyền thống, theo lối cổtraditionally adv. /trə´diʃənəlli/ (thuộc) truyền thống, là truyền thốngtraffic n. /'træfik/ sự đi lại, sự giao thông, sự chuyển độngtrain n., v. /trein/ xe lửa, tàu hỏa; dạy, rèn luyện, đào tạotraining n. /'trainiŋ/ sự dạy dỗ, sự huấn luyện, sự đào tạotransfer v., n. /'trænsfə:/ dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗtransform v. /træns'fɔ:m/ thay đổi, biến đổitranslate v. /træns´leit/ dịch, biên dịch, phiên dịch

Page 73: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

translation n. /træns'leiʃn/ sự dịchtransparent adj. /træns´pærənt/ trong suốt; dễ hiểu, sáng sủatransport n. (BrE) (NAmE transportation) /'trænspɔ:t/ sự vận chuyển, sự vận tải; phương tiện đi lạitransport v. (BrE, NAmE) / chuyên chở, vận tảitrap n., v. /træp/ đồ đạc, hành lý; bẫy, cạm bãy; bẫy, giữ, chặn lạitravel v., n. /'trævl/ đi lại, đi du lịch, di chuyển; sự đi, những chuyến đitraveller (BrE) (NAmE traveler) n. /'trævlə/ người đi, lữ kháchtreat v. /tri:t/ đối xử, đối đãi, cư xửtreatment n. /'tri:tmənt/ sự đối xử, sự cư xửtree n. /tri:/ câytrend n. /trend/ phương hướng, xu hướng, chiều hướngtrial n. /'traiəl/ sự thử nghiệm, cuộc thử nghiệmtriangle n. /´trai¸æηgl/ hình tam giáctrick n., v. /trik/ mưu mẹo, thủ đoạn, trò lừa gatj; lừa, lừa gạttrip n., v. /trip/ cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn; đi dạo, du ngoạntropical adj. /´trɔpikəl/ nhiệt đớitrouble n. /'trʌbl/ điều lo lắng, điều muộn phiềntrousers n. (especially BrE) /´trauzə:z/ quầntruck n. (especially NAmE) /trʌk/ rau quả tươitrue adj. /tru:/ đúng, thậttruly adv. /'tru:li/ đúng sự thật, đích thực, thực sựtrust n., v. /trʌst/ niềm tin, sự phó thác; tin, tin cậy, phó tháctruth n. /tru:θ/ sự thậttry v. /trai/ thử, cố gắngtube n. /tju:b/ ống, tuýpTuesday n. (abbr. Tue., Tues.) /´tju:zdi/ thứ 3tune n., v. /tun, tyun/ điệu, giai điệu; lên dây, so dây (đàn)tunnel n. /'tʌnl/ đường hầm, hangturn v., n. /tə:n/ quay, xoay, vặn; sự quay, vòng quayTV (television) / vô tuyến truyền hìnhtwice adv. /twaɪs/ hai lầntwin n., adj. /twɪn/ sinh đôi, tạo thành cặp; cặp song sinhtwist v., n. /twist/ xoắn, cuộn, quắn; sự xoắn, vòng xoắntwisted adj. /twistid/ được xoắn, được cuộntype n., v. /taip/ loại, kiểu, mẫu; phân loại, xếp loạitypical adj. /´tipikəl/ tiêu biểu, điển hình, đặc trưngtypically adv. /´tipikəlli/ điển hình, tiêu biểutyre n. (BrE) (NAmE tire) /'taiз/ lốp, vỏ xeugly adj. /'ʌgli/ xấu xí, xấu xaultimate adj. /ˈʌltəmɪt/ cuối cùng, sau cùngultimately adv. /´ʌltimətli/ cuối cùng, sau cùngumbrella n. /ʌm'brelə/ ô, dùunable adj. /'ʌn'eibl/ không thể, không có năng lực, không có tàiunacceptable adj /¸ʌnək´septəbl/ không thể chấp nhận

Page 74: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

uncertain adj. /ʌn'sə:tn/ thiếu chính xác, không chắc chắnuncle n. /ʌηkl/ chú, bácuncomfortable adj. /ʌη´tkʌmfətəbl/ bất tiện, khó chịu, không thoải máiunconscious adj. /ʌn'kɔnʃəs/ bất tỉnh, không có ý thức, không biết rõuncontrolled adj. /'ʌnkən'trould/ không bị điều khiển, không bị kiểm tra, không bị hạn chếunder_control / dưới sự điều khiển củaunder prep., adv. /'ʌndə/ dưới, ở dưới; ở phía dưới, về phía dướiunderground adj., adv. /'ʌndəgraund/ dưới mặt đất, ngầm dưới đất; ngầmunderneath prep., adv. /¸ʌndə´ni:θ/ dưới, bên dướiunderstand v. /ʌndə'stænd/ hiểu, nhận thứcunderstanding n. /ˌʌndərˈstændɪŋ/ trí tuệ, sự hiểu biếtunderwater adj., adv. /´ʌndə¸wɔtə/ ở dưới mặt nước, dưới mặt nướcunderwear n. /'ʌndəweə/ quần lótundo v. /ʌn´du:/ tháo, gỡ; xóa bỏ, hủy bỏunemployed adj. /¸ʌnim´plɔid/ thất nghiệp; không dùng, không sử dụng đượcunemployment n. /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp, nạn thất nghiệpunexpected adj. /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ, gây ngạc nhiênunexpected,_unexpectedly expect /¸ʌniks´pektid/ bất ngờ, đột ngột, gây ngạc nhiênunexpectedly adv. /'Δniks'pektid/ bất ngờ, gây ngạc nhiênunfair adj. /ʌn´fɛə/ gian lận, không công bằng; bất lợiunfair,_unfairly fair /ʌn´fɛə/ không đúng, không công bằng, gian lậnunfairly adv. /ʌn´fɛəli/ gian lận, không công bằng; bất lợiunfortunate adj. /Λnfo:'t∫әneit/ không may, rủi ro, bất hạnhunfortunately adv. /ʌn´fɔ:tʃənətli/ một cách đáng tiếc, một cách không mayunfriendly adj. /ʌn´frendli/ không thân thiện, không có thiện cảmunhappiness n. /ʌn´hæpinis/ nỗi buồn, sự bất hạnhunhappy adj. /ʌn´hæpi/ buồn rầu, khốn khổuniform n., adj. /ˈjunəˌfɔrm/ đồng phục; đều, giống nhau, đồng dạngunimportant adj. /¸ʌnim´pɔ:tənt/ khônh quan trọng, không trọng đạiunion n. /'ju:njən/ liên hiệp, sự đoàn kết, sự hiệp nhấtunique adj. /ju:´ni:k/ độc nhất vô nhịunit n. /'ju:nit/ đơn vịunite v. /ju:´nait/ liên kết, hợp nhất, hợp lại, kết thânunited adj. /ju:'naitid/ liên minh, đoàn kết, chung, thống nhấtuniverse n. /'ju:nivə:s/ vũ trụuniversity n. /¸ju:ni´və:siti/ trường đại họcunkind adj. /ʌn´kaind/ không tử tế, không tốt, độc ác, tàn nhẫnunknown adj. /'ʌn'noun/ không biết, không được nhận raunless conj. /ʌn´les/ trừ phi, trừ khi, nếu khôngunlike prep., adj. /ʌn´laik/ khác, không giốngunlikely adj. /ʌnˈlaɪkli/ không thể xảy ra, không chắc xảy raunload v. /ʌn´loud/ cất gánh nặng, dỡ hàng, tháo hàngunlucky adj. /ʌn´lʌki/ không gặp may, bất hạnhunnecessary adj. /ʌn'nesisəri/ không cần thiết, không mong muốn

Page 75: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

unpleasant adj. /ʌn'plezənt/ không dễ chịu, khó chịu, khó ưaunreasonable adj. /ʌnˈrizənəbəl/ vô lýunsteady adj. /ʌn´stedi/ không chắc, không ổn địnhunsuccessful adj. /¸ʌnsək´sesful/ không thành công, thất bạiuntidy adj. /ʌn´taidi/ không gọn gàng, không ngăn nắp, lộn xộnuntil (also till) conj., prep. /ʌn´til/ trước khi, cho đến khiunusual adj. /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm, khác thường, đáng chú ýunusual,_unusually usual /ʌn´ju:ʒuəl/ hiếm, khác thườngunusually adv. /ʌn´ju:ʒuəlli/ cực kỳ, khác thường unwilling adj. /ʌn´wiliη/ không sẵn lòng, miễn cưỡngunwilling,_unwillingly willing /ʌn´wiliη/ không muốn, không có ý địnhunwillingly adv. /ʌn´wiliηgli/ không sẵn lòng, miễn cưỡngup adv., prep. /Λp/ ở trên, lên trên, lênupon prep. /ə´pɔn/ trên, ở trênupper adj. /´ʌpə/ cao hơnupset v., adj. /ʌpˈsɛt/ làm đổ, đánh đổupsetting adj. /ʌp´setiη/ tính đánh đổ, làm đổupside down adv. /´ʌp¸said/ lộn ngượcupstairs adv., adj., n. /´ʌp´stɛəz/ ở tên gác, cư ngụ ở tầng gác; tầng trên, gácupward adj. /'ʌpwəd/ lên, hướng lên, đi lênurban adj. /ˈɜrbən/ (thuộc) thành phố, khu vựcurge v., n. /ə:dʒ/ thúc, giục, giục giã; sự thúc đẩy, sự thôi thúcurgent adj. /ˈɜrdʒənt/ gấp, khẩn cấpus pron. /ʌs/ chúng tôi, chúng ta; tôi và anhuse v., n. /ju:s/ sử dụng, dùng; sự dùng, sự sử dụngused adj. /ju:st/ đã dùng, đã sử dụngused_to modal v. / đã quen dùnguseful adj. /´ju:sful/ hữu ích, giúp íchuseless adj. /'ju:slis/ vô ích, vô dụnguser n. /´ju:zə/ người dùng, người sử dụngusual adj. /'ju:ʒl/ thông thường, thường dùngusually adv. /'ju:ʒәli/ thường thườngvacation n. /və'kei∫n/ kỳ nghỉ hè, kỳ nghỉ lễ; ngày nghỉ, ngày lễvalid adj. /'vælɪd/ chắc chắn, hiệu quả, hợp lývalley n. /'væli/ thung lũngvaluable adj. /'væljuəbl/ có giá trị lớn, đáng giávalue n., v. /'vælju:/ giá trị, ước tính, định giávan n. /væn/ tiền đội, quân tiên phong; xe tảivariation n. /¸veəri´eiʃən/ sự biến đổi, sự thay đổi mức độ, sự khác nhauvaried adj. /'veərid/ thuộc nhiều loại khác nhau, những vẻ đa dạngvariety n. /və'raiəti/ sự đa dạng, trạng thái khác nhauvarious adj. /veri.əs/ khác nhau, thuộc về nhiều loạivary v. /'veəri/ thay đổi, làm cho khác nhau, biến đổivast adj. /vɑ:st/ rộng lớn, mênh mông

Page 76: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

vegetable n. /ˈvɛdʒtəbəl, ˈvɛdʒɪtəbəl/ rau, thực vậtvehicle n. /'vi:hikl/ xe cộventure n., v. /'ventʃə/ sự án kinh doanh, công việc kinh doanh; liều, mạo hiểm, cả ganversion n. /'və:∫n/ bản dịch sang một ngôn ngữ khácvertical adj. /ˈvɜrtɪkəl/ thẳng đứng, đứngvery adv. /'veri/ rất, lắmvia prep. /'vaiə/ qua, theo đườngvictim n. /'viktim/ nạn nhânvictory n. /'viktəri/ chiến thắngvideo n. /'vidiou/ videoview n., v. /vju:/ sự nhìn, tầm nhìn; nhìn thấy, xem, quan sátvillage n. /ˈvɪlɪdʒ/ làng, xãviolence n. /ˈvaɪələns/ sự ác liệt, sự dữ dội; bạo lựcviolent adj. /'vaiələnt/ mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữviolently adv. /'vaiзlзntli/ mãnh liệt, dữ dộivirtually adv. /'və:tjuəli/ thực sự, hầu như, gần nhưvirus n. /'vaiərəs/ vi rútvisible adj. /'vizəbl/ hữu hình, thấy đượcvision n. /'viʒn/ sự nhìn, thị lựcvisit v., n. /vizun/ đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan; sự đi thăm, sự thăm viếngvisitor n. /'vizitə/ khách, du kháchvital adj. /'vaitl/ (thuộc) sự sống, cần cho sự sốngvocabulary n. /və´kæbjuləri/ từ vựngvoice n. /vɔis/ tiếng, giọng nóivolume n. /´vɔlju:m/ thế tích, quyển, tậpvote n., v. /voʊt/ sự bỏ phiếu, sự bầu cử; bỏ phiếu, bầu cửwage n. /weiʤ/ tiền lương, tiền côngwaist n. /weist/ eo, chỗ thắt lưngwait v. /weit/ chờ đợiwaiter,_waitress n. /'weitə/ người hầu bàn, người đợi, người trông chờwake (up) v. /weik/ thức dậy, tỉnh thứcwalk v., n. /wɔ:k/ đi, đi bộ; sự đi bộ, sự đi dạowalking n. /'wɔ:kiɳ/ sự đi, sự đi bộwall n. /wɔ:l/ tường, váchwallet n. /'wolit/ cái víwander v., n. /'wɔndə/ đi lang thang; sự đi lang thangwant v. /wɔnt/ muốnwar n. /wɔ:/ chiến tranhwarm adj., v. /wɔ:m/ ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóngwarmth n. /wɔ:mθ/ trạng thái ấm, sự ấm áp; hơi ấmwarn v. /wɔ:n/ báo cho biết, cảnh báowarning n. /'wɔ:niɳ/ sự báo trước, lời cảnh báowash v. /wɒʃ, wɔʃ/ rửa, giặtwashing n. /'wɔʃiɳ/ sự tắm rửa, sự giặt

Page 77: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

waste v., n., adj. /weɪst/ lãng phí, uổng phí; vùng hoang vu, sa mạc; bỏ hoangwatch v., n. /wɔtʃ/ nhìn, theo dõi, quan sát; sự canh gác, sự canh phòngwater n. /'wɔ:tə/ nướcwave n., v. /weɪv/ sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành sóngway n. /wei/ đường, đường điwe pron. /wi:/ chúng tôi, chúng taweak adj. /wi:k/ yếu, yếu ớtweakness n. /´wi:knis/ tình trạng yếu đuối, yếu ớtwealth n. /welθ/ sự giàu có, sự giàu sangweapon n. /'wepən/ vũ khíwear v. /weə/ mặc, mang, đeoweather n. /'weθə/ thời tiếtweb n. /wɛb/ mạng, lướiwebsite n. / không gian liên tới với Internet wedding n. /ˈwɛdɪŋ/ lễ cưới, hôn lễWednesday n. (abbr. Wed., Weds.) /´wensdei/ thứ 4week n. /wi:k/ tuần, tuần lễweekend n. /¸wi:k´end/ cuối tuầnweekly adj. /´wi:kli/ mỗi tuần một lần, hàng tuầnweigh v. /wei/ cân, cân nặngweight n. /'weit/ trọng lượngwelcome v., adj., n., exclamation /'welkʌm/ chào mừng, hoan nghênhwell adv., adj., exclamation /wel/ tốt, giỏi; ôi, may quá!well_known adj. /´wel´noun/ nổi tiếng, được nhiều người biết đếnwest n., adj., adv. /west/ phía Tây, theo phía tây, về hướng tâywestern adj. /'westn/ về phía tây, của phía tâywet adj. /wɛt/ ướt, ẩm ướtwhat pron., det. /wʌt/ gì, thế nàowhatever det., pron. /wɔt´evə/ bất cứ thứ gì, bất kể thứ gìwheel n. /wil/ bánh xewhen adv., pron., conj. /wen/ khi, lúc, vào lúc nàowhenever conj. /wen'evə/ bất cứ lúc nào, lúc nàowhere adv., conj. /weər/ đâu, ở đâu; nơi màwhereas conj. /weə'ræz/ nhưng ngược lại, trong khiwherever conj. /weər'evə(r)/ ở bất cứ nơi nào, ở bất cứ nơi đâuwhether conj. /´weðə/ có..không; có... chăng; không biết có.. khôngwhich pron., det. /witʃ/ nào, bất cứ.. nào; ấy, đówhile conj., n. /wail/ trong lúc, trong khi; lúc, chốc, látwhilst conj. (especially BrE) /wailst/ trong lúc, trong khiwhisper v., n. /´wispə/ nói thì thầm, xì xào; tiếng nói thì thầm, tiếng xì xàowhistle n., v. /wisl/ sự huýt sáo, sự thổi còi; huýt sáo, thổi còiwhite adj., n. /wai:t/ trắng; màu trắngwho pron. /hu:/ ai, người nào, kẻ nào, người như thế nàowhoever pron. /hu:'ev / ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai

Page 78: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

whole adj., n. /həʊl/ bình an vô sự, không suy suyển, không hư hỏng; toàn bộ, tất cả, toàn thểwhom pron. /hu:m/ ai, người nào; người màwhose det., pron. /hu:z/ của aiwhy adv. /wai/ tại sao, vì saowide adj. /waid/ rộng, rộng lớnwidely adv. /´waidli/ nhiều, xa; rộng rãiwidth n. /wɪdθ; wɪtθ/ tính chất rộng, bề rộngwife n. /waif/ vợwild adj. /waɪld/ dại, hoangwildly adv. /waɪldli/ dại, hoangwill modal v., n. /wil/ sẽ; ý chí, ý địnhwilling adj. /´wiliη/ bằng lòng, vui lòng, muốnwillingly adv. /'wiliηli/ sẵn lòng, tự nguyệnwillingness n. /´wiliηnis/ sự bằng lòng, sự vui lòngwin v. /win/ chiếm, đọat, thu đượcwind n. /wind/ giówind v. /wind/ quấn lại, cuộn lạiwind_(sth)_up / lên dây, quấn, giải quyếtwindow n. /'windəʊ/ cửa sổwine n. /wain/ rượu, đồ uốngwing n. /wiη/ cánh, sự bay, sự cất cánhwinner n. /winər/ người thắng cuộcwinning adj. /´winiη/ đang dành thắng lợi, thắng cuộcwinter n. /ˈwɪntər/ mùa đôngwire n. /waiə/ dây (kim loại)wise adj. /waiz/ khôn ngoan, sáng suốt, thông tháiwish v., n. /wi∫/ ước, mong muốn; sự mong ước, lòng mong muốnwith prep. /wið/ với, cùng withdraw v. /wɪðˈdrɔ, wɪθˈdrɔ/ rút, rút khỏi, rút luiwithin prep. /wið´in/ trong vong thời gian, trong khoảng thời gianwithout prep. /wɪðˈaʊt, wɪθaʊt/ không, không cówitness n., v. /'witnis/ sự làm chứng, bằng chứng; chứng kiến, làm chứngwoman n. /'wʊmən/ đàn bà, phụ nữwonder v. /'wʌndə/ ngạc nhiên, lấy làm lạ, kinh ngạcwonderful adj. /´wʌndəful/ phi thường, khác thường, kỳ diệu, tuyệt vờiwood n. /wud/ gỗwooden adj. /´wudən/ làm bằng gỗwool n. /wul/ lenword n. /wə:d/ từwork v., n. /wɜ:k/ làm việc, sự làm việcworker n. /'wə:kə/ người lao độngworking adj. /´wə:kiη/ sự làm, sự làm việcworld n. /wɜ:ld/ thế giớiworried adj. /´wʌrid/ bồn chồn, lo nghĩ, tỏ ra lo lắng

Page 79: Danh Sach 3000 Tu Vung (Là File Excel_ Đổi Đuôi File Thành .Xls)

worry v., n. /'wʌri/ lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy nghĩworrying adj. /´wʌriiη/ gấy lo lắng, gây lo nghĩworse,_worst,_bad / xấuworship n., v. /ˈwɜrʃɪp/ sự tôn thờ, sự tôn sùng; thờ, thờ phụng, tôn thờworth adj. /wɜrθ/ đáng giá, có giá trịwould modal v. /wud/ wound n., v. /waund/ vết thương, thương tích; làm bị thường, gây thương tíchwounded adj. /'wu:ndid/ bị thươngwrap v. /ræp/ gói, bọc, quấnwrapping n. /'ræpiɳ/ vật bao bọc, vật quấn quanhwrist n. /rist/ cổ taywrite v. /rait/ viếtwriter n. /'raitə/ người viếtwriting n. /´raitiη/ sự viếtwritten adj. /'ritn/ viết ra, được thảo rawrong adj., adv. /rɔɳ/ saiwrongly adv. /´rɔηgli/ một cách bất công, không đúngyard n. /ja:d/ lat, thước Anh (bằng 0, 914 mét)yawn v., n. /jɔ:n/ há miệng; cử chỉ ngápyeah exclamation /jeə/ vâng, ừyear n. /jə:/ nămyellow adj., n. /'jelou/ vàng; màu vàngyes exclamation, n. /jes/ vâng, phải, có chứyesterday adv., n. /'jestədei/ hôm quayet adv., conj. /yet/ còn, hãy cỏn, còn nữa; như mà, xong, tuy thế, tuy nhiênyou pron. /ju:/ anh, chị, ông, bà, ngài, các anh, các chị, các ông, các bàyoung adj. /jʌɳ/ trẻ, trẻ tuổi, thanh niênyour det. /jo:/ của anh, của chị, của ngài, của các anh, của các chị, …yours_faithfully (BrE) / bạn chân thànhyours pron. /jo:z/ cái của anh, cái của chị, cái của ngài, cái của các anh, cái của các chịYours_sincerely (BrE) / bạn chân thành của anh, chị.. (viết ở cuối thư) Yours_Truly (NAmE) / lời kết thúc thư (bạn chân thành của...)yourself pron. /jɔ:'self/ tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mìnhyouth n. /ju:θ/ tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh niên, tuổi niên thiếuzero number /'ziərou/ số khôngzone n. /zoun/ khu vực, miền, vùng